38285 | Bệnh viện phụ sản tỉnh Thanh Hóa | Số 183 Hải Thượng Lãn Ông, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 2517/SYT-GPHĐ; 16/11/2015 | [email protected] |
38286 | Bệnh viện phổi tỉnh Thanh Hóa | Số 302 đường Nguyễn Hữu Cảnh, phường Quảng Phú, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 458/SYT-GPHĐ;19/03/2015 | [email protected] |
38287 | Bệnh viện nhi Thanh Hóa | Số 724 đường Quang Trung, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 2590/TH-GPHĐ; 02/10/2018 | [email protected] |
38290 | Trạm y tế Định Tân | Thôn Yên Định, xã Định Tân, tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 11.187/SYT-GPHĐ | |
38291 | Trạm y tế Định Tiến | Thôn Mỹ Lộc, xã Định Tân, tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 1020/TH-GPHĐ;15/04/2021 | |
38292 | Trạm y tế Định Long | Thôn Phúc Thôn, xã Yên Định, tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 11.186/SYT-GPHĐ | |
38293 | Trạm y tế Định Liên | Thôn Duyên Thượng 2, xã Yên Định, tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 11.185/SYT-GPHĐ | |
38295 | Trạm y tế Định Hưng | Thôn Vệ Thôn, xã Định Tân, tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 11.184/SYT-GPHĐ | |
38296 | Trạm y tế Định Hải | Thôn Trịnh Điện, xã Định Tân, tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 2759/TH-GPHĐ;16/10/2018 | |
38297 | Trạm y tế Định Bình | Thôn Tân Sen, xã Định Hòa, tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 3121/TH-GPHĐ;16/11/2018 | |
38299 | Trạm Y tế Lam Sơn | Khu phố Giao xá, xã Lam Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 762/TH-GPHĐ;25/6/2020 | |
38300 | Trạm Y tế Sao Vàng | Khu Tân Lập, xã Sao Vàng, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 763/TH-GPHĐ;25/6/2020 | |
38302 | Trạm Y tế Xuân Hồng | Thôn Bất Căng 1, xã Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 759/TH-GPHĐ;22/6/2020 | |
38305 | Trạm Y tế Bắc Lương | Thôn Mỹ Hạ, xã Thọ Long, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 22.483/SYT-GPHĐ;25/01/2016 | |
38306 | Trạm Y tế Nam Giang | Phố Neo, xã Thọ Long, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 22.485/SYT-GPHĐ;27/01/2016 | |
38307 | Trạm Y tế Xuân Phong | Thôn 2, xã Thọ Long, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 3124/TH-GPHĐ;16/11/2018 | |
38308 | Trạm Y tế Thọ Lộc | Thôn 4, xã Thọ Long, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 1487/TH-GPHĐ | |
38309 | Trạm y tế Xuân Trường | Thôn 2, xã Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 22.521/SYT-GPHĐ | |
38310 | Trạm Y tế Xuân Hòa | Thôn Khải Đông, xã Xuân Hòa, tỉnh Thanh hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 22.505/TH-GPHĐ;25/01/2016 | |
38311 | Trạm Y tế Thọ Hải | Thôn Tân Thành, xã Xuân Hòa, tỉnh Thanh hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 3123/TH-GPHĐ;16/11/2018 | |
38313 | Trạm y tế Xuân Giang | Thôn 2, xã Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 22.504/SYT-GPHĐ;25/01/2015 | |
38314 | Trạm Y tế Xuân Sinh | Thôn Bột Thượng, xã Sao Vàng, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 1340/TH-GPHĐ | |
38316 | Trạm Y tế Xuân Hưng | Thôn 2, xã Xuân Hòa, tỉnh Thanh hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 22.506/SYT-GPHĐ | |
38317 | Trạm Y tế Thọ Diên | Thôn Thịnh Mỹ 2, xã Xuân Hòa, tỉnh Thanh hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 22.491/SYT-GPHĐ;27/01/2016 | |
38318 | Trạm Y tế Thọ Lâm | Thôn 3, xã Sao Vàng, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 22.491/SYT-GPHĐ;27/01/2013 | |
38319 | Trạm y tế Thọ Xương | Thôn Luận Văn, xã Lam Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 2300/TH-GPHĐ;07/09/2018 | |
38320 | Trạm Y tế Xuân Bái | Thôn Minh Thành 1, xã Lam Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 22.502/SYT-GPHĐ;25/01/2016 | |
38321 | Trạm Y tế Xuân Phú | Thôn Đồng Luồng, xã Sao Vàng, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 22.513/SYT-GPHĐ;25/01/2016 | |
38324 | Trạm Y tế Xuân Thiên | Thôn Tân Thành, xã Thọ Lâp, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 22.513/SYT-GPHĐ | |
38325 | Trạm Y tế Thuận Minh | Thôn 6, xã Thọ Lâp, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 22.494/SYT-GPHĐ | |