36717 | Trạm y tế xã Nghĩa Lạc | Xã Nghĩa Lạc - huyện Nghĩa Hưng - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 1098/SYTNĐ-GPHĐ; 20/02/2023 | 24/11/2015 |
36718 | Trạm y tế xã Nghĩa Phú | Xã Nghĩa Phú - huyện Nghĩa Hưng - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 853/SYTNĐ-GPHĐ; 08/04/2021 | 07/04/2021 |
36719 | Trạm y tế xã Nghĩa Lâm | Xã Nghĩa Lâm - huyện Nghĩa Hưng - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 851/SYTNĐ-GPHĐ; 08/04/2021 | 07/04/2021 |
36720 | Trạm y tế Thị trấn Quỹ Nhất | Xã Nghĩa Hòa - huyện Nghĩa Hưng - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 1105/SYTNĐ-GPHĐ; 20/02/2023 | 24/11/2015 |
36721 | Trạm y tế xã Nghĩa Hải | Xã Nghĩa Hải - huyện Nghĩa Hưng - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 1101/SYTNĐ-GPHĐ; 20/02/2023 | 24/11/2015 |
36722 | Trạm y tế xã Nghĩa Lợi | Xã Nghĩa Lợi - huyện Nghĩa Hưng - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 850/SYTNĐ-GPHĐ; 08/04/2023 | 07/04/2021 |
36724 | Trạm y tế TT Rạng Đông | Thị Trấn Rạng Đông - huyện Nghĩa Hưng - tỉnh Nam Định | Sở y tế Tỉnh Nam Định | 1103/SYTNĐ-GPHĐ; 20/02/2023 | 24/11/2015 |
36800 | Trạm y tế xã Giao Thiện | Xã Giao Thiện - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam Định | Trung tâm y tế huyện Giao Thủy | 178TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 24/11/2015 | 23/11/2015 |
36801 | Trạm y tế xã Giao An | Xã Giao An - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam Định | Trung tâm y tế huyện Giao Thủy | 190TYT/SYTNĐ-GPHĐ | 24/11/2015 |
36802 | Trạm y tế xã Giao Hương | Xã Giao Hương - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam Định | Trung tâm y tế huyện Giao Thủy | 176TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 24/11/2015 | 23/11/2015 |
36803 | Trạm y tế xã Giao Lạc | Xã Giao Lạc - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam Định | Trung tâm y tế huyện Giao Thủy | 179TYT/SYTNĐ-GPHĐ | 23/11/2015 |
36804 | Trạm y tế xã Hồng Thuận | Xã Hồng Thuận - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam Định | Trung tâm y tế huyện Giao Thủy | 181TYT/SYTNĐ-GPHĐ | 23/11/2015 |
36805 | Trạm y tế xã Giao Xuân | Xã Giao Xuân - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam Định | Trung tâm y tế huyện Giao Thủy | 172TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 24/11/2015 | 23/11/2015 |
36806 | Trạm y tế xã Giao Hải | Xã Giao Hải - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam Định | Trung tâm y tế huyện Giao Thủy | 171TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 24/11/2015 | 23/11/2015 |
36807 | Trạm y tế xã Giao Long | Xã Giao Long - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam Định | Trung tâm y tế huyện Giao Thủy | 1029/SYTNĐ-GPHĐ; 03/11/2022 | 24/02/2022 |
36808 | Trạm y tế xã Giao Hà | Xã Giao Hà - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam Định | Trung tâm y tế huyện Giao Thủy | 186TYT/SYTNĐ-GPHĐ | 24/11/2015 |
36809 | Trạm y tế xã Giao Nhân | Xã Giao Nhân - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam Định | Trung tâm y tế huyện Giao Thủy | 1030/SYTNĐ-GPHĐ; 03/11/2022 | 24/11/2015 |
36810 | Trạm y tế xã Giao Châu | Xã Giao Châu - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam Định | Trung tâm y tế huyện Giao Thủy | 191TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 25/11/2015 | 22/02/2022 |
36811 | Trạm y tế xã Hoành Sơn | Xã Hoành Sơn - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam Định | Trung tâm y tế huyện Giao Thủy | 1026/SYTNĐ-GPHĐ; 03/11/2022 | 23/11/2015 |
36812 | Trạm y tế Xã Giao Tiến | Xã Giao Tiến - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam Định | Trung tâm y tế huyện Giao Thủy | 185TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 25/11/2015 | 24/11/2015 |
36813 | Trạm y tế xã Giao Phong | Xã Giao Phong - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam Định | Trung tâm y tế huyện Giao Thủy | 1024/SYTNĐ-GPHĐ; 03/11/2022 | 22/02/2022 |
36814 | Trạm y tế xã Giao Tân | Xã Giao Tân - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam Định | Trung tâm y tế huyện Giao Thủy | 184TYT/SYTNĐ-GPHĐ | 24/11/2015 |
36815 | Trạm y tế xã Giao Thịnh | Xã Giao Thịnh - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam Định | Trung tâm y tế huyện Giao Thủy | 177TYT/SYTNĐ-GPHĐ | |
36816 | Trạm y tế TT Quất Lâm | Thị Trấn Quêt Lâm - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam Định | Trung tâm y tế huyện Giao Thủy | 173TYT/SYTNĐ-GPHĐ; 24/11/2015 | 23/11/2015 |
36817 | Trạm y tế xã Bình Hoà | Xã Bình Hòa - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam Định | Trung tâm y tế huyện Giao Thủy | 1027/SYTNĐ-GPHĐ; 03/11/2022 | 24/11/2015 |
36818 | Trạm y tế xã Bạch Long | Xã Bạch Long - huyện Giao Thủy - tỉnh Nam Định | Trung tâm y tế huyện Giao Thủy | 1028/SYTNĐ-GPHĐ; 03/11/2022 | 23/02/2022 |
36900 | Trạm y tế xã Hải Phương | Xã Hải Phương - huyện Hải Hậu - tỉnh Nam Định | Trung tâm y tế huyện Hải Hậu | 20TYT/SYTNĐ-GPHĐ | 19/11/2015 |
36901 | Trạm y tế xã Hải Vân | Xã Hải Vân - huyện Hải Hậu - tỉnh Nam Định | Trung tâm y tế huyện Hải Hậu | 14TYT/SYTNĐ-GPHĐ | 27/02/2022 |
36903 | Trạm y tế xã Hải Trung | Xã Hải Trung - huyện Hải Hậu - tỉnh Nam Định | Trung tâm y tế huyện Hải Hậu | 10TYT/SYTNĐ-GPHĐ | 19/11/2015 |
36904 | Trạm y tế xã Hải Đường | Xã Hải đường - huyện Hải Hậu - tỉnh Nam Định | Trung tâm y tế huyện Hải Hậu | 21TYT/SYTNĐ-GPHĐ | 19/11/2015 |