Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
36604Trạm y tế xã Kim TháiXã Kim Thái - huyện Vụ Bản - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Vụ Bản Tỉnh Nam Định118TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 24/11/201523/11/2015
36605Trạm y tế xã Đại AnXã Đại An - huyện Vụ Bản - tỉnh Nam ĐịnhTrung Tâm Y Tế Huyện Vụ Bản Tỉnh Nam Định130TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 24/11/201506/03/2022
36606Trạm y tế xã Hợp HưngXã Hợp Hưng - huyện Vụ Bản - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Vụ Bản Tỉnh Nam Định121TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 24/11/201501/03/2022
36607Trạm y tế xã Trung ThànhXã Trung Thành - huyện Vụ Bản - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Vụ Bản Tỉnh Nam Định1019/SYTNĐ-GPHĐ; 05/10/202231/08/2022
36608Trạm y tế xã Minh ThuậnXã Minh Thuận - huyện Vụ Bản - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Vụ Bản Tỉnh Nam Định128TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 24/11/201502/03/2022
36609Trạm y tế xã Tân KhánhXã Tân Khánh - huyện Vụ Bản - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyệ Vụ Bản Tỉnh Nam Định895/SYTNĐ-GPHĐ; 04/08/202102/03/2022
36610Trạm y tế xã Cộng HoàXã Céng Hòa - huyện Vụ Bản - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Vụ Bản Tỉnh Nam Định115TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 24/11/201501/03/2022
36611Trạm y tế xã Đại ThắngXã Đại Thắng - huyện Vụ Bản - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Vụ Bản Tỉnh Nam Định120TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 24/11/201502/03/2022
36612Trạm y tế xã Tân ThànhXã Tân Thành - huyện Vụ Bản - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Vụ Bản Tỉnh Nam Định824/SYTNĐ-GPHĐ; 28/12/202001/03/2022
36613Trạm y tế xã Tam ThanhXã Tam Thanh - huyện Vụ Bản - tỉnh Nam ĐịnhTrung Tâm Y tế Huyện Vụ Bản Tỉnh Nam Định114TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 24/11/201523/11/2015
36614Trạm y tế xã Liên BảoXã Liên Bảo - huyện Vụ Bản - tỉnh Nam ĐịnhTrung Tâm y tế Huyện Vụ Bản Tỉnh Nam Định124TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 24/11/201503/03/2022
36615Trạm y tế thị trấn GôiThị Trấn Gôi - huyện Vụ Bản - tỉnh Nam ĐịnhTrung Tâm Y Tế Huyện Vụ Bản Tỉnh Nam Định113TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 24/11/201503/03/2022
36616Trạm y tế xã Minh TânXã Minh Tân - huyện Vụ Bản - tỉnh Nam ĐịnhTrung Tâm Y tế Huyện Vụ BảnTỉnh Nam Định896/SYTNĐ-GPHĐ; 04/08/202103/08/2021
36617Trạm y tế xã Hiển KhánhXã Hiển Khánh - huyện Vụ Bản - tỉnh Nam ĐịnhTrung Tâm Y Tế Huyện Vụ Bản Tỉnh Nam Định1018/SYTNĐ-GPHĐ; 05/10/202223/11/2015
36700Trạm y tế xã Nghĩa TháiXã Nghĩa Thái - huyện Nghĩa Hưng - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng855/SYTNĐ-GPHĐ24/11/2015
36701Trạm y tế xã Nghĩa ChâuXã Nghĩa Châu - huyện Nghĩa Hưng - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng213TYT/SYTTNĐ-GPHĐ10/07/2024
36702Trạm y tế xã Hoàng NamXã Hoàng Nam - huyện Nghĩa Hưng - tỉnh Nam Địnhtrung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng206TYT/SYTNĐ-GPHĐ24/11/2015
36703Trạm y tế xã Nghĩa TrungXã Nghĩa Trung - huyện Nghĩa Hưng - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng856/SYTNĐ-GPHĐ07/04/2021
36704Trạm y tế xã Nghĩa SơnXã Nghĩa Sơn - huyện Nghĩa Hưng - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng199TYT/SYTNĐ-GPHĐ24/11/2015
36705Trạm y tế xã Nghĩa HồngXã Nghĩa Hồng - huyện Nghĩa Hưng - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định1121/SYTNĐ-GPHĐ; 20/02/202307/04/2021
36706Trạm y tế xã Nghĩa TânXã Nghĩa Tân - huyện Nghĩa Hưng - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định1063/SYTNĐ-GPHĐ; 09/01/202307/04/2021
36707Trạm y tế xã Nghĩa BìnhXã Nghĩa Bình - huyện Nghĩa Hưng - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định1037/SYTNĐ-GPHĐ; 07/11/202224/11/2015
36708Trạm y tế xã Nghĩa HùngXã Nghĩa Hùng - huyện Nghĩa Hưng - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định1120/SYTNĐ-GPHĐ; 20/02/202324/11/2015
36710Trạm y tế xã Nghĩa ĐồngXã Nghĩa Đồng - huyện Nghĩa Hưng - tỉnh Nam Địnhtrung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng194TYT/SYTNĐ-GPHĐ24/11/2015
36711Trạm y tế xã Nghĩa ThịnhXã Nghĩa Thịnh - huyện Nghĩa Hưng - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng193TYT/SYTNĐ-GPHĐ25/03/2021
36712Trạm y tế xã Nghĩa PhongXã Nghĩa Phong - huyện Nghĩa Hưng - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định200TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 25/11/201524/11/2015
36713Trạm y tế Xã Nam ĐiềnXã Nam Điền - huyện Nghĩa Hưng - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định204TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 25/11/201524/11/2015
36714Trạm y tế xã Nghĩa MinhXã Nghĩa Minh - huyện Nghĩa Hưng - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng195TYT/SYTNĐ-GPHĐ02/03/2020
36715Trạm y tế xã Nghĩa ThànhXã Nghĩa Thành - huyện Nghĩa Hưng - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định1171/SYTNĐ-GPHĐ; 06/06/202324/11/2011
36716Trạm y tế thị trấn Liễu ĐềThị Trấn Liôu Đò - huyện Nghĩa Hưng - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Nghĩa Hưng215TYT/SYTNĐ-GPHĐ24/11/2015

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ