Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
38327Trạm Y tế Thọ LậpThôn 3 Phúc Bồi, xã Thọ Lâp, tỉnh Thanh Hóa Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa3129/TH-GPHĐ;16/11/201815/11/2018
38328Trạm Y tế Quảng PhúThôn 7, xã Xuân Tín, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa1704/TH-GPHĐ26/01/2016
38329Trạm Y tế Xuân TínXóm 21, xã Xuân Tín, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa736/TH-GPHĐ;15/6/202026/01/2016
38331Trạm Y tế Phú XuânThôn 2, xã Xuân Tín, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa1355/TH-GPHĐ22/06/2020
38333Trạm Y tế Xuân LậpThôn Vũ Hạ, xã Xuân Lập, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa760/TH-GPHĐ;25/6/202024/06/2020
38335Trạm Y tế Xuân MinhThôn Vinh Quang, xã Xuân Lập, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa011420/TH-GPHĐ;25/01/201624/01/2016
38337Trạm Y tế Trường XuânThôn cốc thôn, xã Xuân Lập, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa755/TH-GPHĐ;23/6/202029/06/2020
38339Trạm y tế Thường XuânThôn Trung Chính, xã Thường Xuân, Tỉnh Thanh HóaSở y tế Thanh Hóa764/TH-GPHĐ;25/06/202024/06/2020
38341Trạm y tế Yên NhânThôn Chiềng, xã Yên Nhân, Tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa6115/SYT-GPHĐ;04/01/201628/02/2022
38344Trạm y tế Xuân LẹThôn Xuân Ngù, xã Xuân Chinh, Tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa978/TH-GPHĐ;02/02/202103/01/2016
38345Trạm y tế Vạn XuânThôn Ná Mén, xã Vạn Xuân, Tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa6107/SYT-GPHĐ;04/01/201603/03/2022
38347Trạm y tế Lương SơnThôn Trung Thành, xã Lương Sơn, Tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa3461/TH-GPHĐ;19/12/201818/12/2018
38348Trạm y tế Xuân CaoThôn Quyết Thắng 1, xã Luận Thành, Tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa6109/SYT-GPHĐ;01/01/201603/01/2016
38349Trạm y tế Luận ThànhThôn Tiến Hưng 1, xã Luận Thành, Tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa6101/SYT-GPHĐ;04/01/201613/01/2016
38350Trạm y tế Luận KhêThôn Yên Mỹ, xã Tân Thành, Tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa6100/SYT-GPHĐ;01/01/201603/01/2016
38351Trạm y tế Xuân ThắngThôn Dín, xã Thắng Lộc, Tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa6114/SYT-GPHĐ;04/01/201603/01/2016
38352Trạm y tế Xuân LộcThôn Cộc, xã Thắng Lộc, Tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa2061/SYT-GPHĐ; 04/01/201603/01/2016
38354Trạm Y Tế Xuân DươngThôn 2, xã Thường Xuân, Tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa6111/SYT-GPHĐ;04/01/201614/12/2015
38355Trạm y tế Thọ ThanhThôn 1, xã Thường Xuân, Tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa3462/TH-GPHĐ;19/12/201818/12/2018
38356Trạm y tế Ngọc PhụngThôn Xuân Thắng, xã Thường Xuân, Tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa3281/TH-GPHĐ;30/11/201829/11/2018
38357Trạm y tế Xuân ChinhThôn Thông, xã Xuân Chinh, Tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa6110/SYT-GPHĐ;04/01/201609/12/2015
38358Trạm y tế Tân ThànhThôn Thành Lãm, xã Tân Thành, Tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa6104/SYT-GPHĐ;04/01/201603/01/2016
38359Trạm Y tế Triệu SơnTổ dân phố Giắt, xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh HóaSơ y tê tỉnh Thanh Hóa988/TH-GPHĐ; 08/03/202128/02/2022
38360Trạm Y tế Thọ SơnThôn 4, xã Thọ Bình, tỉnh Thanh HoáSơ y tê tỉnh Thanh Hóa20.444/SYT-GPHĐ; 04/01/201614/02/2023
38361Trạm Y tế Thọ BìnhThôn 12, xã Thọ Bình, tỉnh Thanh HóaSơ y tê tỉnh Thanh Hóa1348/TH-GPHĐ; 05/12/202203/01/2016
38362Trạm Y tế Thọ TiếnThôn 4 Thọ Tiến, xã Thọ Ngọc, tỉnh Thanh HóaSơ y tê tỉnh Thanh Hóa20.447/SYT-GPHĐ; 03/01/201827/02/2022
38363Trạm Y tế Hợp LýThôn Quang Thanh, xã Hợp Tiến, tinh Thanh HóaSơ y tê tỉnh Thanh Hóa636/TH-GPHĐ; 20/11/201927/02/2022
38364Trạm Y tế Hợp TiếnThôn 02, xã Hợp Tiến, tỉnh Thanh HóaSơ y tê tỉnh Thanh Hóa20.430/SYT-GPHĐ03/01/2016
38365Trạm Y tế Hợp ThànhThôn Diễn Đông, xã Hợp Tiến, tỉnh Thanh HóaSơ y tê tỉnh Thanh Hóa20.429/SYT-GPHĐ; 03/01/201828/02/2022
38366Trạm Y tế Triệu ThànhThôn Cát Lợi, Xã Hợp Tiến, Tỉnh Thanh HóaSơ y tê tỉnh Thanh Hóa20.450/SYT-GPHĐ; 23/10/201403/01/2016

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ