Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
38512Trạm Y tế Nga ThanhThôn 4, Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa853/TH-GPHĐ;27/07/202028/02/2022
38515Trạm Y tế Nga YênThôn Yên Khoái, Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa27.632/SYT-GPHĐ11/10/2021
38516Trạm Y tế Nga GiápThôn Ngoại 2, Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa870/TH-GPHĐ;26/08/202027/02/2022
38517Trạm Y tế Nga HảiThôn Tây Sơn, Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa27.612/SYT-GPHĐ;04/01/201627/02/2022
38518Trạm Y tế Nga ThànhThôn Đông Xuân, Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa857/TH-GPHĐ;29/07/202028/02/2022
38519Trạm Y tế Nga AnThôn 7, Xã Nga An, Tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa27.608/SYT-GPHĐ;04/01/201625/02/2022
38520Trạm Y tế Nga Phú Thôn Phong Phú, Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hoá Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa27.618/SYT-GPHĐ;04/01/201628/02/2022
38521Trạm Y tế Nga ĐiềnThôn 7, Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh HoáSở y tế Tỉnh Thanh Hóa871/TH-GPHĐ;26/8/202006/03/2022
38522Trạm Y tế Nga TânThôn 4, Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa852/TH-GPHĐ;27/07/202028/02/2022
38523Trạm Y tế Nga ThuỷThôn Đô Lương, Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh HoáSở y tế Tỉnh Thanh Hóa27.625/SYT-GPHĐ;04/01/201603/01/2016
38524Trạm Y tế Nga LiênThôn 7, Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh HoáSở y tế Tỉnh Thanh Hóa27.614/SYT-GPHĐ28/02/2022
38525Trạm Y tế Nga TháiThôn 7, Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh HoáSở y tế Tỉnh Thanh Hóa27.620/SYT-GPHĐ;04/01/201609/10/2019
38526Trạm Y tế Nga ThạchThôn 3, Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa27.627/SYT-GPHĐ;04/01/201619/10/2021
38527Trạm Y tế Nga ThắngThôn Thượng, Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh HoáSở y tế Tỉnh Thanh Hóa27.621/SYT-GPHĐ;04/01/201603/01/2016
38528Trạm Y tế Nga TrườngThôn Đông Kinh, Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa27.629/SYT-GPHĐ;04/01/201628/02/2022
38529Trạm Y tế Yên CátThôn Thấng Sơn, xã Như Xuân, tỉnh Thanh HóaSở y tế Thanh Hóa805/TH-GPHĐ;06/07/202005/07/2020
38530Trạm Y tế Bãi TrànhThôn 3, xã Xuân Bình, Tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa12.209/SYT-GPHĐ;04/01/201603/01/2016
38531Trạm y Tế Xuân HoàThôn Ngòi, xã Xuân Bình, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa12.224/SYT-GPHĐ;04/01/201603/01/2016
38532Trạm Y tế Xuân BìnhThôn 12, xã Xuân Bình, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa12.223 /SYT-GPHĐ;04/01/201603/01/2016
38533Trạm Y tế Hóa QùyThôn Đồng Xuân, xã Hóa Quỳ, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa804/TH-GPHĐ;06/07/202015/01/2015
38536Trạm Y tế Cát VânThôn Vân Bình, xã Thượng Ninh, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa12.212 /SYT-GPHĐ;04/01/201608/03/2022
38537Trạm Y tế Cát TânThôn Cát Lợi, xã Thượng Ninh, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa12.211/SYT-GPHĐ;04/01/201603/01/2016
38538Trạm Y tế Tân BìnhThôn Tân Sơn, xã Như Xuân, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa12.214/SYT-GPHĐ;04/01/201613/03/2022
38539Trạm Y tế Bình LươngThôn Quang Trung, xã Hóa Quỳ, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa12.212/SYT-GPHĐ;04/01/201603/01/2016
38540Trạm Y Tế Thanh QuânThôn Ná Cà 2, xã Thanh Quân, Tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa2558/SYT-GPHĐ;28/12/201808/03/2022
38541Trạm Y Tế Thanh XuânThôn Lâm Chính, xã Thanh Quân, tỉnh Thanh HoáSở y tế Tỉnh Thanh Hóa2556/SYT-GPHĐ;28/12/201809/03/2022
38542Trạm Y Tế Thanh HòaThôn Tân Hiệp, xã Thanh Phong, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa12.215/SYT-GPHĐ;04/01/201603/01/2016
38543Trạm Y Tế Thanh PhongThôn Hai Huân, xã Thanh Phong, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa12.217 /SYT-GPHĐ;04/01/201609/03/2022
38544Trạm Y Tế Thanh LâmThôn Kèn, xã Thanh Phong, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa12.216/SYT-GPHĐ;04/01/201616/03/2022
38545Trạm Y Tế Thanh SơnThôn Đồng Chạng, xã Thanh Quân, tỉnh Thanh hoáSở y tế Tỉnh Thanh Hóa2557/SYT-GPHĐ;28/12/201827/12/2018

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ