Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
30120Trạm y tế xã Tân An, số 3Thôn 2, xã Tân An, Thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng88/HD-GPHĐ21/02/2022
30121Trạm Y tế xã Ninh Giang, số 3Thôn Tiêu Tương, xã Ninh Giang, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng60/SYT-GPHĐ04/04/2023
30122Trạm Y tế xã Khúc Thừa Dụ, số 2Thôn Lũng Quý, xã Khúc Thừa Dụ, Thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng90/HD-GPHĐ21/02/2022
30123Trạm Y tế xã Khúc Thừa Dụ, số 3Thôn Động Trạch, xã Khúc Thừa Dụ, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng77/SYT-GPHĐ21/02/2022
30125Trạm Y tế xã Ninh Giang, số 4Thôn Trung, xã Ninh Giang, Thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng59/SYT-GPHĐ21/02/2022
30126Trạm y tế xã Hồng Châu, số 3Thôn Văn Diệm, xã Hồng Châu, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng74/HD-GPHĐ21/02/2022
30130Trạm y tế xã Vĩnh Lại, số 3Thôn Do Nghĩa, xã Vĩnh Lại, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng64/SYT-GPHĐ16/10/2022
30134Trạm y tế xã Vĩnh Lại, số 1Thôn Đồng Lại, xã Vĩnh Lại, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng65/SYT-GPHĐ21/02/2022
30137Trạm y tế xã Vĩnh Lại, số 2Thôn 3, xã Vĩnh Lại, Thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng63/SYT-GPHĐ21/02/2022
30138Trạm y tế xã Tân An, số 1Thôn Tiền Liệt, xã Tân An, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng80/SYT-GPHĐ21/02/2022
30139Trạm y tế xã Hồng Châu, số 1Thôn Tam Cửu, xã Hồng Châu, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng69/SYT-GPHĐ21/02/2022
30140Trạm y tế xã Hồng Châu, số 2Thôn Tuy Lai, xã Hồng Châu, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng71/SYT-GPHĐ16/10/2022
30143Trạm y tế xã Ninh Giang, số 2Thôn Ngọc Hòa, xã Ninh Giang, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng61/SYT-GPHĐ21/02/2022
30144Trạm y tế Thị trấn Tứ KỳThị trấn Tứ Kỳ - Huyện Tứ Kỳ - Tỉnh Hải DươngSở y tế Tỉnh Hải Dương225/HD-GPHĐ
30147Trạm y tế xã Đại SơnXã Đại Sơn - Huyện Tứ Kỳ - Tỉnh Hải DươngSở y tế Tỉnh Hải Dương218/HD-GPHĐ
30148Trạm y tế xã Đại HợpXã Đại Hợp - Huyện Tứ Kỳ - Tỉnh Hải DươngSở y tế Tỉnh Hải Dương214/HD-GPHĐ
30149Trạm y tế xã Bình LãngXã Bình Lăng - Huyện Tứ Kỳ - Tỉnh Hải DươngSở y tế Tỉnh Hải Dương222/HD-GPHĐ
30152Trạm y tế xã Hà KỳXã Hà Kỳ - Huyện Tứ Kỳ - Tỉnh Hải DươngSở y tế Tỉnh Hải Dương236/HD-GPHĐ
30153Trạm y tế xã Hà ThanhXã Hà Thanh - Huyện Tứ Kỳ - Tỉnh Hải DươngSở y tế Tỉnh Hải Dương235/HD-GPHĐ
30154Trạm y tế xã Hưng Đạo - T.KỳXã Hưng Đạo - Huyện Tứ Kỳ - Tỉnh Hải DươngSở y tế Tỉnh Hải Dương291/HD-GPHD
30155Trạm y tế xã Minh ĐứcXã Minh Đức - Huyện Tứ Kỳ - Tỉnh Hải DươngSở y tế Tỉnh Hải Dương237/HD-GPHĐ
30157Trạm Y tế phường Tân Hưng, số 3Thôn Ngọc Lặc, phường Tân Hưng, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng216/SYT- GPHD16/01/2022
30158Trạm y tế xã Nguyên GiápXã Nguyên Giáp - Huyện Tứ Kỳ - Tỉnh Hải DươngSở y tế Tỉnh Hải Dương234/HD-GPHĐ
30160Trạm y tế xã Dân An-Tứ kỳXã Dân An - Huyện Tứ Kỳ - Tỉnh Hải DươngSở y tế Tỉnh Hải Dương86/HD-GPHĐ
30161Trạm y tế xã Quang KhảiXã Quang Khải - Huyện Tứ Kỳ - Tỉnh Hải DươngSở y tế Tỉnh Hải Dương238/HD- GPHĐ
30162Trạm y tế xã Quang PhụcXã Quang Phục - Huyện Tứ Kỳ - Tỉnh Hải DươngSở y tế Tỉnh Hải Dương43/HD-GPHĐ
30163Trạm y tế xã Quang Trung - T.KỳXã Quang Trung - Huyện Tứ Kỳ - Tỉnh Hải DươngSở y tế Tỉnh Hải Dương152/HD-GPHĐ
30164Trạm y tế xã Kỳ Sơn-Tứ kỳXã Kỳ Sơn - Huyện Tứ Kỳ - Tỉnh Hải DươngSở y tế Tỉnh Hải Dương84/HD-GPHD
30165Trạm y tế xã Tân KỳXã Tân Kỳ - Huyện Tứ Kỳ - Tỉnh Hải DươngSở y tế Tỉnh Hải Dương242/HD-GPHĐ
30166Trạm y tế xã Chí MinhXã Chí Minh - Huyện Tứ Kỳ - Tỉnh Hải DươngSở y tế Tỉnh Hải Dương226/HD-GPHĐ

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ