27077 | Trạm y tế xã Chi Lăng | Xã Chi Lăng, Huyện Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 423/SYT-GPHĐ | 10/12/2015 |
27079 | Trạm y tế Thị trấn Lim | Thị trấn Lim, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 390/SYT-GPHĐ | 24/01/2019 |
27080 | Trạm y tế xã Phú Lâm | Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 386/SYT-GPHĐ | 11/11/2015 |
27081 | Trạm y tế phường Khắc Niệm | Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 322/SYT-GPHĐ | 04/11/2015 |
27082 | Trạm y tế xã Nội Duệ | Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 387/SYT-GPHĐ | 11/11/2015 |
27083 | Trạm y tế phường Hạp Lĩnh | Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 326/SYT-GPHĐ | 14/04/2022 |
27084 | Trạm y tế xã Liên Bão | Xã Liên Bão, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 377/SYT-GPHĐ | 11/11/2015 |
27085 | Trạm y tế xã Hiên Vân | Xã Hiên Vân, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 383/SYT-GPHĐ | 24/01/2019 |
27086 | Trạm y tế xã Hoàn Sơn | Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 388/SYT-GPHĐ | 07/03/2023 |
27087 | Trạm y tế xã Lạc Vệ | Xã Lạc Vệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 382/SYT-GPHĐ | 11/11/2015 |
27088 | Trạm y tế xã Việt Đoàn | Xã Việt Đoàn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 378/SYT-GPHĐ | 11/11/2015 |
27089 | Trạm y tế xã Phật Tích | Xã Phật Tích, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 385/SYT-GPHĐ | |
27090 | Trạm y tế xã Tân Chi | Xã Tân Chi, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 381/SYT-GPHĐ | 24/01/2019 |
27091 | Trạm y tế xã Đại Đồng | Xã Đại Đồng, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 389/SYT-GPHĐ | 31/08/2017 |
27092 | Trạm y tế xã Tri Phương | Xã Tri Phương, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 384/SYT-GPHĐ | 31/08/2017 |
27093 | Trạm y tế xã Minh Đạo | Xã Minh Đạo, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 380/SYT-GPHĐ | 11/11/2015 |
27094 | Trạm y tế xã Cảnh Hưng | Xã Cảnh Hưng, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 379/SYT-GPHĐ | 06/02/2023 |
27095 | Trạm y tế phường Đông Ngàn | Phường Đông Ngàn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 396/SYT-GPHĐ | 09/01/2020 |
27096 | Trạm y tế phường Tam Sơn | Phường Tam Sơn, thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 391/SYT-GPHĐ | 15/07/2021 |
27097 | Trạm y tế phường Hương Mạc | Phường Hương Mạc, thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 402/SYT-GPHĐ | 16/11/2015 |
27098 | Trạm y tế phường Tương Giang | Phường Tương Giang, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 392/SYT-GPHĐ | 16/11/2015 |
27099 | Trạm y tế phường Phù Khê | Phường Phù Khê, thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Trung tâm y tế thị xã Từ Sơn | 401/SYT-GPHĐ | 16/11/2015 |
27100 | Trạm y tế phường Đồng Kỵ | Phường Đồng Kỵ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 400/SYT-GPHĐ | 16/11/2015 |
27101 | Trạm y tế phường Đồng Nguyên | Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 470/SYT-GPHĐ | 01/06/2016 |
27102 | Trạm y tế phường Châu Khê | Phường Châu Khê, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 398/SYT-GPHĐ | 23/05/2019 |
27103 | Trạm y tế phường Tân Hồng | Phường Tân Hồng, thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 394/SYT-GPHĐ | 16/11/2015 |
27104 | Trạm y tế phường Đình Bảng | Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 397/SYT-GPHĐ | 23/05/2019 |
27105 | Trạm y tế phường Phù Chẩn | PhườngPhù Chẩn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 403/SYT-GPHĐ | 23/05/2019 |
27106 | Trạm y tế phường Hồ | phường Hồ, thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 362/SYT-GPHĐ | 04/11/2015 |
27107 | Trạm y tế phường Hoài Thượng | Phường Hoài Thượng, Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 356/SYT-GPHĐ | 16/01/2022 |