Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépEmail
38102Trạm y tế Thiết KếThôn Luồng, xã Thiết Ống, tỉnh Thanh HoáSYT tỉnh thanh hóa6.106/SYT-GPHĐ;04/01/2016 [email protected]
38105Trạm Y tế Trung XuânBản Piềng Phố, xã Trung Hạ, tỉnh Thanh HoáSở y tế Tỉnh Thanh Hóa1450/TH-GPHĐ;05/04/2023
38106Trạm Y tế Trung ThượngBản Ngàm, xã Quan Sơn, tỉnh Thanh HoáSở y tế Tỉnh Thanh Hóa1444/TH-GPHĐ;05/04/2023
38107Trạm Y tế Trung HạBản Xầy, xã Trung Hạ, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa26.603/SYT-GPHĐ;05/01/2016
38108Trạm Y tế Sơn HàBản Hạ, xã Tam Lư, tỉnh Thanh HoáSở y tế Tỉnh Thanh Hóa1446/TH-GPHĐ;05/04/2023
38109Trạm Y tế Tam ThanhBản Bôn, xã Tam Thanh, tỉnh Thanh HoáSở y tế Tỉnh Thanh Hóa26.601/TH-GPHĐ;05/01/2016
38110Bệnh viện đa khoa Thạch ThànhThôn Đồng Khanh, xã Kim Tân, tỉnh Thanh HoáSở y tế Tỉnh Thanh Hóa1383/TH-GPHĐ[email protected]
38111Trạm Y tế Sơn ThủyBản Chung Sơn, xã Sơn Thuỷ, tỉnh Thanh HoáSở y tế Tỉnh Thanh Hóa1451/TH_GPHĐ;05/04/2023
38112Trạm Y tế Na MèoBản Xộp Huối, xã Na Mèo, tỉnh Thanh HoáSở y tế Tỉnh Thanh Hóa1448/TH-GPHĐ;05/04/2023
38113Trạm Y tế Sơn LưKhu Păng, xã Quan Sơn, tỉnh Thanh HoáSở y tế Tỉnh Thanh Hóa1449/TH-GPHĐ;05/04/2023
38114Trạm Y tế Tam LưBản Hậu, xã Tam Lư, tỉnh Thanh HoáSở y tế Tỉnh Thanh Hóa1445/TH-GPHĐ;05/04/2023
38115Trạm Y tế Sơn ĐiệnBản Na Nghịu, xã Sơn Điện, tỉnh Thanh HoáSở y tế Tỉnh Thanh Hóa26.596/SYT-GPHĐ;05/01/2016
38116Trạm Y tế Mường MìnBản Luốc Làu, xã Mường Mìn, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa1447/TH-GPHĐ;05/04/2023
38117Trạm Y tế Lang ChánhKP Lê Lai, xã Linh Sơn, tỉnh Thanh HóaSở Y tế tỉnh Thanh Hóa754/TH-GPHĐ;25/06/2020[email protected]
38118Trạm Y tế Yên KhươngBản Bôn, xã Yên Khương, tỉnh Thanh HóaSở Y tế tỉnh Thanh Hóa1055/TH-GPHĐ;01/07/2021[email protected]
38119Trạm Y tế Yên ThắngBản Ngàm Pốc, xã Yên Thắng, tỉnh Thanh HóaSở Y tế tỉnh Thanh Hóa4080/SYT-GPHĐ;04/01/2016[email protected]
38120Bệnh viện đa khoa Thọ XuânKhu 6, xã Thọ Xuân, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa1056/SYT-GPHĐ[email protected]
38124Trạm Y tế Trí NangBản En, xã Linh Sơn, tỉnh Thanh HóaSở Y tế tỉnh Thanh Hóa4078/SYT-GPHĐ;04/01/2016[email protected]
38125Trạm Y tế Giao AnThôn Chiềng Nang, xã Giao An, tỉnh Thanh HóaSở Y tế tỉnh Thanh Hóa4071/SYT-GPHĐ;01/07/2017[email protected]
38126Trạm Y tế Giao ThiệnThôn Pọong, xã Giao An, tỉnh Thanh HóaSở Y tế tỉnh Thanh Hóa1314/TH-GPHĐ;25/10/2022[email protected]
38127Trạm Y Tế Tân PhúcThôn Tân Phong, xã Đồng Lương, tỉnh Thanh HóaSở Y tế tỉnh Thanh Hóa1315/TH-GPHĐ;25/10/2022[email protected]
38128Trạm Y tế Tam VănBản Lọng, xã Văn Phú, tỉnh Thanh HóaSở Y tế tỉnh Thanh Hóa1316/TH-GPHĐ;25/10/2022[email protected]
38129Trạm Y tế Lâm PhúBản Đôn, xã Văn Phú, tỉnh Thanh HóaSở Y tế tỉnh Thanh Hóa4073/SYT-GPHĐ;04/01/2016[email protected]
38130Bệnh viện đa khoa Vĩnh LộcKhu 3, Xã Vĩnh Lộc, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa1296/TH-GPHĐ; 21/09/2022[email protected]
38132Trạm Y tế Đồng LươngThôn Chiềng Khạt, xã Đồng Lương, tỉnh Thanh HóaSở Y tế tỉnh Thanh Hóa4070/SYT-GPHĐ;04/01/2016tyt.đ[email protected]
38133Trạm Y tế Ngọc LặcKhu phố Tran, Xã Ngọc Lặc, tỉnh Thanh HóaSở y tế tỉnh Thanh Hóa749/TH-GPHĐ;25/06/2020[email protected]
38134Trạm Y tế Lam Sơn"Thôn Trung tâm, xã Minh Sơn, tỉnh Thanh Hóa"Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa14.268/SYT-GPHĐ
38135Trạm Y tế Mỹ TânLàng Mới, xã Ngọc Lặc , tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa3136/TH-GPHĐ;16/11/2018
38136Trạm Y tế Thúy Sơn"Thôn Phú Sơn, xã Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa"Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa14.284/SYT-GPHĐ
38137Trạm Y tế Thạch Lập"Thôn Tân Thành, xã Thạch Lập, tỉnh Thanh Hóa"Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa14.282/SYT-GPHĐ

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ