Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
37204Trạm y tế xã Quang SơnXã Quang Sơn, Thị xã Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình366/SYT-GPHĐ29/09/201502/2025/HĐKCB-BHYT
37205Trạm y tế phường Nam SơnPhường Nam Sơn, Thị xã Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình360/SYT-GPHĐ29/09/201502/2025/HĐKCB-BHYT
37208Trạm y tế Công ty TNHH 1 thành viên Xi măng Vicem Tam ĐiệpXã Quang Sơn, Thị xã Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình452/SYT-GPHD04/2025/HĐKCB-BHYT
37301Bệnh viện đa khoa huyện Nho QuanThị trấn Nho Quan, Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình135/SYT-GPHĐ28/04/202501/2025/HĐKCB-BHYT
37302Phòng khám đa khoa khu vực Quỳnh SơnXã Quỳnh Lưu, Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình272/SYT-GPHĐ19/10/201301/2025/HĐKCB-BHYT
37303Phòng khám đa khoa khu vực Cúc PhươngXã Cúc Phương, Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình267/SYT-GPHĐ22/01/201901/2025/HĐKCB-BHYT
37305Phòng khám đa khoa khu vực Thanh LạcXã Thanh Lạc, Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình273/SYT-GPHĐ19/11/201301/2025/HĐKCB-BHYT
37306Trạm y tế xã Thạch BìnhXã Thạch Bình, Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình184/SYT-GPHĐ20/08/201401/2025/HĐKCB-BHYT
37307Trạm y tế xã Xích ThổXã XýCH THổ, Huyện NHO Quan, Tỉnh Ninh Bình196/SYT-GPHĐ19/08/201401/2025/HĐKCB-BHYT
37308Trạm y tế xã Văn PhươngXã Văn Phương, Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình193/SYT-GPHĐ24/08/201401/2025/HĐKCB-BHYT
37309Trạm y tế xã Yên QuangXã Yên Quang, Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình194/SYT-GPHĐ24/08/201401/2025/HĐKCB-BHYT
37310Trạm y tế xã Phú SơnXã Phú Sơn, Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình182/SYT-GPHĐ20/08/201401/2025/HĐKCB-BHYT
37311Trạm y tế xã Đức LongXã Đức Long, Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình185/SYT-GPHĐ20/08/201401/2025/HĐKCB-BHYT
37312Trạm y tế xã Gia TườngXã Gia Tường, Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình183/SYT-GPHĐ20/08/201401/2025/HĐKCB-BHYT
37313Trạm y tế xã Gia SơnXã Gia Sơn, Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình179/SYT-GPHĐ19/08/201401/2025/HĐKCB-BHYT
37314Trạm y tế xã Gia ThủyXã Gia Thủy, Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình186/SYT-GPHĐ19/08/201401/2025/HĐKCB-BHYT
37315Trạm y tế xã Văn PhúXã Văn Phú, Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình191/SYT-GPHĐ04/09/201601/2025/HĐKCB-BHYT
37316Trạm y tế xã Phú LộcXã Phú Lộc, Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình187/SYT-GPHĐ25/08/201401/2025/HĐKCB-BHYT
37317Trạm y tế xã Thượng HoàXã Thượng Hòa, Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình190/SYT-GPHĐ25/08/201401/2025/HĐKCB-BHYT
37318Trạm y tế xã Sơn LaiXã Sơn Lai, Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình201/SYT-GPHĐ19/08/201401/2025/HĐKCB-BHYT
37319Trạm y tế xã Phú LongXã Phú Long, Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình199/SYT-GPHĐ26/08/201401/2025/HĐKCB-BHYT
37320Trạm y tế xã Văn PhongXã Văn Phong, Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình192/SYT-GPHĐ24/08/201401/2025/HĐKCB-BHYT
37321Trạm y tế xã Quảng LạcXã Quảng Lạc, Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình203/SYT-GPHĐ27/08/201401/2025/HĐKCB-BHYT
37322Trạm y tế xã Sơn ThànhXã Sơn Thành, Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình188/SYT-GPHĐ25/08/201401/2025/HĐKCB-BHYT
37323Trạm y tế xã Sơn HàXã Sơn Hà, Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình202/SYT-GPHĐ13/01/201401/2025/HĐKCB-BHYT
37324Trạm y tế xã Kỳ PhúXã Kỳ Phú, Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình198/SYT-GPHĐ26/08/201401/2025/HĐKCB-BHYT
37401Trung tâm y tế huyện Gia ViễnThị trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình134/NB-GPHĐ29/08/201805/2024/HĐKCB-BHYT
37402Phòng khám đa khoa khu vực Gia LạcXã Gia Lạc, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình270/SYT-GPHĐ09/04/202105/2024/HĐKCB-BHYT
37403Phòng khám đa khoa khu vực Gián KhẩuXóm Đông Thượng, Xã Gia Tân, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình268/SYT-GPHĐ09/04/202105/2024/HĐKCB-BHYT
37404Trạm y tế xã Gia HưngXã Gia Hưng, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình353/SYT-GPHĐ29/09/201505/2024/HĐKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ