38247 | Trạm y tế Vĩnh Phúc | Thôn Bái Xuân, Xã Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa | Sở Y tế Thanh Hóa | 24575/SYT-GPHĐ;04/01/2016 | 03/01/2016 |
38248 | Trạm y tế Vĩnh Hưng | Thôn 3, Xã Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa | Sở Y tế Thanh Hóa | 24.570/SYT-GPHĐ | 28/10/2015 |
38249 | Trạm y tế Minh Tân | Xóm 7, Xã Biện Thượng, tỉnh Thanh Hóa | Sở Y tế Thanh Hóa | 24.573/SYT-GPHĐ | 25/09/2014 |
38250 | Bệnh viện đa khoa Như Thanh | Khu phố 3, xã Như Thanh, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 1051/SYT-GPHĐ | 11/09/2017 |
38252 | Trạm y tế Vĩnh Hòa | Thôn Nghĩa Kỳ, xã Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa | Sở Y tế Thanh Hóa | 24568/SYT-GPHĐ;04/01/2016 | 03/01/2016 |
38253 | Trạm y tế Vĩnh Hùng | Xóm đoài, xã Biện Thượng, tỉnh Thanh Hóa | Sở Y tế Thanh Hóa | 700/TH-GPHĐ;27/02/2020 | 26/02/2020 |
38255 | Trạm y tế Ninh Khang | Thôn Thọ vực, xã Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh Hóa | Sở Y tế Thanh Hóa | 768/TH-GPHĐ;25/6/2020 | 24/06/2020 |
38256 | Trạm y tế Vĩnh thịnh | Thôn 1, xã Biện Thượng, tỉnh Thanh Hóa | Sở Y tế Thanh Hóa | 24595/SYT-GPHĐ;04/01/2016 | 28/02/2022 |
38257 | Trạm y tế Vĩnh An | Thôn 4, xã Biện Thượng, tỉnh Thanh Hóa | Sở Y tế Thanh Hóa | 24.567/SYT-GPHĐ | 14/08/2014 |
38258 | Trạm y tế Quán Lào | Khu phố Ngọc Sơn, xã Yên Định, tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 777/TH-GPHĐ;26/06/2020 | 25/06/2020 |
38259 | Trạm y tế Thống Nhất | Khu phố 2, xã Yên Phú, tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 11.193/SYT-GPHĐ | 09/01/2016 |
38260 | Bệnh viện đa khoa Quan Sơn | Số 101, đường Lê Thái Tổ, Khu 5, xã Quan Sơn, tỉnh Thanh Hoá | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 696/TH-GPHĐ; 06/02/2020 | 21/04/2019 |
38261 | Trạm y tế Yên Phú | Thôn Đa Nẫm, xã Yên Phú, tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 776/TH-GPHĐ;26/06/2020 | 25/06/2020 |
38262 | Trạm y tế Yên Lâm | TDP Hành chính, xã Quý Lộc, tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 11.199/SYT-GPHĐ | 23/08/2021 |
38263 | Trạm y tế Yên Tâm | Thôn Mỹ Quan, xã Yên Phú, tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 11.203/SYT-GPHĐ | 09/01/2016 |
38265 | Trạm y tế Quý Lộc | Tổ dân phố 6, xã Quý Lộc, tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 11.192/SYT-GPHĐ | 23/08/2021 |
38266 | Trạm y tế Yên Thọ | Thôn Tân Lộc 1, xã Quý Lộc, tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 11.206/SYT-GPHĐ | 09/01/2016 |
38267 | Trạm y tế Yên Trung | Thôn Lạc Trung, xã Yên Trường, tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 11.207/SYT-GPHĐ | 09/01/2016 |
38268 | Trạm y tế Yên Trường | Thôn Lựu Khê, xã Yên Trường, tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 3118/TH-GPHĐ;16/11/2018 | 15/11/2018 |
38270 | Bệnh viện đa khoa Mường Lát | Khu 2 xã Mường Lát, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 1066/SYT-GPHĐ; 30/05/2014 | 06/03/2022 |
38271 | Trạm y tế Yên Phong | Thôn Phượng Lai, xã Yên Trường, tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 3120/TH-GPHĐ;16/11/2018 | 15/11/2018 |
38272 | Trạm y tế Yên Thái | Thôn Phù Hưng 2, xã Yên Trường, tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 2760/TH-GPHĐ;16/10/2018 | 15/10/2018 |
38273 | Trạm y tế Yên Hùng | Thôn Sơn Cường, xã Yên Ninh, tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 627/TH-GPHĐ;29/10/2019 | 27/10/2019 |
38274 | Trạm y tế Yên Thịnh | Thôn 2, xã Yên Ninh, tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 11.205/SYT-GPHĐ | 09/01/2016 |
38275 | Trạm y tế Yên Ninh | Thôn Hanh Cát 2, xã Yên Ninh, tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 11.200/SYT-GPHĐ | 09/01/2016 |
38277 | Trạm y tế Định Tăng | Thôn Thạch Đài, xã Yên Định, tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 618/TH-GPHĐ;15/10/2019 | 14/10/2019 |
38278 | Trạm y tế Định Hòa | Thung Thôn, xã Định Hòa, tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 619/TH-GPHĐ;15/10/2019 | 14/10/2019 |
38279 | Trạm y tế Định Thành | Thôn Tường Vân, xã Định Hòa, tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 3119/TH-GPHĐ;16/11/2018 | 15/11/2018 |
38280 | Bệnh viện đa khoa tỉnh Thanh Hóa | 181 Hải Thượng Lãn Ông, phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 747/SYT-GPHĐ; 05/5/2016 | 29/05/2014 |
38281 | Bệnh viện 71 Trung ương | phường Quảng Phú, tỉnh Thanh Hoá | Bộ y tế | 219/BYT-GPHĐ; 26/5/2014 | 25/05/2014 |