Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
40294Trạm y tế thị trấn Anh SơnThị Trấn Anh Sơn - huyện Anh Sơn - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế huyện Anh Sơn0671/SYT-GPHĐ;02/11/201601/11/2016
40295Trạm y tế xã Thọ SơnXã Thọ Sơn - huyện Anh Sơn - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế huyện Anh Sơn0656/SYT-GPHĐ; 02/11/201601/11/2016
40296Trạm y tế xã Thành SơnXã Thành Sơn - huyện Anh Sơn - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế huyện Anh Sơn0672/NA-GPHĐ; 23/05/201901/11/2016
40297Trạm y tế xã Bình SơnXã Bình Sơn - huyện Anh Sơn - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế huyện Anh Sơn0655/NA-CCHN01/01/2016
40298Trạm y tế xã Tam SơnXã Tam Sơn - huyện Anh Sơn - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế huyện Anh Sơn0673/SYT-GPHĐ; 02/11/201601/11/2016
40299Trạm y tế xã Đỉnh SơnXã Đỉnh Sơn - huyện Anh Sơn - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế huyện Anh Sơn0164/SYT-GPHĐ; 02/11/201601/11/2016
40300Trạm y tế xã Hùng SơnXã Hùng Sơn - huyện Anh Sơn - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế huyện Anh Sơn0657/NA-GPHĐ; 16/01/201901/11/2016
40302Trạm y tế xã Đức SơnXã Đức Sơn - huyện Anh Sơn - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế huyện Anh Sơn0659/NA-GPHĐ; 07/03/202301/11/2016
40303Trạm y tế xã Tường SơnXã Tường Sơn - huyện Anh Sơn - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế huyện Anh Sơn0658/SYT-GPHĐ; 02/11/201601/11/2016
40304Trạm y tế xã Tào SơnXã Tào Sơn - huyện Anh Sơn - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế huyện Anh Sơn0667/NA-GPHĐ; 07/03/202301/11/2016
40305Trạm y tế xã Vĩnh SơnXã Vĩnh Sơn - huyện Anh Sơn - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế huyện Anh Sơn0670/SYT-GPHĐ; 02/11/201601/11/2016
40306Trạm y tế xã Lạng SơnXã Lạng Sơn - huyện Anh Sơn - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế huyện Anh Sơn0669/SYT-GPHĐ; 02/11/201613/08/2019
40307Trạm y tế xã Hội SơnXã Hội Sơn - huyện Anh Sơn - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế huyện Anh Sơn0661/SYT-GPHĐ;02/11/201601/11/2016
40308Trạm y tế xã Thạch SơnXã Thạch Sơn - huyện Anh Sơn - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế huyện Anh Sơn0662/NA-GPHĐ;07/03/202329/05/2019
40310Trạm y tế xã Long SơnXã Long Sơn - huyện Anh Sơn - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế huyện Anh Sơn0664/SYT-GPHĐ; 02/11/201601/11/2016
40312Trạm y tế xã Lĩnh SơnXã Lĩnh Sơn - huyện Anh Sơn - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế huyện Anh Sơn0668/SYT-GPHĐ; 02/11/201601/11/2016
40313Trạm y tế xã Cao SơnXã Cao Sơn - huyện Anh Sơn - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế huyện Anh Sơn0666/SYT-GPHĐ; 02/11/201601/11/2016
40314Trạm y tế thị trấn Diễn ChâuThị Trấn Diễn Châu - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0298/SYT-GPHĐ;02/03/201601/03/2016
40315Trạm y tế xã Diễn LâmXã Diễn Lâm - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0323/SYT-GPHĐ;18/01/202301/03/2016
40317Trạm y tế xã Diễn TrườngXã Diễn Trường - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0325/SYT-GPHĐ;02/03/201619/08/2019
40318Trạm y tế xã Diễn YênXã Diễn Yên - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0327/SYT-GPHĐ;18/01/202301/03/2016
40319Trạm y tế xã Diễn HoàngXã Diễn Hoàng - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0328/SYT-GPHĐ;23/12/202228/06/2015
40321Trạm y tế xã Diễn MỹXã Diễn Mỹ - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0329/SYT-GPHĐ;02/03/201601/03/2016
40322Trạm y tế xã Diễn HồngXã Diễn Hồng - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An1080/NA-GPHĐ;25/03/202124/03/2021
40323Trạm y tế xã Diễn PhongXã Diễn Phong - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0299/NA-GPHĐ;25/03/202124/03/2021
40324Trạm y tế xã Diễn HảiXã Diễn Hải - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0301/SYT-GPHĐ;02/03/201601/03/2016
40325Trạm y tế xã Diễn ThápXã Diễn Tháp - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An1081/NA-GPHĐ01/03/2016
40326Trạm y tế xã Diễn LiênXã Diễn Liên - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0302/SYT-GPHĐ;02/03/201601/03/2016
40327Trạm y tế xã Diễn VạnXã Diễn Vạn - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0331/NA-GPHĐ;25/06/201801/03/2016
40329Trạm y tế xã Diễn KỷXã Diễn Kỷ - huyện Diễn Châu - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0304/NA-GPHĐ01/03/2016

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ