Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
38138Trạm Y tế Vân Am"Thôn Âm, xã Nguyệt Ấn, tỉnh Thanh Hóa"Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa14.285/SYT-GPHĐ03/01/2016
38139Trạm Y tế Cao NgọcLàng Ngọc Mùn, xã Minh Sơn, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa14.264/SYT-GPHĐ03/01/2016
38140Bệnh viện đa khoa Yên ĐịnhThôn Tân Ngữ 1, xã Yên Định, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa2514/SYT-GPHĐ; 16/11/201511/12/2022
38142Trạm y tế xã Quang TrungXã Quang Trung - huyện Ngọc Lặc - tỉnh Thanh HoáSở y tế Tỉnh Thanh Hóa14.281/SYT-GPHĐ03/01/2016
38143Trạm Y tế Đồng ThịnhLàng Rềnh, xã Thạch Lập, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa3137/TH-GPHĐ;16/11/201815/01/2018
38144Trạm Y tế Ngọc LiênThôn 6, xã Ngọc Liên, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa14.274/SYT-GPHĐ03/01/2016
38145Trạm y tế Ngọc SơnThôn Thanh Sơn, xã Ngọc Liên, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa14.275/SYT-GPHĐ06/09/2018
38146Trạm Y tế Lộc ThịnhThôn Lộc Tiến, xã Ngọc Liên, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa14.269/SYT-GPHĐ03/01/2016
38147Trạm y tế Cao ThịnhLàng Mai, xã Ngọc Liên, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa14.265/SYT-GPHĐ03/01/2016
38149Trạm Y tế Phùng GiáoLàng Chuối, xã Nguyệt Ấn, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa14.279/SYT-GPHĐ03/01/2016
38150Bệnh viện đa khoa Triệu Sơn992 Lê Thái Tổ, xã Triệu Sơn, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa1914/SYT-GPHĐ;03/10/201602/10/2016
38151Trạm Y tế Phùng MinhLàng Cốc, xã Kiên Thọ, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa14.280/SYT-GPHĐ03/01/2016
38152Trạm Y tế Phúc ThịnhLàng Bái, xã Kiên Thọ, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa14.278/SYT-GPHĐ03/01/2016
38153Trạm Y tế Nguyệt ẤnThôn Liên Cơ, xã Nguyệt ấn, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa14.277/SYT-GPHĐ03/01/2016
38154Trạm Y tế Kiên ThọThôn Ba Si, xã Kiên thọ, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa14.267/SYT-GPHĐ03/01/2016
38155Trạm Y tế Minh TiếnThôn Thanh Sơn, xã Minh Sơn, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa14.271/SYT-GPHĐ03/01/2016
38156Trạm Y tế Minh SơnThôn Minh Châu 2, xã Minh Sơn, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa14.270/SYT-GPHĐ03/01/2016
38159Trạm Y tế Cẩm ThànhThôn Chiềng Chanh, xã Cẩm Thạch, thanh hóa SYT tỉnh thanh hóa1343/TH-GPHĐ; 05/12/2022 03/01/2016
38160Bệnh viện đa khoa Nông CốngTiểu khu Tập Cát 1, xã Nông Cống, tỉnh Thanh HoáSở y tế Tỉnh Thanh Hóa959/TH-GPHĐ; 31/12/202029/05/2014
38161Trạm Y tế Cẩm QuýThôn Quý Trung, xã Cẩm Tú, Tỉnh Thanh HóaSYT tỉnh thanh hóa1083/SYT-GPHĐ; 09/05/2019 19/09/2017
38162Trạm Y tế Cẩm LươngThôn Kim Mẫm, xã Cẩm Tú, Tỉnh Thanh HóaSở Y tế tỉnh Thanh Hóa18.376/SYT-GPHĐ; 04/01/2016 23/05/2021
38163Trạm Y tế Cẩm ThạchThôn Vàn Thung, xã Cẩm Thạch, Tỉnh Thanh HóaSYT tỉnh thanh hóa869/TH-GPHĐ; 26/08/2020 25/08/2020
38164Trạm Y tế Cẩm LiênThôn Ngọc Dùng, xã Cẩm Thạch, tỉnh Thanh HoáSYT tỉnh thanh hóa1239/SYT-GPHĐ; 04/07/2022 03/01/2016
38165Trạm Y tế Cẩm GiangThôn Giang Trung, xã Cẩm Tú, Tỉnh Thanh Hóa SYT tỉnh thanh hóa18.373/SYT-GPHĐ; 04/01/2016 27/02/2022
38166Trạm Y tế Cẩm BìnhThôn Sẻ, xã Cẩm Thạch, tỉnh Thanh HóaSYT tỉnh thanh hóa18.371/SYT-GPHĐ; 04/01/2016 28/02/2022
38167Trạm Y tế Cẩm TúThôn Lương Thành, xã Cẩm Tú, Tỉnh Thanh HóaSYT tỉnh thanh hóa18.386/SYT-GPHĐ; 04/01/2016 03/01/2016
38169Trạm Y tế Cẩm ChâuThôn Trung Độ, xã Cẩm Vân, tỉnh Thanh HóaSYT tỉnh thanh hóa934/SYT-GPHĐ; 12/11/2020 11/11/2020
38170Bệnh viện đa khoa Đông SơnKhu Phố Nhuệ Sâm, phường Đông Sơn, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa1053/SYT-GPHĐ20/10/2021
38171Trạm Y tế Cẩm TâmThôn Thành Công, xã Cẩm Vân, tỉnh Thanh HóaSYT tỉnh thanh hóa18.382/SYT-GPHĐ; 04/01/2016 03/01/2016
38172Trạm Y Tế Phong SơnTDP Dương Đình Huệ, xã Cẩm Thủy , Tỉnh Thanh HóaSYT tỉnh thanh hóa765/SYT-GPHĐ; 25/06/2020 24/06/2020

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ