Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
37613Trạm y tế xã Yên LâmXã Yên Lâm, Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình294/SYT-GPHĐ29/07/201502/2025/HĐKCB-BHYT
37701Bệnh viện đa khoa huyện Kim SơnThị trấn Phát Diệm, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình124/SYT-GPHĐ12/12/201301/2025/HĐKCB-BHYT
37703Phòng khám đa khoa khu vực Ân HoàXã Ân Hòa, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình0263/NB-GPHĐ01/2025/HĐKCB-BHYT
37704Trạm y tế xã Định HóaXã Định Hóa, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình387/SYT-GPHĐ28/09/201501/2025/HĐKCB-BHYT
37705Trạm y tế xã Kim MỹXã Kim Mỹ, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình373/SYT-GPHĐ29/09/201501/2025/HĐKCB-BHYT
37706Trạm y tế xã Yên LộcXã Yên Lộc, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình392/NB-GPHĐ,14/06/201801/2025/HĐKCB-BHYT
37707Trạm y tế xã Đồng hướngXã Đồng Hướng, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình379/SYT-GPHĐ30/09/201501/2025/HĐKCB-BHYT
37708Trạm y tế xã Lai ThànhXã Lai Thành, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình386/SYT-GPHĐ29/09/201501/2025/HĐKCB-BHYT
37709Trạm y tế xã Như HoàXã Như Hòa, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình378/NB-GPHĐ22/01/201901/2025/HĐKCB-BHYT
37710Trạm y tế xã Kim ĐịnhXã Kim Định, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình376/SYT-GPHĐ28/09/201501/2025/HĐKCB-BHYT
37711Trạm y tế xã Quang ThiệnXã Quang Thiện, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình393/SYT-GPHĐ29/09/201501/2025/HĐKCB-BHYT
37712Trạm y tế xã Chất BìnhXã Chất Bình, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình375/SYT-GPHĐ29/09/201501/2025/HĐKCB-BHYT
37713Trạm y tế xã Hùng TiếnXã Hùng Tiến, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình367/NB-GPHĐ28/09/201501/2025/HĐKCB-BHYT
37714Trạm y tế thị trấn Bình MinhThị trấn Bình Minh, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình389/NB-GPHĐ,01/2025/HĐKCB-BHYT
37715Trạm y tế xã Xuân ChínhXã Xuân Chính, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình370/NB-GPHĐ29/09/201501/2025/HĐKCB-BHYT
37716Trạm y tế xã Văn HảiXã Văn Hải, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình374/NB-GPHĐ,14/06/201801/2025/HĐKCB-BHYT
37719Trạm y tế xã Kim ChínhXã Kim Chính, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình380/SYT-GPHĐ29/09/201501/2025/HĐKCB-BHYT
37720Trạm y tế xã Lưu PhươngXã Lưu Phương, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình384/SYT-GPHĐ21/01/201901/2025/HĐKCB-BHYT
37721Trạm y tế xã Tân ThànhXã Tân Thành, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình385/SYT-GPHĐ29/09/201501/2025/HĐKCB-BHYT
37722Trạm y tế xã Kim TânXã Kim Tân, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình388/SYT-GPHĐ28/02/202201/2025/HĐKCB-BHYT
37723Trạm y tế xã Kim TrungXã Kim Trung, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình372/SYT-GPHĐ06/01/201901/2025/HĐKCB-BHYT
37724Trạm y tế thị trấn Phát DiệmThị trấn Phát Diệm, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình382/SYT-GPHĐ29/09/201501/2025/HĐKCB-BHYT
37801Bệnh viện đa khoa thuộc Trung tâm y tế huyện Yên KhánhPhố 5, Thị trấn Yên Ninh, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình126/SYT-GPHĐ24/01/201903/2025/HĐKCB-BHYT
37802Phòng khám đa khoa khu vực Khánh TrungXã Khánh Trung, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình271/NB-GPHĐ24/12/201403/2025/HĐKCB-BHYT
37803Trạm y tế xã Khánh ThànhXã Khánh Thành, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình334/SYT-GPHĐ16/04/201903/2025/HĐKCB-BHYT
37804Trạm y tế xã Khánh HoàXã Khánh Hòa, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình318/SYT-GPHĐ15/04/201903/2025/HĐKCB-BHYT
37805Trạm y tế xã Khánh CưXã Khánh Cư, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình321/NB-GPHĐ21/02/202203/2025/HĐKCB-BHYT
37806Trạm y tế xã Khánh AnXã Khánh An, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình320/SYT-GPHĐ15/04/201903/2025/HĐKCB-BHYT
37807Trạm y tế xã Khánh MậuXã Khánh Mậu, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình328/SYT-GPHĐ11/04/201903/2025/HĐKCB-BHYT
37808Trạm y tế xã Khánh HộiXã Khánh Hội, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình327/SYT-GPHĐ15/04/201903/2025/HĐKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ