38512 | Trạm Y tế Nga Thanh | Thôn 4, Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 853/TH-GPHĐ;27/07/2020 | 28/02/2022 |
38515 | Trạm Y tế Nga Yên | Thôn Yên Khoái, Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 27.632/SYT-GPHĐ | 11/10/2021 |
38516 | Trạm Y tế Nga Giáp | Thôn Ngoại 2, Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 870/TH-GPHĐ;26/08/2020 | 27/02/2022 |
38517 | Trạm Y tế Nga Hải | Thôn Tây Sơn, Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 27.612/SYT-GPHĐ;04/01/2016 | 27/02/2022 |
38518 | Trạm Y tế Nga Thành | Thôn Đông Xuân, Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 857/TH-GPHĐ;29/07/2020 | 28/02/2022 |
38519 | Trạm Y tế Nga An | Thôn 7, Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 27.608/SYT-GPHĐ;04/01/2016 | 25/02/2022 |
38520 | Trạm Y tế Nga Phú | Thôn Phong Phú, Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hoá | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 27.618/SYT-GPHĐ;04/01/2016 | 28/02/2022 |
38521 | Trạm Y tế Nga Điền | Thôn 7, Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hoá | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 871/TH-GPHĐ;26/8/2020 | 06/03/2022 |
38522 | Trạm Y tế Nga Tân | Thôn 4, Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 852/TH-GPHĐ;27/07/2020 | 28/02/2022 |
38523 | Trạm Y tế Nga Thuỷ | Thôn Đô Lương, Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hoá | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 27.625/SYT-GPHĐ;04/01/2016 | 03/01/2016 |
38524 | Trạm Y tế Nga Liên | Thôn 7, Xã Hồ Vương, Tỉnh Thanh Hoá | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 27.614/SYT-GPHĐ | 28/02/2022 |
38525 | Trạm Y tế Nga Thái | Thôn 7, Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hoá | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 27.620/SYT-GPHĐ;04/01/2016 | 09/10/2019 |
38526 | Trạm Y tế Nga Thạch | Thôn 3, Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 27.627/SYT-GPHĐ;04/01/2016 | 19/10/2021 |
38527 | Trạm Y tế Nga Thắng | Thôn Thượng, Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh Hoá | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 27.621/SYT-GPHĐ;04/01/2016 | 03/01/2016 |
38528 | Trạm Y tế Nga Trường | Thôn Đông Kinh, Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 27.629/SYT-GPHĐ;04/01/2016 | 28/02/2022 |
38529 | Trạm Y tế Yên Cát | Thôn Thấng Sơn, xã Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Thanh Hóa | 805/TH-GPHĐ;06/07/2020 | 05/07/2020 |
38530 | Trạm Y tế Bãi Trành | Thôn 3, xã Xuân Bình, Tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 12.209/SYT-GPHĐ;04/01/2016 | 03/01/2016 |
38531 | Trạm y Tế Xuân Hoà | Thôn Ngòi, xã Xuân Bình, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 12.224/SYT-GPHĐ;04/01/2016 | 03/01/2016 |
38532 | Trạm Y tế Xuân Bình | Thôn 12, xã Xuân Bình, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 12.223 /SYT-GPHĐ;04/01/2016 | 03/01/2016 |
38533 | Trạm Y tế Hóa Qùy | Thôn Đồng Xuân, xã Hóa Quỳ, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 804/TH-GPHĐ;06/07/2020 | 15/01/2015 |
38536 | Trạm Y tế Cát Vân | Thôn Vân Bình, xã Thượng Ninh, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 12.212 /SYT-GPHĐ;04/01/2016 | 08/03/2022 |
38537 | Trạm Y tế Cát Tân | Thôn Cát Lợi, xã Thượng Ninh, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 12.211/SYT-GPHĐ;04/01/2016 | 03/01/2016 |
38538 | Trạm Y tế Tân Bình | Thôn Tân Sơn, xã Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 12.214/SYT-GPHĐ;04/01/2016 | 13/03/2022 |
38539 | Trạm Y tế Bình Lương | Thôn Quang Trung, xã Hóa Quỳ, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 12.212/SYT-GPHĐ;04/01/2016 | 03/01/2016 |
38540 | Trạm Y Tế Thanh Quân | Thôn Ná Cà 2, xã Thanh Quân, Tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 2558/SYT-GPHĐ;28/12/2018 | 08/03/2022 |
38541 | Trạm Y Tế Thanh Xuân | Thôn Lâm Chính, xã Thanh Quân, tỉnh Thanh Hoá | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 2556/SYT-GPHĐ;28/12/2018 | 09/03/2022 |
38542 | Trạm Y Tế Thanh Hòa | Thôn Tân Hiệp, xã Thanh Phong, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 12.215/SYT-GPHĐ;04/01/2016 | 03/01/2016 |
38543 | Trạm Y Tế Thanh Phong | Thôn Hai Huân, xã Thanh Phong, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 12.217 /SYT-GPHĐ;04/01/2016 | 09/03/2022 |
38544 | Trạm Y Tế Thanh Lâm | Thôn Kèn, xã Thanh Phong, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 12.216/SYT-GPHĐ;04/01/2016 | 16/03/2022 |
38545 | Trạm Y Tế Thanh Sơn | Thôn Đồng Chạng, xã Thanh Quân, tỉnh Thanh hoá | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 2557/SYT-GPHĐ;28/12/2018 | 27/12/2018 |