40264 | Trạm y tế xã Đôn Phục | Xã Đôn Phục - huyện Con Cuông - tỉnh Nghệ An | 0360/SYT-GPHĐ;15/03/2016 | 14/03/2016 | 122-2025/HĐKCB-BHYT |
40265 | Trạm y tế xã Mậu Đức | Xã Mậu Đức - huyện Con Cuông - tỉnh Nghệ An | 0362/NA-GPHĐ;03/06/2019 | 15/03/2016 | 123-2025/HĐKCB-BHYT |
40266 | Trạm y tế xã Châu Khê | Xã Châu Khê - huyện Con Cuông - tỉnh Nghệ An | 0357/SYT-GPHĐ;15/03/2016 | 14/03/2016 | 124-2025/HĐKCB-BHYT |
40267 | Trạm y tế xã Chi Khê | Xã Chi Khê - huyện Con Cuông - tỉnh Nghệ An | 0356/NA-GPHĐ;02/07/2019 | 14/03/2016 | 125-2025/HĐKCB-BHYT |
40268 | Trạm y tế xã Bồng Khê | Xã Bồng Khê - huyện Con Cuông - tỉnh Nghệ An | 0353/NA-GPHĐ;03/06/2019 | 14/03/2016 | 126-2025/HĐKCB-BHYT |
40269 | Trạm y tế xã Yên Khê | Xã Yên Khê - huyện Con Cuông - tỉnh Nghệ An | 0352/NA-GPHĐ;03/06/2019 | 23/05/2019 | 127-2025/HĐKCB-BHYT |
40270 | Trạm y tế xã Lục Dạ | Xã Lôc Dạ - huyện Con Cuông - tỉnh Nghệ An | 0355/NA-GPHĐ;03/5/2019 | | 128-2025/HĐKCB-BHYT |
40271 | Trạm y tế xã Môn Sơn | Xã Môn Sơn - huyện Con Cuông - tỉnh Nghệ An | 0354/SYT-GPHĐ;15/03/2016 | | 129-2025/HĐKCB-BHYT |
40272 | Trạm y tế thị trấn Tân Kỳ | Thị Trấn Tân Kỳ - huyện Tân Kỳ - tỉnh Nghệ An | 0594/SYT-GPHĐ ;10/10/2016 | 30/08/2015 | 391-2025/HĐKCB-BHYT |
40273 | Trạm y tế xã Tân Hợp | Xã Tân Hợp - huyện Tân Kỳ - tỉnh Nghệ An | 0596/NA-GPHĐ ; 17/2/2020 | 30/08/2015 | 392-2025/HĐKCB-BHYT |
40274 | Trạm y tế xã Tân Phú | Xã Tân Phú - huyện Tân Kỳ - tỉnh Nghệ An | 0607/SYT-GPHĐ; 07/03/2023 | 09/10/2016 | 393-2025/HĐKCB-BHYT |
40275 | Trạm y tế xã Tân Xuân | Xã Tân Xuân - huyện Tân Kỳ - tỉnh Nghệ An | 0598/NA-GPHĐ;08/07/2022 | 09/10/2016 | 394-2025/HĐKCB-BHYT |
40276 | Trạm y tế xã Giai Xuân | Xã Giai Xuân - huyện Tân Kỳ - tỉnh Nghệ An | 0597/NA-GPHĐ ;08/07/2022 | 09/10/2016 | 395-2025/HĐKCB-BHYT |
40277 | Trạm y tế xã Nghĩa Bình | Xã Nghĩa Bình - huyện Tân Kỳ - tỉnh Nghệ An | 0589/NA-GPHĐ ;17/02/2020 | 09/10/2016 | 396-2025/HĐKCB-BHYT |
40278 | Trạm y tế xã Nghĩa Đồng | Xã Nghĩa Đồng - huyện Tân Kỳ - tỉnh Nghệ An | 0590/NA-GPHĐ ;17/02/2020 | 30/08/2015 | 397-2025/HĐKCB-BHYT |
40279 | Trạm y tế xã Đồng Văn | Xã Đồng Văn - huyện Tân Kỳ - tỉnh Nghệ An | 0601/NA-GPHĐ ;12/08/2021 | 09/10/2016 | 398-2025/HĐKCB-BHYT |
40280 | Trạm y tế xã Nghĩa Thái | Xã Nghĩa Thái - huyện Tân Kỳ - tỉnh Nghệ An | 0599/NA-GPHĐ; 15/02/2023 | 09/10/2016 | 399-2025/HĐKCB-BHYT |
40281 | Trạm y tế xã Nghĩa Hợp | Xã Nghĩa Hợp - huyện Tân Kỳ - tỉnh Nghệ An | 0591/NA-GPHĐ ;17/02/2020 | 09/10/2016 | 400-2025/HĐKCB-BHYT |
40282 | Trạm y tế xã Nghĩa Hoàn | Xã Nghĩa Hoàn - huyện Tân Kỳ - tỉnh Nghệ An | 0600/NA-GPHĐ;30/03/2020 | 09/10/2016 | 401-2025/HĐKCB-BHYT |
40283 | Trạm y tế xã Nghĩa Phúc | Xã Nghĩa Phúc - huyện Tân Kỳ - tỉnh Nghệ An | 0603/NA-GPHĐ ; 30/03/2020 | 09/10/2016 | 402-2025/HĐKCB-BHYT |
40284 | Trạm y tế xã Tiên Kỳ | Xã Tiên Kỳ - huyện Tân Kỳ - tỉnh Nghệ An | 0602/SYT-GPHĐ ;10/06/2022 | 08/06/2022 | 403-2025/HĐKCB-BHYT |
40285 | Trạm y tế xã Tân An | Xã Tân An - huyện Tân Kỳ - tỉnh Nghệ An | 0609/NA-GPHĐ;07/05/2021 | 13/05/2019 | 404-2025/HĐKCB-BHYT |
40286 | Trạm y tế xã Nghĩa Dũng | Xã Nghĩa Dòng - huyện Tân Kỳ - tỉnh Nghệ An | 0592/SYT-GPHĐ ; 07/03/2023 | 09/10/2016 | 405-2025/HĐKCB-BHYT |
40287 | Trạm y tế xã Tân Long | Xã Tân Long - huyện Tân Kỳ - tỉnh Nghệ An | 0608/NA-GPHĐ ; 15/02/2023 | 09/10/2016 | 406-2025/HĐKCB-BHYT |
40288 | Trạm y tế xã Kỳ Sơn | Xã Kỳ Sơn - huyện Tân Kỳ - tỉnh Nghệ An | 0595/SYT-GPHĐ ; 10/06/2022 | 09/06/2022 | 407-2025/HĐKCB-BHYT |
40289 | Trạm y tế xã Hương Sơn | Xã Hương Sơn - huyện Tân Kỳ - tỉnh Nghệ An | 0604/NA-GPHĐ ; 22/01/2021 | 09/10/2016 | 408-2025/HĐKCB-BHYT |
40290 | Trạm y tế xã Kỳ Tân | Xã Kỳ Tân - huyện Tân Kỳ - tỉnh Nghệ An | 0593/NA-GPHĐ; 30/03/2020 | 09/10/2016 | 409-2025/HĐKCB-BHYT |
40291 | Trạm y tế xã Phú Sơn | Xã Phú Sơn - huyện Tân Kỳ - tỉnh Nghệ An | 0605/SYT-GPHĐ ; 10/10/2016 | 09/10/2016 | 410-2025/HĐKCB-BHYT |
40292 | Trạm y tế xã Nghĩa Hành | Xã Nghĩa Hành - huyện Tân Kỳ - tỉnh Nghệ An | 0606/SYT-GPHĐ;10/10/2016 | 09/10/2016 | 411-2025/HĐKCB-BHYT |
40293 | Trạm y tế xã Tân Hương | Xã Tân Hương - huyện Tân Kỳ - tỉnh Nghệ An | 0610/SYT-GPHĐ; 17/07/2023 | 09/10/2016 | 412-2025/HĐKCB-BHYT |