Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
40330Trạm y tế xã Diễn XuânXã Diễn Xuân - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An0333/SYT-GPHĐ;02/03/201601/03/2016 07/HĐKCB-BHYT
40331Trạm y tế xã Diễn TháiXã Diễn Thái - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An0332/SYT-GPHĐ01/03/2016 07/HĐKCB-BHYT
40332Trạm y tế xã Diễn ĐồngXã Diễn Đồng - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An0306/SYT-GPHĐ;02/03/201601/03/2016 07/HĐKCB-BHYT
40333Trạm y tế xã Diễn BíchXã Diễn Bích - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An0305/SYT-GPHĐ; 03/02/201601/03/2016 07/HĐKCB-BHYT
40334Trạm y tế xã Diễn HạnhXã Diễn Hạnh - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An0317/NA-GPHĐ;23/05/201903/10/2019 07/HĐKCB-BHYT
40335Trạm y tế xã Diễn NgọcXã Diễn Ngọc - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An0308/NA-GPHĐ;03/03/202102/03/2021 07/HĐKCB-BHYT
40336Trạm y tế xã Diễn QuảngXã Diễn Quảng - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An0310/SYT-GPHĐ;02/03/201601/03/2016 07/HĐKCB-BHYT
40337Trạm y tế xã Diễn NguyênXã Diễn Nguyên - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An0309/SYT-GPHĐ;02/03/201601/03/2016 07/HĐKCB-BHYT
40338Trạm y tế xã Diễn HoaXã Diễn Hoa - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An0307/NA-GPHĐ;03/04/202302/04/2023 07/HĐKCB-BHYT
40339Trạm y tế xã Diễn ThànhXã Diễn Thành - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An0311/NA-GPHĐ;26/08/202225/08/2022 07/HĐKCB-BHYT
40340Trạm y tế xã Diễn PhúcXã Diễn Phúc - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An0313/SYT-GPHĐ;02/03/201601/03/2016 07/HĐKCB-BHYT
40343Trạm y tế xã Diễn CátXã Diễn Cát - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An0315/SYT-GPHĐ; 02/03/201612/01/2023 07/HĐKCB-BHYT
40345Trạm y tế xã Diễn TânXã Diễn Tân - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An0314/NA-GPHĐ17/01/2023 07/HĐKCB-BHYT
40346Trạm y tế xã Minh ChâuXã Minh Châu- huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An1160/NA-GPHĐ;13/01/202301/03/2016 07/HĐKCB-BHYT
40347Trạm y tế xã Diễn ThọXã Diễn Thọ - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An0318/SYT-GPHĐ;02/03/201601/03/2016 07/HĐKCB-BHYT
40349Trạm y tế xã Diễn LộcXã Diễn Lộc - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An0322/SYT-GPHĐ;02/03/201601/03/2016 07/HĐKCB-BHYT
40351Trạm y tế xã Diễn AnXã Diễn An - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An0320/NA-GPHĐ; 02/03/201601/03/2016 07/HĐKCB-BHYT
40352Trạm y tế xã Diễn PhúXã Diễn Phú - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ An0337/NA-GPHĐ;29/12/202228/12/2022 07/HĐKCB-BHYT
40353Trạm y tế thị trấn Yên ThànhThị Trấn Yên Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An0642/SYT-GPHĐ; 02/11/201631/10/2016 06/HĐKCB-BHYT
40354Trạm y tế xã Mã ThànhXã Mã Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An0630/NA-GPHĐ; 15/10/201801/11/2016 06/HĐKCB-BHYT
40355Trạm y tế xã Lăng ThànhXã Lăng Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An0626/SYT-GPHĐ; 02/11/201601/11/2016 06/HĐKCB-BHYT
40356Trạm y tế xã Tân ThànhXã Tân Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An0640/SYT-GPHĐ; 02/11/201601/11/2016 06/HĐKCB-BHYT
40357Trạm y tế xã Đức ThànhXã Đức Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An0614/SYT-GPHĐ; 02/11/201618/08/2019 06/HĐKCB-BHYT
40358Trạm y tế xã Kim ThànhXã Kim Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An0625/SYT-GPHĐ; 02/11/201601/11/2016 06/HĐKCB-BHYT
40359Trạm y tế xã Hậu ThànhXã Hậu Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An0619/SYT-GPHĐ; 13/01/202201/01/2016 06/HĐKCB-BHYT
40360Trạm y tế xã Đô ThànhXã Đô Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An0612/NA-GPHĐ;26/08/202225/08/2022 06/HĐKCB-BHYT
40361Trạm y tế xã Thọ ThànhXã Thọ Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An0644/NA-GPHĐ; 30/10/201821/05/2019 06/HĐKCB-BHYT
40362Trạm y tế xã Quang ThànhXã Quang Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An0637/SYT-GPHĐ; 02/11/201601/11/2016 06/HĐKCB-BHYT
40363Trạm y tế xã Tây ThànhXã Tây Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An0641/SYT-GPHĐ; 02/11/201601/11/2016 06/HĐKCB-BHYT
40364Trạm y tế xã Phúc ThànhXã Phúc Thành - huyện Yên Thành - tỉnh Nghệ An0636/NA-GPHĐ; 13/01/202301/11/2016 06/HĐKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ