38138 | Trạm Y tế Vân Am | "Thôn Âm, xã Nguyệt Ấn, tỉnh Thanh Hóa" | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 14.285/SYT-GPHĐ | 03/01/2016 |
38139 | Trạm Y tế Cao Ngọc | Làng Ngọc Mùn, xã Minh Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 14.264/SYT-GPHĐ | 03/01/2016 |
38140 | Bệnh viện đa khoa Yên Định | Thôn Tân Ngữ 1, xã Yên Định, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 2514/SYT-GPHĐ; 16/11/2015 | 11/12/2022 |
38142 | Trạm y tế xã Quang Trung | Xã Quang Trung - huyện Ngọc Lặc - tỉnh Thanh Hoá | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 14.281/SYT-GPHĐ | 03/01/2016 |
38143 | Trạm Y tế Đồng Thịnh | Làng Rềnh, xã Thạch Lập, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 3137/TH-GPHĐ;16/11/2018 | 15/01/2018 |
38144 | Trạm Y tế Ngọc Liên | Thôn 6, xã Ngọc Liên, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 14.274/SYT-GPHĐ | 03/01/2016 |
38145 | Trạm y tế Ngọc Sơn | Thôn Thanh Sơn, xã Ngọc Liên, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 14.275/SYT-GPHĐ | 06/09/2018 |
38146 | Trạm Y tế Lộc Thịnh | Thôn Lộc Tiến, xã Ngọc Liên, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 14.269/SYT-GPHĐ | 03/01/2016 |
38147 | Trạm y tế Cao Thịnh | Làng Mai, xã Ngọc Liên, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 14.265/SYT-GPHĐ | 03/01/2016 |
38149 | Trạm Y tế Phùng Giáo | Làng Chuối, xã Nguyệt Ấn, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 14.279/SYT-GPHĐ | 03/01/2016 |
38150 | Bệnh viện đa khoa Triệu Sơn | 992 Lê Thái Tổ, xã Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 1914/SYT-GPHĐ;03/10/2016 | 02/10/2016 |
38151 | Trạm Y tế Phùng Minh | Làng Cốc, xã Kiên Thọ, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 14.280/SYT-GPHĐ | 03/01/2016 |
38152 | Trạm Y tế Phúc Thịnh | Làng Bái, xã Kiên Thọ, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 14.278/SYT-GPHĐ | 03/01/2016 |
38153 | Trạm Y tế Nguyệt Ấn | Thôn Liên Cơ, xã Nguyệt ấn, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 14.277/SYT-GPHĐ | 03/01/2016 |
38154 | Trạm Y tế Kiên Thọ | Thôn Ba Si, xã Kiên thọ, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 14.267/SYT-GPHĐ | 03/01/2016 |
38155 | Trạm Y tế Minh Tiến | Thôn Thanh Sơn, xã Minh Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 14.271/SYT-GPHĐ | 03/01/2016 |
38156 | Trạm Y tế Minh Sơn | Thôn Minh Châu 2, xã Minh Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 14.270/SYT-GPHĐ | 03/01/2016 |
38159 | Trạm Y tế Cẩm Thành | Thôn Chiềng Chanh, xã Cẩm Thạch, thanh hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 1343/TH-GPHĐ; 05/12/2022 | 03/01/2016 |
38160 | Bệnh viện đa khoa Nông Cống | Tiểu khu Tập Cát 1, xã Nông Cống, tỉnh Thanh Hoá | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 959/TH-GPHĐ; 31/12/2020 | 29/05/2014 |
38161 | Trạm Y tế Cẩm Quý | Thôn Quý Trung, xã Cẩm Tú, Tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 1083/SYT-GPHĐ; 09/05/2019 | 19/09/2017 |
38162 | Trạm Y tế Cẩm Lương | Thôn Kim Mẫm, xã Cẩm Tú, Tỉnh Thanh Hóa | Sở Y tế tỉnh Thanh Hóa | 18.376/SYT-GPHĐ; 04/01/2016 | 23/05/2021 |
38163 | Trạm Y tế Cẩm Thạch | Thôn Vàn Thung, xã Cẩm Thạch, Tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 869/TH-GPHĐ; 26/08/2020 | 25/08/2020 |
38164 | Trạm Y tế Cẩm Liên | Thôn Ngọc Dùng, xã Cẩm Thạch, tỉnh Thanh Hoá | SYT tỉnh thanh hóa | 1239/SYT-GPHĐ; 04/07/2022 | 03/01/2016 |
38165 | Trạm Y tế Cẩm Giang | Thôn Giang Trung, xã Cẩm Tú, Tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 18.373/SYT-GPHĐ; 04/01/2016 | 27/02/2022 |
38166 | Trạm Y tế Cẩm Bình | Thôn Sẻ, xã Cẩm Thạch, tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 18.371/SYT-GPHĐ; 04/01/2016 | 28/02/2022 |
38167 | Trạm Y tế Cẩm Tú | Thôn Lương Thành, xã Cẩm Tú, Tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 18.386/SYT-GPHĐ; 04/01/2016 | 03/01/2016 |
38169 | Trạm Y tế Cẩm Châu | Thôn Trung Độ, xã Cẩm Vân, tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 934/SYT-GPHĐ; 12/11/2020 | 11/11/2020 |
38170 | Bệnh viện đa khoa Đông Sơn | Khu Phố Nhuệ Sâm, phường Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 1053/SYT-GPHĐ | 20/10/2021 |
38171 | Trạm Y tế Cẩm Tâm | Thôn Thành Công, xã Cẩm Vân, tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 18.382/SYT-GPHĐ; 04/01/2016 | 03/01/2016 |
38172 | Trạm Y Tế Phong Sơn | TDP Dương Đình Huệ, xã Cẩm Thủy , Tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 765/SYT-GPHĐ; 25/06/2020 | 24/06/2020 |