38546 | Trạm Y Tế Thượng Ninh | Thôn Đồng Tâm, xã Thượng Ninh, tỉnhThanh Hoá | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 12.221/SYT-GPHĐ;04/01/2016 | 03/01/2016 |
38547 | Trạm Y tế Bến Sung | Khu phố Đồi Dẻ, xã Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Thanh Hóa | 1288/TH-GPHĐ;26/08/2022 | 05/07/2020 |
38548 | Trạm Y tế Cán Khê | Thôn 3, Xã Xuân Du, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 813/TH-GPHD;06/07/2020 | 27/02/2022 |
38549 | Trạm Y tế Xuân Du | Thôn 4, Xã Xuân Du, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 8135/SYT-GPHĐ | 02/03/2022 |
38551 | Trạm Y tế Phượng nghi | Thôn Bái Đa 1, Xã Xuân Du, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 8131/SYT-GPHĐ | 14/12/2016 |
38552 | Trạm Y tế Mậu Lâm | Thôn Bái Gạo 2, Xã Mậu Lâm, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 730/TH-GPHD;03/06/2020 | 02/06/2020 |
38553 | Trạm Y tế Xuân Khang | Thôn Đồng Hơn, Xã Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 8136/SYT-GPHĐ | 03/01/2016 |
38554 | Trạm Y tế Phú Nhuận | Thôn Đồng Sình, Xã Mậu Lâm, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 731/TH-GPHD;03/06/2020 | 02/06/2020 |
38555 | Trạm Y tế Hải Long | Thôn Hải Hòa, Xã Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 8126/SYT-GPHD;04/01/2016 | 14/12/2015 |
38557 | Trạm Y tế Xuân Thái | Thôn Cây Nghia, Xã Xuân Thái, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 8138/SYT-GPHĐ | 05/01/2016 |
38558 | Trạm Y tế Xuân Phúc | Thôn Trại Quan, Xã Yên Thọ, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 856/TH-GPHD;29/07/2020 | 28/07/2020 |
38559 | Trạm Y tế Yên Thọ | Thôn Tân Thịnh, xã Yên Thọ, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 855/TH-GPHD;29/07/2020 | 28/07/2020 |
38560 | Trạm Y tế Yên Lạc | Thôn Ba Cồn, Xã Yên Thọ, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 8140/SYT-GPHD;04/01/2016 | 03/01/2016 |
38562 | Trạm Y tế Thanh Tân | Thôn Hợp Nhất, Xã Thanh Kỳ, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 8133/SYT-GPHD;04/01/2016 | 01/03/2022 |
38563 | Trạm Y tế Thanh Kỳ | Thôn Thanh Trung, Xã Thanh Kỳ, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 8132/SYT-GPHĐ | 13/01/2016 |
38564 | Trạm Y tế Nông Cống | Tiểu khu Lê Xá 1, xã Nông Cống, tỉnh Thanh Hoá | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 753/TH-GPHĐ;25/06/2020 | 24/06/2020 |
38565 | Trạm Y tế Tân Phúc | Thôn Định Kim, xã Trung Chính, tỉnh Thanh Hoá | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 15.294/SYT-GPHĐ; 04/01/2016 | 03/01/2016 |
38566 | Trạm Y tế Tân Thọ | Thôn Mỹ Thanh, xã Trung Chính, tỉnh Thanh Hoá | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 15.295/SYT-GPHĐ; 08/06/2016 | 07/06/2016 |
38567 | Trạm Y tế Hoàng Sơn | Thôn Thanh Liêm, xã Trung Chính, tỉnh Thanh Hoá | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 15.290/SYT-GPHĐ; 08/06/2016 | 07/06/2016 |
38568 | Trạm Y tế Tân Khang | Số nhà 130-QL 47C,Thôn Lai Thịnh, xã Trung Chính, tỉnh Thanh Hoá | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 15.293/SYT-GPHĐ; 04/01/2016 | 03/01/2016 |
38569 | Trạm Y tế Hoàng Giang | Thôn Văn Đôi, xã Trung Chính, tỉnh Thanh Hoá | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 15.289/SYT-GPHĐ; 04/01/2016 | 07/06/2016 |
38570 | Trạm Y tế Trung Chính | Thôn Thanh Sơn, xã Trung Chính, tỉnh Thanh Hoá | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 752/TH-GPHĐ;25/06/2020 | 24/06/2020 |
38572 | Trạm Y tế Trung Thành | Thôn Côn Sơn, xã Thắng Lợi, tỉnh Thanh Hoá | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 15.305/SYT-GPHĐ; 04/01/2016 | 28/02/2022 |
38574 | Trạm Y tế Tế Thắng | Thôn Thổ Nam, xã Thắng Lợi, tỉnh Thanh Hoá | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 3464/TH-GPHĐ;19/12/2018 | 18/12/2018 |
38576 | Trạm Y tế Tế Lợi | Thôn Hữu Kiệm, xã Thắng Lợi, tỉnh Thanh Hoá | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 3463/TH-GPHĐ;19/12/2018 | 18/12/2018 |
38577 | Trạm Y tế Tế Nông | Thôn Đạt Tiến 2, xã Thắng Lợi, tỉnh Thanh Hoá | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 750/TH-GPHĐ;25/06/2020 | 24/06/2020 |
38578 | Trạm Y tế Minh Nghĩa | Thôn Trường Quang, xã Nông Cống, tỉnh Thanh Hoá | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 15.292/SYT-GPHĐ; 04/01/2016 | 03/01/2016 |
38579 | Trạm Y tế Minh Khôi | Thôn thống nhất, xã Nông Cống, tỉnh Thanh Hoá | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 928/TH-GPHĐ;26/10/2020 | 25/10/2020 |
38580 | Trạm Y tế Vạn Hòa | Thôn Đồng Thọ, xã Nông Cống, tỉnh Thanh Hoá | Sở Y tế tỉnh Thanh Hóa | 2878/TH-GPHĐ; 24/10/2018 | 23/10/2018 |
38581 | Trạm Y tế Trường Trung | Thôn Đông Xuân, xã Trường Văn, tỉnh Thanh Hóa | Sở Y tế tỉnh Thanh Hóa | 15.310 /SYT-GPHĐ; 04/01/2016 | 03/01/2016 |