Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
38069Trạm Y tế Hiền KiệtBản Poong 1, xã Hiền Kiệt, tỉnh Thanh HoáSở y tế Tỉnh Thanh Hóa664/TH-GPHĐ;30/12/201903/01/2016
38070Bệnh viện đa khoa Như XuânThôn 4, xã Như Xuân, tỉnh Thanh HoáSở y tế Tỉnh Thanh Hóa723/TH-GPHĐ;21/05/202020/05/2020
38071Trạm Y tế Nam TiếnBản Phố Mới, xã Nam Xuân, tỉnh Thanh HoáSở y tế Tỉnh Thanh Hóa5085/TH-GPHĐ;04/01/201603/01/2016
38072Trạm Y tế Hồi XuânKhu 3, xã Hồi Xuân, tỉnh Thanh HoáSở y tế Tỉnh Thanh Hóa810/TH-GPHĐ;06/7/202003/01/2016
38074Trạm Y tế Phú NghiêmBản Đồng Tâm, xã Hồi Xuân, tỉnh Thanh HoáSở y tế Tỉnh Thanh Hóa5088/SYT-GPHĐ27/02/2022
38075Trạm Y tế Nam XuânBản Nam Tân, xã Nam Xuân, tỉnh Thanh HoáSở y tế Tỉnh Thanh Hóa5086/TH-GPHĐ;04/01/201603/01/2016
38076Trạm Y tế Nam ĐộngBản Chiềng, xã Thiên Phủ, tỉnh Thanh HoáSở y tế Tỉnh Thanh Hóa5084/SYT-GPHĐ30/06/2016
38078Trạm y tế Cành NàngPhố Hồng Sơn, xã Bá Thước, tỉnh Thanh HoáSYT tỉnh thanh hóa803/TH-GPHĐ;04/01/2016 05/07/2020
38079Trạm y tế Điền ThượngThôn Chiềng Má, xã Điền Quang, tỉnh Thanh HóaSYT tỉnh Thanh Hóa1323/SYT-GPHD; 28/10/2022 03/01/2016
38080Bệnh viện đa khoa Lang ChánhSố 06/04, đường Châu Lang, khu phố Lê Lai, xã Linh Sơn, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa1290/SYT-GPHĐ; 31/08/202229/05/2014
38081Trạm y tế Điền HạThôn Né, xã Điền Quang, tỉnh Thanh HoáSYT tỉnh Thanh Hóa6.115/SYT-GPHĐ;04/01/2016 03/01/2016
38082Trạm y tế Điền QuangThôn Lùng, xã Điền Quang, tỉnh Thanh HoáSYT tỉnh thanh hóa1552/SYT-GPHĐ;25/07/2023 03/01/2016
38083Trạm y tế Điền TrungThôn Muỗng Do, xã Điền Lư, tỉnh Thanh HoáSYT tỉnh thanh hóa1415/SYT-GPHĐ; 16/02/2023 03/01/2016
38084Trạm y tế Thành Sơn 38084Thôn Pù Luông, xã Pù Luông, tỉnh Thanh HóaSYT tỉnh thanh hóa6.099/SYT-GPHĐ;04/01/2016 03/01/2016
38085Trạm y tế Lương NgoạiThôn Ngọc Sinh, xã Quý Lương, tỉnh Thanh HoáSYT tỉnh thanh hóa6.120/SYT-GPHĐ;04/01/2016 03/01/2016
38086Trạm y tế Ái ThượngThôn Thung, xã Tâm Điền Lư, tỉnh Thanh HóaSYT tỉnh thanh hóa6.111/SYT-GPHĐ;04/01/201603/01/2016
38087Trạm y tế Lương NộiThôn Ben, xã Quý Lương, tỉnh Thanh HoáSYT tỉnh Thanh Hóa6.119/SYT-GPHĐ;21/3/2016 20/03/2016
38088Trạm y tế Điền LưThôn Triu, xã Điền Lư, tỉnh Thanh HoáSYT tỉnh thanh hóa6.118/SYT-GPHĐ;04/01/2016 03/01/2016
38089Trạm y tế Lương TrungThôn Quang Trung, xã Quý Lương, tỉnh Thanh HoáSYT tỉnh thanh hóa6.121/SYT-GPHĐ;04/01/2016 03/01/2016
38090Bệnh viện đa khoa Ngọc LặcPhố Lê Duẩn, Xã Ngọc Lặc, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa1060/SYT-GPHĐ29/05/2014
38091Trạm y tế Lũng NiêmPhố Đoàn, Pù Luông, tỉnh Thanh HóaSYT tỉnh thanh hóa1319/SYT-GPHĐ; 28/10/202203/01/2016
38092Trạm y tế Lũng CaoThôn Hin, xã Cổ Lũng, tỉnh Thanh HoáSYT tỉnh thanh hóa1329/SYT-GPHĐ; 04/11/2022'03/01/2016
38093Trạm y tế Hạ TrungThôn Cò Con, xã Bá Thước, tỉnh Thanh HoáSYT tỉnh Thanh Hóa1322/TH-GPHĐ; 28/10/2022203/01/2016
38094Trạm y tế Cổ LũngThôn Lọng, xã Cổ Lũng, tỉnh Thanh HóaSYT tỉnh thanh hóa6.102/SYT-GPHĐ;04/01/2016 03/01/2016
38095Trạm y tế Thành LâmThôn Tân Thành, xã Cổ Lũng, tỉnh Thanh HoáSYT tỉnh thanh hóa'1321/TH-GPHĐ; 28/10/2022 27/03/2016
38096Trạm y tế Ban CôngThôn Sát, xã Bá Thước, tỉnh Thanh HóaSYT tỉnh Thanh Hóa1324/SYT-GPHD; 28/10/2022 03/01/2016
38097Trạm y tế Kỳ TânThôn Pặt, xã Văn Nho, tỉnh Thanh HoáSYT tỉnh Thanh Hóa6.107/SYT-GPHĐ;04/01/2016 03/01/2016
38098Trạm y tế Văn NhoThôn Poọng, xã Văn Nho, tỉnh Thanh HoáSYT tỉnh thanh hóa6.108/SYT-GPHĐ;04/01/201603/01/2016
38099Trạm y tế Thiết ỐngPhố Đồng Tâm 3, xã Thiết Ống, tỉnh Thanh HoáSYT tỉnh thanh hóa1320/SYT-GPHD; 28/10/2022 03/01/2016
38100Bệnh viên đa khoa Cẩm ThủyTDP Đại Quang, xã Cẩm Thủy, tỉnh Thanh HóaSở y tế Tỉnh Thanh Hóa697/SYT-GPHĐ; 07/02/2020 29/05/2014

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ