Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
30212Trạm y tế xã Hà Nam, số 4Thôn Lan Can 3, xã Hà Nam, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng202/SYT-GPHĐ/202114/03/2021
30213Trạm y tế xã Thanh Hà, số 3Thôn Tráng Liêt 1, xã Thanh Hà, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng208/SYT-GPHĐ/201516/11/2015
30216Trạm y tế xã Hà Nam, số 2Thôn Thiện trang, xã Hà Nam, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng206/HD-GPHĐ/201907/07/2019
30217Trạm Y tế phường Nam Đồng, số 2Thôn Cập Thượng 1, phường Nam Đồng, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng215/HD-GPHĐ/202116/01/2022
30222Trạm y tế xã Kim Thành, số 3Thôn Kiến Lễ, xã Kim Thành, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng152/SYT-GPHĐ16/11/2015
30223Trạm y tế xã Kim Thành, số 1Thôn Thị Tứ, xã Kim Thành, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng150/HD-GPHĐ03/01/2022
30224Trạm y tế xã Kim Thành, số 4Thôn Phát Minh, xã Kim Thành, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng78/HD-GPHĐ27/11/2018
30225Trạm y tế xã Lai Khê, số 2Thôn Bắc, xã Lai Khê, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng79/HD-GPHĐ16/11/2015
30227Trạm y tế xã Lai Khê, số 1Thôn Lai Khê, xã Lai Khê, thành phố Hải Phòng - Tỉnh Hải DươngSở y tế thành phố Hải Phòng77/HD-GPHĐ03/01/2022
30228Trạm y tế xã An Thành, số 3Thôn Phù Tải 2, xã An Thành, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng147/HD-GPHĐ03/01/2022
30229Trạm y tế xã Phú Thái, số 3Thôn Văn Minh, xã Phú Thái, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng143/SYT-GPHĐ20/01/2019
30231Trạm y tế xã Phú Thái, số 4Thôn Cống Khê, xã Phú Thái, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng145/HD-GPHĐ12/01/2020
30232Trạm y tế xã An Thành, số 1Thôn Viên Chử, xã An Thành, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng153/SYT-GPHĐ03/01/2022
30233Trạm y tế xã Phú Thái, số 1Thôn Phương Duệ, xã Phú Thái, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng140/SYT-GPHĐ03/01/2022
30237Trạm y tế xã Phú Thái, số 2Thôn Dưỡng Thái Trung, xã Phú Thái, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng80/HD-GPHĐ16/11/2015
30238Trạm y tế xã Kim Thành, số 2Thôn Kỳ Côi, xã Kim Thành, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng151/SYT-GPHĐ27/11/2018
30240Trạm y tế xã Lai Khê, số 3Thôn Tân Hưng, xã Lai Khê, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng138/HD-GPHĐ12/01/2020
30242Trạm y tế xã Hải Hưng, số 2Thôn Vũ Xá, xã Hải Hưng, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng01/SYT-GPHĐ/201523/02/2022
30243Trạm y tế xã Hải Hưng, số 3Thôn Bùi Xá, xã Hải Hưng, thành phố Hải PhòngSở y tế T03/SYT-GPHĐ/201531/12/2021
30244Trạm y tế xã Hải Hưng, số 1Khu dân cư mới xã Hải Hưng, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng02/SYT-GPHĐ/201523/02/2022
30245Trạm y tế xã Bắc Thanh Miện, số 3Thôn Phương Quan, xã BắcThanh Miện, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng04/SYT-GPHĐ/201517/05/2018
30246Trạm y tế xã Bắc Thanh Miện, số 1Thôn An Lâu, xã BắcThanh Miện, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng05/SYT-GPHĐ/201516/11/2015
30247Trạm y tế xã Nguyễn Lương Bằng, số 1Thôn Bùi Xá, xã Hải Hưng, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng07/SYT-GPHĐ/201522/02/2022
30248Trạm y tế xã Nguyễn Lương Bằng, số 2Thôn Đào Lâm, xã Nguyễn Lương Bằng, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng06/SYT-GPHĐ/201523/02/2022
30249Trạm y tế xã Nguyễn Lương Bằng, số 3Thôn Đỗ Hạ, xã Nguyễn Lương Bằng, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng08/SYT-GPHĐ/201522/02/2022
30250Trạm y tế xã Bắc Thanh Miện, số 2Thôn Thọ Trương, xã BắcThanh Miện, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng09/SYT-GPHĐ/201517/05/2018
30251Trạm y tế xã Thanh Miện, số 1Số 46, đường Chu Văn An, xã Thanh Miện, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng10/SYT-GPHĐ/201522/02/2022
30254Trạm y tế xã Thanh Miện, số 4Thôn Hoà Bình, xã Thanh Miện, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng12/SYT-GPHĐ/201516/11/2015
30255Trạm y tế xã Thanh Miện, số 2Thôn La Ngoại, xã Thanh Miện, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng14/SYT-GPHĐ/201522/02/2022
30256Trạm y tế xã Nam Thanh Miện, số 2Thôn Tào Khê, xã Nam Thanh Miện, thành phố Hải PhòngSở y tế thành phố Hải Phòng16/SYT-GPHĐ/201516/11/2015

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ