Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépEmail
38475Trạm Y tế Thị TrấnThôn Trung Thành, xã Hậu Lộc, tỉnh Thanh HóaSYT tỉnh thanh hóa772/TH-GPHĐ;26/6/2020[email protected]
38476Trạm Y tế Đồng LộcThôn Nhân Hậu, xã Đông Thành, tỉnh Thanh HóaSYT tỉnh thanh hóa976/TH-GPHĐ; 02/02/2021[email protected]
38477Trạm Y tế Đại LộcThôn Yên Ngô, xã Triệu Lộc, tỉnh Thanh HóaSYT tỉnh thanh hóa2038/TH-GPHĐ; 03/05/2016[email protected]
38478Trạm Y tế Triệu LộcThôn Sơn Thượng, xã Triệu Lộc, tỉnh Thanh HóaSYT tỉnh thanh hóa771/TH-GPHĐ; 26/06/2020
38480Trạm Y tế Tiến LộcThôn Sơn, xã Triệu Lộc, tỉnh Thanh HóaSYT tỉnh thanh hóa2057/SYT-GPHĐ; 04/01/2016[email protected]
38481Trạm Y tế Lộc SơnThôn Đa Thượng, xã Hậu Lộc, tỉnh Thanh HóaSYT tỉnh thanh hóa2.045/SYT-GPHĐ; 04/01/2016[email protected]
38482Trạm Y tế Cầu LộcThôn Đông Thôn 2, xã Đông Thành, tỉnh Thanh HóaSYT tỉnh thanh hóa2035/SYT-GPHĐ; 04/01/2016[email protected]
38483Trạm Y tế Thành LộcThôn Thành Đông, xã Đông Thành, tỉnh Thanh HóaSYT tỉnh thanh hóa975/TH-GPHĐ; 02/02/2021[email protected]
38484Trạm Y tế Tuy LộcThôn Kỳ Sơn, xã Đông Thành, tỉnh Thanh HóaSYT tỉnh thanh hóa2059/SYT-GPHĐ; 04/11/2016
38485Trạm y tế xã Phong LộcXã Phong Lộc - huyện Hậu Lộc - tỉnh Thanh HoáSYT tỉnh thanh hóa979/TH-GPHĐ; 02/02/2021[email protected]
38486Trạm Y tế Mỹ LộcThôn Trần Phú, xã Hậu Lộc, tỉnh Thanh HóaSYT tỉnh thanh hóa2048/SYT-GPHĐ; 04/012016[email protected]
38488Trạm Y tế Thuần LộcThôn Tinh Anh, xã Hậu Lộc, tỉnh Thanh HóaSYT tỉnh thanh hóa770/TH- GPHĐ; 26/06/2020[email protected]
38490Trạm Y tế Xuân LộcThôn Xuân Phú, xã Hoa Lộc, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa2061/SYT-GPHĐ
38492Trạm Y tế Hoa LộcThôn Cao Xá, xã Hoa Lộc, tỉnh Thanh HóaSYT tỉnh thanh hóa184/SYT-GPHĐ; 23/01/2018[email protected]
38493Trạm Y tế Liên LộcThôn 3, xã Hoa Lộc, tỉnh Thanh HóaSYT tỉnh thanh hóa2044/TH-GPHĐ;04/01/2016[email protected]
38494Trạm Y tế Quang LộcThôn Quang Sơn, xã Hoa Lộc, tỉnh Thanh HóaSYT tỉnh thanh hóa980/TH-GPHĐ;02/02/2021[email protected]
38495Trạm Y tế Phú LộcThôn Giữa, xã Hoa Lộc, tỉnh Thanh HóaSYT tỉnh thanh hóa2051/SYT-GPHĐ; 04/01/2016[email protected]
38496Trạm Y tế Hòa LộcThôn Xuân Tiến 4, xã Hoa Lộc, tỉnh Thanh HóaSYT tỉnh thanh hóa2042/SYT-GPHN; 01/03/2016[email protected]
38497Trạm Y tế Minh LộcThôn Minh Thanh, xã Vạn Lộc, tỉnh Thanh HóaSYT tỉnh thanh hóa2047/SYT-GPHĐ: 04/01/2016[email protected]
38498Trạm Y tế Hưng LộcThôn Yên Hòa, xã Vạn Lộc, tỉnh Thanh HóaSYT tỉnh thanh hóa2043/SYT-GPHĐ;04/01/2016
38499Trạm Y tế Hải Lộc Thôn Tân Lộc, xã Vạn Lộc, tỉnh Thanh HóaSYT tỉnh thanh hóa2.040/SYT-GPHĐ; 04/01/2016[email protected]
38500Trạm Y tế Đa LộcThôn Đông Thành, xã Vạn Lộc, tỉnh Thanh HóaSYT tỉnh thanh hóa977/TH-GPHĐ; 02/02/2021[email protected]
38501Trạm Y tế Ngư LộcThôn Chiến Thắng, xã Vạn Lộc, tỉnh Thanh HóaSYT tỉnh thanh hóa2049/SYT-GPHĐ; 10/01/2016
38502Trạm Y tế Nga SơnTiểu khu Hưng Long, Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh HóaSở Y tế tỉnh Thanh Hóa831/TH-GPHĐ;10/07/2020
38503Trạm Y tế Ba Đình Thôn Thượng Thọ, Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa27.607/TH-GPHĐ;04/01/2016
38504Trạm Y tế Nga VịnhThôn Tuân Đạo, Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa27.631/SYT-GPHĐ
38505Trạm Y tế Nga Văn Thôn 4, Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa27.630/SYT-GPHĐ;04/01/2016
38506Trạm Y tế Nga ThiệnThôn Mỹ Thịnh, Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa892/TH-GPHĐ;17/09/2020
38509Trạm Y tế Nga PhượngThôn 4, Xã Nga Thắng, Tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa27.617/SYT-GPHĐ
38511Trạm Y tế Nga HiệpThôn Bạch Trưng, Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa872/TH-GPHĐ;26/08/2020

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ