Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
36717Trạm y tế xã Nghĩa LạcXã Nghĩa Lạc - huyện Nghĩa Hưng - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định1098/SYTNĐ-GPHĐ; 20/02/202324/11/2015
36718Trạm y tế xã Nghĩa PhúXã Nghĩa Phú - huyện Nghĩa Hưng - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định853/SYTNĐ-GPHĐ; 08/04/202107/04/2021
36719Trạm y tế xã Nghĩa LâmXã Nghĩa Lâm - huyện Nghĩa Hưng - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định851/SYTNĐ-GPHĐ; 08/04/202107/04/2021
36720Trạm y tế Thị trấn Quỹ NhấtXã Nghĩa Hòa - huyện Nghĩa Hưng - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định1105/SYTNĐ-GPHĐ; 20/02/202324/11/2015
36721Trạm y tế xã Nghĩa HảiXã Nghĩa Hải - huyện Nghĩa Hưng - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định1101/SYTNĐ-GPHĐ; 20/02/202324/11/2015
36722Trạm y tế xã Nghĩa LợiXã Nghĩa Lợi - huyện Nghĩa Hưng - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định850/SYTNĐ-GPHĐ; 08/04/202307/04/2021
36724Trạm y tế TT Rạng ĐôngThị Trấn Rạng Đông - huyện Nghĩa Hưng - tỉnh Nam ĐịnhSở y tế Tỉnh Nam Định1103/SYTNĐ-GPHĐ; 20/02/202324/11/2015
36800Trạm y tế xã Giao ThiệnXã Giao Thiện - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Giao Thủy178TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 24/11/201523/11/2015
36801Trạm y tế xã Giao AnXã Giao An - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Giao Thủy190TYT/SYTNĐ-GPHĐ24/11/2015
36802Trạm y tế xã Giao HươngXã Giao Hương - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Giao Thủy176TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 24/11/201523/11/2015
36803Trạm y tế xã Giao LạcXã Giao Lạc - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Giao Thủy179TYT/SYTNĐ-GPHĐ23/11/2015
36804Trạm y tế xã Hồng ThuậnXã Hồng Thuận - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Giao Thủy181TYT/SYTNĐ-GPHĐ23/11/2015
36805Trạm y tế xã Giao XuânXã Giao Xuân - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Giao Thủy172TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 24/11/201523/11/2015
36806Trạm y tế xã Giao HảiXã Giao Hải - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Giao Thủy171TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 24/11/201523/11/2015
36807Trạm y tế xã Giao LongXã Giao Long - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Giao Thủy1029/SYTNĐ-GPHĐ; 03/11/202224/02/2022
36808Trạm y tế xã Giao HàXã Giao Hà - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Giao Thủy186TYT/SYTNĐ-GPHĐ24/11/2015
36809Trạm y tế xã Giao NhânXã Giao Nhân - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Giao Thủy1030/SYTNĐ-GPHĐ; 03/11/202224/11/2015
36810Trạm y tế xã Giao ChâuXã Giao Châu - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Giao Thủy191TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 25/11/201522/02/2022
36811Trạm y tế xã Hoành SơnXã Hoành Sơn - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Giao Thủy1026/SYTNĐ-GPHĐ; 03/11/202223/11/2015
36812Trạm y tế Xã Giao TiếnXã Giao Tiến - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Giao Thủy185TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 25/11/201524/11/2015
36813Trạm y tế xã Giao PhongXã Giao Phong - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Giao Thủy1024/SYTNĐ-GPHĐ; 03/11/202222/02/2022
36814Trạm y tế xã Giao TânXã Giao Tân - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Giao Thủy184TYT/SYTNĐ-GPHĐ24/11/2015
36815Trạm y tế xã Giao ThịnhXã Giao Thịnh - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Giao Thủy177TYT/SYTNĐ-GPHĐ
36816Trạm y tế TT Quất LâmThị Trấn Quêt Lâm - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Giao Thủy173TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 24/11/201523/11/2015
36817Trạm y tế xã Bình HoàXã Bình Hòa - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Giao Thủy1027/SYTNĐ-GPHĐ; 03/11/202224/11/2015
36818Trạm y tế xã Bạch LongXã Bạch Long - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Giao Thủy1028/SYTNĐ-GPHĐ; 03/11/202223/02/2022
36900Trạm y tế xã Hải PhươngXã Hải Phương - huyện Hải Hậu - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Hải Hậu20TYT/SYTNĐ-GPHĐ19/11/2015
36901Trạm y tế xã Hải VânXã Hải Vân - huyện Hải Hậu - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Hải Hậu14TYT/SYTNĐ-GPHĐ27/02/2022
36903Trạm y tế xã Hải TrungXã Hải Trung - huyện Hải Hậu - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Hải Hậu10TYT/SYTNĐ-GPHĐ19/11/2015
36904Trạm y tế xã Hải ĐườngXã Hải đường - huyện Hải Hậu - tỉnh Nam ĐịnhTrung tâm y tế huyện Hải Hậu21TYT/SYTNĐ-GPHĐ19/11/2015

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ