Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
30167Trạm y tế xã Tiên ĐộngXã Tiên Động - Huyện Tứ Kỳ - Tỉnh Hải DươngSở y tế Tỉnh Hải Dương232/HD- GPHD19/01/2021
30169Trạm y tế xã Văn TốXã Văn Tố - Huyện Tứ Kỳ - Tỉnh Hải DươngSở y tế Tỉnh Hải Dương228/SYT-GPHĐ
30170Trạm y tế xã An ThanhXã An Thanh - Huyện Tứ Kỳ - Tỉnh Hải DươngSở y tế Tỉnh Hải Dương231/HD-GPHĐ
30171Trạm Y tế phường Thạch Khôi, số 1269 phố Thạch Khôi, phường Thạch Khôi, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng165/SYT-GPHĐ28/02/2022
30172Trạm Y tế phường Thạch Khôi, số 3Thôn Thanh Xá, phường Thạch Khôi, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng243/SYT-GPHĐ/201516/01/2022
30173Trạm Y tế xã Yết Kiêu, số 2Thôn Khay, xã Yết Kiêu, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng244/HD-GPHĐ/201803/09/2018
30176Trạm Y tế xã Yết Kiêu, số 1Thôn Thượng Bì 2, xã Yết Kiêu, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng246/SYT-GPHĐ/201503/09/2018
30178Trạm Y tế xã yết Kiêu, số 3Thôn Anh, xã Yết Kiêu, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng264/HD-GPHĐ/202103/09/2018
30179Trạm Y tế xã Gia Phúc, số 1Thôn Bái Thượng, xã Gia Phúc, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng262/HD-GPHĐ/201803/09/2018
30180Trạm Y tế xã Gia Phúc, số 4Thôn Đĩnh Đào, xã Gia Phúc, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng254/SYT-GPHĐ/201503/09/2018
30181Trạm Y tế xã Trường Tân, số 1Thôn Đông Trại, xã Trường Tân, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng101/HD-GPHĐ03/09/2018
30182Trạm Y tế Trường Tân, số 2Thôn An Cư 1, xã Trường Tân, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng102/HD-GPHĐ17/02/2022
30185Trạm Y tế Trường Tân, số 3Thôn Quang Bị, xã Trường Tân, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng250/HD-GPHĐ/201803/09/2018
30186Trạm Y tế xã Gia Phúc, số 5Thôn Đồng Tái, xã Gia Phúc, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng263/HD-GPHĐ/201803/09/2018
30187Trạm Y tế xã Gia Phúc, số 2Thôn Cát Hậu, xã Gia Phúc, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng255/HD-GPHĐ/202103/09/2018
30188Trạm Y tế xã Gia Phúc, số 3Thôn Lai Hà, xã Gia Phúc, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng256/SYT-GPHĐ/201503/09/2018
30191Trạm Y tế xã Gia Lộc, số 02Thôn Gia Bùi, xã Gia Lộc, Thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng100/HD-GPHĐ03/09/2018
30192Trạm Y tế xã Gia Lộc, số 3Thôn Xuân Trình, xã Gia Lộc, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng103/HD-GPHĐ03/09/2018
30195Trạm Y tế phường Tân Hưng, số 2Số 1 phố Phúc Liễu, khu Thanh Liễu, phường Tân Hưng, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng172/SYT-GPHĐ16/01/2022
30197Trạm y tế xã Hà Bắc, số 3Thôn Du La, xã Hà Bắc, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng93/HD-GPHĐ ngày 20/12/202419/12/2024
30198Trạm y tế xã Hà Bắc, số 1Thôn Bắc, xã Hà Bắc, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng211/SYT-GPHĐ/201516/11/2015
30200Trạm y tế xã Hà Nam, số 1Thôn Mạc Thur1, xã Hà Nam, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng203/HD-GPHĐ/202019/07/2020
30201Trạm y tế xã Hà Tây, số 3Thôn Ngoại Đàm, xã Hà Tây, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng210/SYT-GPHĐ/202022/03/2020
30202Trạm Y tế phường Ái Quốc, số 2Thôn Hoàng Xá, phường Ái Quốc, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng191/SYT-GPHĐ/201516/01/2022
30203Trạm y tế xã Hà Tây, số 2Thôn Đông Phan, xã Hà Tây, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng209/HD-GPHD/202114/03/2021
30204Trạm y tế xã Hà Bắc, số 2Thôn Vạn Tuế, xã Hà Bắc, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng204/SYT-GPHĐ/201516/11/2015
30205Trạm y tế xã Hà Nam, số 3Thôn Quách An, xã Hà Nam, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng195/SYT-GPHĐ/202114/03/2021
30207Trạm y tế xã Hà Đông, số 1Thôn Phúc Giới, xã Hà Đông, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng197/HD-GPHĐ/202022/03/2020
30209Trạm y tế xã Hà Tây, số 1Thôn An Liệt 1, xã Hà Tây, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng192/SYT-GPHĐ/201516/11/2015
30210Trạm y tế xã Hà Đông, số 3Thôn Nhan Bầu, xã Hà Đông, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng212/SYT-GPHĐ/201516/11/2015

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ