36402 | Trạm y tế xã Mỹ Thuận | Xã Mỹ Thuận - huyện Mỹ Lộc - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 781/SYTNĐ-GPHĐ; 08/06/2020 | 23/11/2015 |
36403 | Trạm y tế Xã Mỹ Tiến | Xã Mỹ Tiến - huyện Mỹ Lộc - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 166TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 24/11/2015 | 23/11/2015 |
36404 | Trạm y tế xã Mỹ Hưng | Xã Mỹ Hưng - huyện Mỹ Lộc - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 161TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 24/11/2015 | 28/02/2022 |
36405 | Trạm y tế xã Mỹ Thành | Xã Mỹ Thành - huyện Mỹ Lộc - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 154TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 24/11/2015 | 23/11/2015 |
36406 | Trạm y tế xã Mỹ Thịnh | Xã Mỹ Thịnh - huyện Mỹ Lộc - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 783/SYTNĐ-GPHĐ; 08/06/2020 | 07/06/2020 |
36407 | Trạm y tế xã Mỹ Trung | Xã Mỹ Trung - huyện Mỹ Lộc - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 782/SYTNĐ-GPHĐ; 08/06/2020 | 23/11/2015 |
36408 | Trạm y tế xã Mỹ Phúc | Xã Mỹ Phúc - huyện Mỹ Lộc - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 169TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 24/11/2015 | 23/11/2015 |
36409 | Trạm y tế xã Mỹ Tân | Xã Mỹ Tân - huyện Mỹ Lộc - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 160TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 24/11/2015 | 23/11/2015 |
36500 | Trạm y tế xã Xuân Hoà | Xã Xuân Hòa - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 1127/SYTNĐ-GPHĐ; 07/03/2023 | 10/03/2022 |
36501 | Trạm y tế xã Xuân Tiến | Xã Xuân Tiến - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 110TYT/SYTNĐ-GPHĐ | 22/11/2015 |
36502 | Trạm y tế xã Xuân Vinh | Xã Xuân Vinh - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 1130/SYTNĐ-GPHĐ; 07/03/2023 | 08/03/2022 |
36503 | Trạm y tế xã Xuân Trung | Xã Xuân Trung - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 1129/SYTNĐ-GPHĐ; 07/03/2023 | 22/11/2015 |
36504 | Trạm y tế xã Xuân Bắc | Xã Xuân Bắc - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 108TYT/SYTNĐ-GPHĐ | 22/11/2015 |
36505 | Trạm y tế xã Xuân Châu | Xã Xuân Châu - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 1133/SYTNĐ-GPHĐ; 07/03/2023 | 22/11/2015 |
36506 | Trạm y tế xã Xuân Phú | Xã Xuân Phú - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 1150/SYTNĐ-GPHĐ; 12/05/2023 | 22/11/2015 |
36507 | Trạm y tế xã Xuân Phong | Xã Xuân Phong - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 1146/SYTNĐ-GPHĐ; 12/05/2023 | 30/06/2016 |
36508 | Trạm y tế xã Xuân Tân | Xã Xuân Tân - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 1151/SYTNĐ-GPHĐ; 15/05/2023 | 08/03/2022 |
36509 | Trạm y tế xã Xuân Đài | Xã Xuân Đài - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 1147/SYTNĐ-GPHĐ; 12/05/2023 | 22/11/2015 |
36510 | Trạm y tế xã Xuân Thành | Xã Xuân Thành - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 1152/SYTNĐ-GPHĐ; 12/05/2023 | 09/03/2022 |
36511 | Trạm y tế xã Xuân Hồng | Xã Xuân Hồng - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 1131/SYTNĐ-GPHĐ; 12/05/2023 | 09/03/2022 |
36512 | Trạm y tế xã Thọ Nghiệp | Xã Thọ Nghiệp - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 1153/SYTNĐ-GPHĐ; 12/05/2023 | 22/11/2015 |
36513 | Trạm y tế xã Xuân Thượng | Xã Xuân Thượng - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 1132/SYTNĐ-GPHĐ; 07/03/2023 | 08/03/2022 |
36514 | Trạm y tế xã Xuân Ninh | Xã Xuân Ninh - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 99TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 23/11/2015 | 22/11/2015 |
36515 | Trạm y tế xã Xuân Phương | Xã Xuân Phương - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 1148/SYTNĐ-GPHĐ; 12/05/2023 | 22/11/2015 |
36516 | Trạm y tế xã Xuân Kiên | Xã Xuân Kiên - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 1149/SYTNĐ-GPHĐ; 12/05/2023 | 22/11/2015 |
36517 | Trạm y tế TT Xuân Trường | Thị Trấn Xuân Trường - huyện Xuân Trường - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 1134/SYTNĐ-GPHĐ; 07/03/2023 | 22/11/2015 |
36600 | Trạm y tế xã Vĩnh Hào | Xã Vĩnh Hào - huyện Vụ Bản - tỉnh Nam Định | Trung tâm y tế huyện Vụ Bản | 129TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 24/11/2015 | 23/11/2015 |
36601 | Trạm y tế xã Liên Minh | Xã Liên Minh - huyện Vụ Bản - tỉnh Nam Định | Trung tâm y tế huyện Vụ Bản | 900/SYTNĐ-GPHĐ; 04/08/2021 | 03/08/2021 |
36602 | Trạm y tế xã Quang Trung | Xã Quang Trung - huyện Vụ Bản - tỉnh Nam Định | Trung tâm y tế huyện Vụ Bản Tỉnh Nam Định | 897/SYTNĐ-GPHĐ; 04/08/2021 | 03/03/2022 |
36603 | Trạm y tế xã Thành Lợi | Xã Thành Lợi - huyện Vụ Bản - tỉnh Nam Định | Trung tâm y tế huyện Vụ Bản Tỉnh Nam Định | 1017/SYTNĐ-GPHĐ; 05/10/2022 | 23/11/2015 |