38069 | Trạm Y tế Hiền Kiệt | Bản Poong 1, xã Hiền Kiệt, tỉnh Thanh Hoá | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 664/TH-GPHĐ;30/12/2019 | 03/01/2016 |
38070 | Bệnh viện đa khoa Như Xuân | Thôn 4, xã Như Xuân, tỉnh Thanh Hoá | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 723/TH-GPHĐ;21/05/2020 | 20/05/2020 |
38071 | Trạm Y tế Nam Tiến | Bản Phố Mới, xã Nam Xuân, tỉnh Thanh Hoá | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 5085/TH-GPHĐ;04/01/2016 | 03/01/2016 |
38072 | Trạm Y tế Hồi Xuân | Khu 3, xã Hồi Xuân, tỉnh Thanh Hoá | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 810/TH-GPHĐ;06/7/2020 | 03/01/2016 |
38074 | Trạm Y tế Phú Nghiêm | Bản Đồng Tâm, xã Hồi Xuân, tỉnh Thanh Hoá | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 5088/SYT-GPHĐ | 27/02/2022 |
38075 | Trạm Y tế Nam Xuân | Bản Nam Tân, xã Nam Xuân, tỉnh Thanh Hoá | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 5086/TH-GPHĐ;04/01/2016 | 03/01/2016 |
38076 | Trạm Y tế Nam Động | Bản Chiềng, xã Thiên Phủ, tỉnh Thanh Hoá | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 5084/SYT-GPHĐ | 30/06/2016 |
38078 | Trạm y tế Cành Nàng | Phố Hồng Sơn, xã Bá Thước, tỉnh Thanh Hoá | SYT tỉnh thanh hóa | 803/TH-GPHĐ;04/01/2016 | 05/07/2020 |
38079 | Trạm y tế Điền Thượng | Thôn Chiềng Má, xã Điền Quang, tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh Thanh Hóa | 1323/SYT-GPHD; 28/10/2022 | 03/01/2016 |
38080 | Bệnh viện đa khoa Lang Chánh | Số 06/04, đường Châu Lang, khu phố Lê Lai, xã Linh Sơn, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 1290/SYT-GPHĐ; 31/08/2022 | 29/05/2014 |
38081 | Trạm y tế Điền Hạ | Thôn Né, xã Điền Quang, tỉnh Thanh Hoá | SYT tỉnh Thanh Hóa | 6.115/SYT-GPHĐ;04/01/2016 | 03/01/2016 |
38082 | Trạm y tế Điền Quang | Thôn Lùng, xã Điền Quang, tỉnh Thanh Hoá | SYT tỉnh thanh hóa | 1552/SYT-GPHĐ;25/07/2023 | 03/01/2016 |
38083 | Trạm y tế Điền Trung | Thôn Muỗng Do, xã Điền Lư, tỉnh Thanh Hoá | SYT tỉnh thanh hóa | 1415/SYT-GPHĐ; 16/02/2023 | 03/01/2016 |
38084 | Trạm y tế Thành Sơn 38084 | Thôn Pù Luông, xã Pù Luông, tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 6.099/SYT-GPHĐ;04/01/2016 | 03/01/2016 |
38085 | Trạm y tế Lương Ngoại | Thôn Ngọc Sinh, xã Quý Lương, tỉnh Thanh Hoá | SYT tỉnh thanh hóa | 6.120/SYT-GPHĐ;04/01/2016 | 03/01/2016 |
38086 | Trạm y tế Ái Thượng | Thôn Thung, xã Tâm Điền Lư, tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 6.111/SYT-GPHĐ;04/01/2016 | 03/01/2016 |
38087 | Trạm y tế Lương Nội | Thôn Ben, xã Quý Lương, tỉnh Thanh Hoá | SYT tỉnh Thanh Hóa | 6.119/SYT-GPHĐ;21/3/2016 | 20/03/2016 |
38088 | Trạm y tế Điền Lư | Thôn Triu, xã Điền Lư, tỉnh Thanh Hoá | SYT tỉnh thanh hóa | 6.118/SYT-GPHĐ;04/01/2016 | 03/01/2016 |
38089 | Trạm y tế Lương Trung | Thôn Quang Trung, xã Quý Lương, tỉnh Thanh Hoá | SYT tỉnh thanh hóa | 6.121/SYT-GPHĐ;04/01/2016 | 03/01/2016 |
38090 | Bệnh viện đa khoa Ngọc Lặc | Phố Lê Duẩn, Xã Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 1060/SYT-GPHĐ | 29/05/2014 |
38091 | Trạm y tế Lũng Niêm | Phố Đoàn, Pù Luông, tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 1319/SYT-GPHĐ; 28/10/2022 | 03/01/2016 |
38092 | Trạm y tế Lũng Cao | Thôn Hin, xã Cổ Lũng, tỉnh Thanh Hoá | SYT tỉnh thanh hóa | 1329/SYT-GPHĐ; 04/11/2022' | 03/01/2016 |
38093 | Trạm y tế Hạ Trung | Thôn Cò Con, xã Bá Thước, tỉnh Thanh Hoá | SYT tỉnh Thanh Hóa | 1322/TH-GPHĐ; 28/10/20222 | 03/01/2016 |
38094 | Trạm y tế Cổ Lũng | Thôn Lọng, xã Cổ Lũng, tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh thanh hóa | 6.102/SYT-GPHĐ;04/01/2016 | 03/01/2016 |
38095 | Trạm y tế Thành Lâm | Thôn Tân Thành, xã Cổ Lũng, tỉnh Thanh Hoá | SYT tỉnh thanh hóa | '1321/TH-GPHĐ; 28/10/2022 | 27/03/2016 |
38096 | Trạm y tế Ban Công | Thôn Sát, xã Bá Thước, tỉnh Thanh Hóa | SYT tỉnh Thanh Hóa | 1324/SYT-GPHD; 28/10/2022 | 03/01/2016 |
38097 | Trạm y tế Kỳ Tân | Thôn Pặt, xã Văn Nho, tỉnh Thanh Hoá | SYT tỉnh Thanh Hóa | 6.107/SYT-GPHĐ;04/01/2016 | 03/01/2016 |
38098 | Trạm y tế Văn Nho | Thôn Poọng, xã Văn Nho, tỉnh Thanh Hoá | SYT tỉnh thanh hóa | 6.108/SYT-GPHĐ;04/01/2016 | 03/01/2016 |
38099 | Trạm y tế Thiết Ống | Phố Đồng Tâm 3, xã Thiết Ống, tỉnh Thanh Hoá | SYT tỉnh thanh hóa | 1320/SYT-GPHD; 28/10/2022 | 03/01/2016 |
38100 | Bệnh viên đa khoa Cẩm Thủy | TDP Đại Quang, xã Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa | Sở y tế Tỉnh Thanh Hóa | 697/SYT-GPHĐ; 07/02/2020 | 29/05/2014 |