Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
27077Trạm y tế xã Chi LăngXã Chi Lăng, Huyện Quế Võ, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh423/SYT-GPHĐ10/12/2015
27079Trạm y tế Thị trấn LimThị trấn Lim, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh390/SYT-GPHĐ24/01/2019
27080Trạm y tế xã Phú LâmXã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh386/SYT-GPHĐ11/11/2015
27081Trạm y tế phường Khắc NiệmPhường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh322/SYT-GPHĐ04/11/2015
27082Trạm y tế xã Nội DuệXã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh387/SYT-GPHĐ11/11/2015
27083Trạm y tế phường Hạp LĩnhPhường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh326/SYT-GPHĐ14/04/2022
27084Trạm y tế xã Liên BãoXã Liên Bão, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh377/SYT-GPHĐ11/11/2015
27085Trạm y tế xã Hiên VânXã Hiên Vân, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh383/SYT-GPHĐ24/01/2019
27086Trạm y tế xã Hoàn SơnXã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh388/SYT-GPHĐ07/03/2023
27087Trạm y tế xã Lạc VệXã Lạc Vệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh382/SYT-GPHĐ11/11/2015
27088Trạm y tế xã Việt ĐoànXã Việt Đoàn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh378/SYT-GPHĐ11/11/2015
27089Trạm y tế xã Phật TíchXã Phật Tích, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh385/SYT-GPHĐ
27090Trạm y tế xã Tân ChiXã Tân Chi, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh381/SYT-GPHĐ24/01/2019
27091Trạm y tế xã Đại ĐồngXã Đại Đồng, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh389/SYT-GPHĐ31/08/2017
27092Trạm y tế xã Tri PhươngXã Tri Phương, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh384/SYT-GPHĐ31/08/2017
27093Trạm y tế xã Minh ĐạoXã Minh Đạo, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh380/SYT-GPHĐ11/11/2015
27094Trạm y tế xã Cảnh HưngXã Cảnh Hưng, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh379/SYT-GPHĐ06/02/2023
27095Trạm y tế phường Đông NgànPhường Đông Ngàn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh396/SYT-GPHĐ09/01/2020
27096Trạm y tế phường Tam SơnPhường Tam Sơn, thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh391/SYT-GPHĐ15/07/2021
27097Trạm y tế phường Hương MạcPhường Hương Mạc, thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh402/SYT-GPHĐ16/11/2015
27098Trạm y tế phường Tương GiangPhường Tương Giang, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh392/SYT-GPHĐ16/11/2015
27099Trạm y tế phường Phù KhêPhường Phù Khê, thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc NinhTrung tâm y tế thị xã Từ Sơn401/SYT-GPHĐ16/11/2015
27100Trạm y tế phường Đồng KỵPhường Đồng Kỵ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh400/SYT-GPHĐ16/11/2015
27101Trạm y tế phường Đồng NguyênPhường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh470/SYT-GPHĐ01/06/2016
27102Trạm y tế phường Châu KhêPhường Châu Khê, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh398/SYT-GPHĐ23/05/2019
27103Trạm y tế phường Tân HồngPhường Tân Hồng, thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh394/SYT-GPHĐ16/11/2015
27104Trạm y tế phường Đình BảngPhường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh397/SYT-GPHĐ23/05/2019
27105Trạm y tế phường Phù ChẩnPhườngPhù Chẩn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh403/SYT-GPHĐ23/05/2019
27106Trạm y tế phường Hồphường Hồ, thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh362/SYT-GPHĐ04/11/2015
27107Trạm y tế phường Hoài ThượngPhường Hoài Thượng, Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh356/SYT-GPHĐ16/01/2022

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ