Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
36402Trạm y tế xã Mỹ ThuậnXã Mỹ Thuận - huyện Mỹ Lộc - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định781/SYTNĐ-GPHĐ; 08/06/202023/11/2015
36403Trạm y tế Xã Mỹ TiếnXã Mỹ Tiến - huyện Mỹ Lộc - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định166TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 24/11/201523/11/2015
36404Trạm y tế xã Mỹ HưngXã Mỹ Hưng - huyện Mỹ Lộc - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định161TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 24/11/201528/02/2022
36405Trạm y tế xã Mỹ ThànhXã Mỹ Thành - huyện Mỹ Lộc - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định154TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 24/11/201523/11/2015
36406Trạm y tế xã Mỹ ThịnhXã Mỹ Thịnh - huyện Mỹ Lộc - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định783/SYTNĐ-GPHĐ; 08/06/202007/06/2020
36407Trạm y tế xã Mỹ TrungXã Mỹ Trung - huyện Mỹ Lộc - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định782/SYTNĐ-GPHĐ; 08/06/202023/11/2015
36408Trạm y tế xã Mỹ PhúcXã Mỹ Phúc - huyện Mỹ Lộc - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định169TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 24/11/201523/11/2015
36409Trạm y tế xã Mỹ TânXã Mỹ Tân - huyện Mỹ Lộc - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định160TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 24/11/201523/11/2015
36500Trạm y tế xã Xuân HoàXã Xuân Hòa - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định1127/SYTNĐ-GPHĐ; 07/03/202310/03/2022
36501Trạm y tế xã Xuân TiếnXã Xuân Tiến - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định110TYT/SYTNĐ-GPHĐ22/11/2015
36502Trạm y tế xã Xuân VinhXã Xuân Vinh - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định1130/SYTNĐ-GPHĐ; 07/03/202308/03/2022
36503Trạm y tế xã Xuân TrungXã Xuân Trung - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định1129/SYTNĐ-GPHĐ; 07/03/202322/11/2015
36504Trạm y tế xã Xuân BắcXã Xuân Bắc - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định108TYT/SYTNĐ-GPHĐ22/11/2015
36505Trạm y tế xã Xuân ChâuXã Xuân Châu - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định1133/SYTNĐ-GPHĐ; 07/03/202322/11/2015
36506Trạm y tế xã Xuân PhúXã Xuân Phú - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định1150/SYTNĐ-GPHĐ; 12/05/202322/11/2015
36507Trạm y tế xã Xuân PhongXã Xuân Phong - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định1146/SYTNĐ-GPHĐ; 12/05/202330/06/2016
36508Trạm y tế xã Xuân TânXã Xuân Tân - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định1151/SYTNĐ-GPHĐ; 15/05/202308/03/2022
36509Trạm y tế xã Xuân ĐàiXã Xuân Đài - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định1147/SYTNĐ-GPHĐ; 12/05/202322/11/2015
36510Trạm y tế xã Xuân ThànhXã Xuân Thành - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định1152/SYTNĐ-GPHĐ; 12/05/202309/03/2022
36511Trạm y tế xã Xuân HồngXã Xuân Hồng - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định1131/SYTNĐ-GPHĐ; 12/05/202309/03/2022
36512Trạm y tế xã Thọ NghiệpXã Thọ Nghiệp - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định1153/SYTNĐ-GPHĐ; 12/05/202322/11/2015
36513Trạm y tế xã Xuân ThượngXã Xuân Thượng - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định1132/SYTNĐ-GPHĐ; 07/03/202308/03/2022
36514Trạm y tế xã Xuân NinhXã Xuân Ninh - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định99TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 23/11/201522/11/2015
36515Trạm y tế xã Xuân PhươngXã Xuân Phương - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định1148/SYTNĐ-GPHĐ; 12/05/202322/11/2015
36516Trạm y tế xã Xuân KiênXã Xuân Kiên - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định1149/SYTNĐ-GPHĐ; 12/05/202322/11/2015
36517Trạm y tế TT Xuân TrườngThị Trấn Xuân Trường - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định1134/SYTNĐ-GPHĐ; 07/03/202322/11/2015
36600Trạm y tế xã Vĩnh HàoXã Vĩnh Hào - huyện Vụ Bản - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Vụ Bản 129TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 24/11/201523/11/2015
36601Trạm y tế xã Liên MinhXã Liên Minh - huyện Vụ Bản - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Vụ Bản 900/SYTNĐ-GPHĐ; 04/08/202103/08/2021
36602Trạm y tế xã Quang TrungXã Quang Trung - huyện Vụ Bản - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Vụ Bản Tỉnh Nam Định897/SYTNĐ-GPHĐ; 04/08/202103/03/2022
36603Trạm y tế xã Thành LợiXã Thành Lợi - huyện Vụ Bản - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Vụ Bản Tỉnh Nam Định1017/SYTNĐ-GPHĐ; 05/10/202223/11/2015

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ