Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
37405Trạm y tế xã Gia SinhXã Gia Sinh, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh BìnhSở Y tế tỉnh Ninh Bình346/SYT-GPHĐ25/10/2020
37406Trạm y tế xã Gia LậpXã Gia Lập, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh BìnhSở Y tế tỉnh Ninh Bình340/SYT-GPHĐ29/09/2015
37407Trạm y tế xã Gia ThanhXã Gia Thanh, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh BìnhSở Y tế tỉnh Ninh Bình356/SYT-GPHĐ29/09/2015
37408Trạm y tế xã Gia XuânXã Gia Xuân, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh BìnhSở Y tế tỉnh Ninh Bình357/SYT-GPHĐ29/09/2015
37409Trạm y tế xã Gia MinhXã Gia Minh, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh BìnhSở Y tế tỉnh Ninh Bình350/SYT-GPHĐ05/11/2015
37410Trạm y tế xã Gia HoàXã Gia Hòa, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh BìnhSở Y tế tỉnh Ninh Bình352/SYT-GPHĐ25/10/2020
37411Trạm y tế xã Gia PhongXã Gia Phong, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh BìnhSở Y tế tỉnh Ninh Bình344/SYT-GPHĐ29/09/2015
37412Trạm y tế xã Liên SơnXã Liên Sơn, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh BìnhSở Y tế tỉnh Ninh Bình355/SYT-GPHĐ25/10/2020
37413Trạm y tế xã Gia VânXã Gia Vân, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh BìnhSở Y tế tỉnh Ninh Bình341/SYT-GPHĐ29/09/2015
37414Trạm y tế xã Gia PhúXã Gia Phú, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh BìnhSở Y tế tỉnh Ninh Bình351/SYT-GPHĐ29/09/2015
37501Bệnh viện đa khoa trực thuộc TTYT thành phố Hoa Lư cơ sở 1Đường Vĩnh Lợi, phố Thiên Sơn, phường Ninh Mỹ, thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh BìnhSở Y tế tỉnh Ninh Bình137/SYT-GPHĐ21/12/2022
37503Trạm y tế xã Trường YênXã Trường Yên, Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh BìnhSở Y tế tỉnh Ninh Bình216/SYT-GPHĐ09/04/2014
37504Trạm y tế xã Ninh VânXã Ninh Vân, Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh BìnhSở Y tế tỉnh Ninh Bình209/SYT-GPHĐ11/09/2014
37505Trạm y tế xã Ninh ThắngXã Ninh Thắng-Huyện Hoa Lư-Tỉnh Ninh BìnhSở Y tế Ninh Bình207/SYT-GPHĐ11/09/2014
37506Trạm y tế xã Ninh XuânXã Ninh Xuân, Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh BìnhSở Y tế tỉnh Ninh Bình210/SYT-GPHĐ10/09/2014
37507Trạm y tế xã Ninh KhangXã Ninh KhAng, Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh BìnhSở Y tế tỉnh Ninh Bình211/SYT-GPHĐ10/09/2014
37508Trạm y tế xã Ninh HoàXã Ninh Hòa, Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh BìnhSở Y tế tỉnh Ninh Bình215/SYT-GPHĐ09/09/2014
37509Trạm y tế xã Ninh HảiXã Ninh Hải, Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh BìnhSở Y tế tỉnh Ninh Bình206/SYT-GPHĐ11/09/2014
37601Bệnh viện đa khoa thuộc Trung tâm y tế huyện Yên MôThị trấn Yên Thịnh, Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh BìnhSở Y tế tỉnh Ninh Bình125/SYT-GPHĐ23/03/2021
37602Phòng khám đa khoa Khu vực BútXã Yên Mạc, Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh BìnhSở Y tế tỉnh Ninh Bình264/SYT-GPHĐ
37603Trạm y tế xã Yên TháiXã Yên Thái, Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh BìnhSở Y tế tỉnh Ninh Bình311/SYT-GPHĐ29/07/2015
37604Trạm y tế xã Yên ThắngXã Yên Thắng, Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh BìnhSở Y tế tỉnh Ninh Bình301/SYT-GPHĐ29/07/2015
37605Trạm y tế xã Yên HoàXã Yên Hòa, Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh BìnhSở Y tế tỉnh Ninh Bình300/SYT-GPHĐ29/07/2015
37606Trạm y tế xã Yên ĐồngXã Yên Đồng, Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh BìnhSở Y tế tỉnh Ninh Bình309/SYT-GPHĐ29/07/2015
37607Trạm y tế xã Yên ThànhXã Yên Thành, Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh BìnhSở Y tế tỉnh Ninh Bình310/SYT-GPHĐ29/07/2015
37608Trạm y tế xã Yên NhânXã Yên Nhân, Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh BìnhSở Y tế tỉnh Ninh Bình297/SYT-GPHĐ29/07/2015
37609Trạm y tế xã Yên TừXã Yên Từ, Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh BìnhSở Y tế tỉnh Ninh Bình298/SYT-GPHĐ29/07/2015
37610Trạm y tế xã Khánh ThượngXã Khánh Thượng, Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh BìnhSở Y tế tỉnh Ninh Bình305/SYT-GPHD23/03/2021
37611Trạm y tế xã Yên PhongXã Yên Phong, Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh BìnhSở Y tế tỉnh Ninh Bình299/SYT-GPHĐ29/07/2015
37612Trạm y tế xã Mai SơnXã Mai Sơn, Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh BìnhSở Y tế tỉnh Ninh Bình306/SYT-GPHĐ14/10/2014

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ