40330 | Trạm y tế xã Diễn Xuân | Xã Diễn Xuân - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An | 0333/SYT-GPHĐ;02/03/2016 | 01/03/2016 | 07/HĐKCB-BHYT |
40331 | Trạm y tế xã Diễn Thái | Xã Diễn Thái - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An | 0332/SYT-GPHĐ | 01/03/2016 | 07/HĐKCB-BHYT |
40332 | Trạm y tế xã Diễn Đồng | Xã Diễn Đồng - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An | 0306/SYT-GPHĐ;02/03/2016 | 01/03/2016 | 07/HĐKCB-BHYT |
40333 | Trạm y tế xã Diễn Bích | Xã Diễn Bích - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An | 0305/SYT-GPHĐ; 03/02/2016 | 01/03/2016 | 07/HĐKCB-BHYT |
40334 | Trạm y tế xã Diễn Hạnh | Xã Diễn Hạnh - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An | 0317/NA-GPHĐ;23/05/2019 | 03/10/2019 | 07/HĐKCB-BHYT |
40335 | Trạm y tế xã Diễn Ngọc | Xã Diễn Ngọc - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An | 0308/NA-GPHĐ;03/03/2021 | 02/03/2021 | 07/HĐKCB-BHYT |
40336 | Trạm y tế xã Diễn Quảng | Xã Diễn Quảng - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An | 0310/SYT-GPHĐ;02/03/2016 | 01/03/2016 | 07/HĐKCB-BHYT |
40337 | Trạm y tế xã Diễn Nguyên | Xã Diễn Nguyên - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An | 0309/SYT-GPHĐ;02/03/2016 | 01/03/2016 | 07/HĐKCB-BHYT |
40338 | Trạm y tế xã Diễn Hoa | Xã Diễn Hoa - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An | 0307/NA-GPHĐ;03/04/2023 | 02/04/2023 | 07/HĐKCB-BHYT |
40339 | Trạm y tế xã Diễn Thành | Xã Diễn Thành - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An | 0311/NA-GPHĐ;26/08/2022 | 25/08/2022 | 07/HĐKCB-BHYT |
40340 | Trạm y tế xã Diễn Phúc | Xã Diễn Phúc - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An | 0313/SYT-GPHĐ;02/03/2016 | 01/03/2016 | 07/HĐKCB-BHYT |
40343 | Trạm y tế xã Diễn Cát | Xã Diễn Cát - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An | 0315/SYT-GPHĐ; 02/03/2016 | 12/01/2023 | 07/HĐKCB-BHYT |
40345 | Trạm y tế xã Diễn Tân | Xã Diễn Tân - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An | 0314/NA-GPHĐ | 17/01/2023 | 07/HĐKCB-BHYT |
40346 | Trạm y tế xã Minh Châu | Xã Minh Châu- huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An | 1160/NA-GPHĐ;13/01/2023 | 01/03/2016 | 07/HĐKCB-BHYT |
40347 | Trạm y tế xã Diễn Thọ | Xã Diễn Thọ - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An | 0318/SYT-GPHĐ;02/03/2016 | 01/03/2016 | 07/HĐKCB-BHYT |
40349 | Trạm y tế xã Diễn Lộc | Xã Diễn Lộc - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An | 0322/SYT-GPHĐ;02/03/2016 | 01/03/2016 | 07/HĐKCB-BHYT |
40351 | Trạm y tế xã Diễn An | Xã Diễn An - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An | 0320/NA-GPHĐ; 02/03/2016 | 01/03/2016 | 07/HĐKCB-BHYT |
40352 | Trạm y tế xã Diễn Phú | Xã Diễn Phú - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An | 0337/NA-GPHĐ;29/12/2022 | 28/12/2022 | 07/HĐKCB-BHYT |
40353 | Trạm y tế thị trấn Yên Thành | Thị Trấn Yên Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An | 0642/SYT-GPHĐ; 02/11/2016 | 31/10/2016 | 06/HĐKCB-BHYT |
40354 | Trạm y tế xã Mã Thành | Xã Mã Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An | 0630/NA-GPHĐ; 15/10/2018 | 01/11/2016 | 06/HĐKCB-BHYT |
40355 | Trạm y tế xã Lăng Thành | Xã Lăng Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An | 0626/SYT-GPHĐ; 02/11/2016 | 01/11/2016 | 06/HĐKCB-BHYT |
40356 | Trạm y tế xã Tân Thành | Xã Tân Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An | 0640/SYT-GPHĐ; 02/11/2016 | 01/11/2016 | 06/HĐKCB-BHYT |
40357 | Trạm y tế xã Đức Thành | Xã Đức Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An | 0614/SYT-GPHĐ; 02/11/2016 | 18/08/2019 | 06/HĐKCB-BHYT |
40358 | Trạm y tế xã Kim Thành | Xã Kim Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An | 0625/SYT-GPHĐ; 02/11/2016 | 01/11/2016 | 06/HĐKCB-BHYT |
40359 | Trạm y tế xã Hậu Thành | Xã Hậu Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An | 0619/SYT-GPHĐ; 13/01/2022 | 01/01/2016 | 06/HĐKCB-BHYT |
40360 | Trạm y tế xã Đô Thành | Xã Đô Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An | 0612/NA-GPHĐ;26/08/2022 | 25/08/2022 | 06/HĐKCB-BHYT |
40361 | Trạm y tế xã Thọ Thành | Xã Thọ Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An | 0644/NA-GPHĐ; 30/10/2018 | 21/05/2019 | 06/HĐKCB-BHYT |
40362 | Trạm y tế xã Quang Thành | Xã Quang Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An | 0637/SYT-GPHĐ; 02/11/2016 | 01/11/2016 | 06/HĐKCB-BHYT |
40363 | Trạm y tế xã Tây Thành | Xã Tây Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An | 0641/SYT-GPHĐ; 02/11/2016 | 01/11/2016 | 06/HĐKCB-BHYT |
40364 | Trạm y tế xã Phúc Thành | Xã Phúc Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An | 0636/NA-GPHĐ; 13/01/2023 | 01/11/2016 | 06/HĐKCB-BHYT |