Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
27108Trạm y tế xã Đại Đồng ThànhXã Đại Đồng Thành, Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh355/SYT-GPHĐ31/01/2019
27109Trạm y tế xã Mão ĐiềnXã Mão Điền, Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh357/SYT-GPHĐ04/11/2015
27110Trạm y tế phường Song HồPhường Song Hồ, Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh352/SYT-GPHĐ
27111Trạm y tế xã Đình TổXã Đình Tổ, Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh352/SYT-GPHĐ19/08/2020
27112Trạm y tế xã An BìnhXã An Bình, Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh358/SYT-GPHĐ31/01/2019
27113Trạm y tế phường Trí QuảPhường Trí Quả, Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh351/SYT-GPHĐ04/11/2015
27114Trạm y tế phường Gia ĐôngXã Gia Đông, Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh361/SYT-GPHĐ31/01/2019
27115Trạm y tế phường Thanh KhươngPhường Thanh Khương, Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh346/SYT-GPHĐ04/11/2015
27116Trạm y tế phường Trạm LộPhường Trạm Lộ, Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh359/SYT-GPHĐ04/11/2015
27117Trạm y tế phường Xuân LâmPhường Xuân Lâm, Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh350/SYT-GPHĐ24/08/2015
27118Trạm y tế xã Hà MãnXã Hà Mãn, Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh349/SYT-GPHĐ04/11/2015
27119Trạm y tế xã Ngũ TháiXã Ngũ Thái, Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh348/SYT-GPHĐ04/11/2015
27120Trạm y tế phường Nguyệt Đứcphường Nguyệt Đức, thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh345/SYT-GPHĐ04/11/2015
27121Trạm y tế phường Ninh XáPhường Ninh Xá, Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh353/SYT-GPHĐ31/01/2019
27122Trạm y tế xã Nghĩa ĐạoXã Nghĩa Đạo, Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh360/SYT-GPHĐ31/01/2019
27123Trạm y tế xã Song LiễuXã Song Liễu, Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh347/SYT-GPHĐ04/11/2015
27124Trạm y tế Thị trấn Gia BìnhThị trấn Gia Bình, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh363/SYT-GPHĐ01/03/2022
27125Trạm y tế xã Vạn NinhXã Vạn Ninh, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh373/SYT-GPHĐ28/02/2022
27126Trạm y tế xã Thái BảoXã Thái Bảo, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh374/SYT-GPHĐ01/03/2022
27127Trạm y tế xã Giang SơnXã Giang Sơn, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh366/SYT-GPHĐ01/03/2022
27128Trạm y tế xã Cao ĐứcXã Cao Đức, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh372/SYT-GPHĐ28/02/2022
27129Trạm y tế xã Đại LaiXã Đại Lai, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh375/SYT-GPHĐ01/03/2022
27130Trạm y tế xã Song GiangXã Song Giang, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh365/SYT-GPHĐ01/03/2022
27131Trạm y tế xã Bình DươngXã Bình Dương, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh371/SYT-GPHĐ01/03/2022
27132Trạm y tế xã Lãng NgâmXã Lãng Ngâm, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh367/SYT-GPHĐ01/03/2022
27133Trạm y tế xã Nhân ThắngXã Nhân Thắng, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh370/SYT-GPHĐ01/03/2022
27134Trạm y tế xã Xuân LaiXã Xuân Lai, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh369/SYT-GPHĐ01/03/2022
27135Trạm y tế xã Đông CứuXã Đông Cứu, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh376/SYT-GPHĐ01/03/2022
27136Trạm y tế xã Đại BáiXã Đại Bái, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh364/SYT-GPHĐ01/03/2022
27137Trạm y tế xã Quỳnh PhúXã Quỳnh Phú, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc NinhSở y tế Tỉnh Bắc Ninh368/SYT-GPHĐ01/03/2022

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ