27047 | Trạm y tế Xã Trung Nghĩa | Xã Trung Nghĩa, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 305/SYT-GPHĐ | 17/11/2015 |
27048 | Trạm y tế phường Vạn An | Phường Vạn An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 316/SYT-GPHĐ | 17/04/2022 |
27049 | Trạm y tế xã Đông Phong | Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 407/SYT-GPHĐ | 04/08/2021 |
27050 | Trạm y tế xã Long Châu | Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh | Trung tâm y tế huyện Yên Phong | 406/SYT-GPHĐ | 17/11/2015 |
27051 | Trạm y tế phường Khúc Xuyên | Phường Khúc Xuyên, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 320/SYT-GPHĐ | 14/04/2022 |
27052 | Trạm y tế xã Văn Môn | Xã Văn Môn, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 405/SYT-GPHĐ | 20/03/2019 |
27053 | Trạm y tế xã Đông Thọ | Xã Đông Thọ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 461/SYT-GPHĐ | 31/08/2017 |
27054 | Trạm y tế phường Phong Khê | Phường Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 319/SYT-GPHĐ | 14/04/2022 |
27055 | Trạm y tế phường Phố Mới | phường Phố Mới, thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế Bắc Ninh | 443/SYT/GPHĐ | 23/03/2022 |
27056 | Trạm y tế xã Việt Thống | Xã Việt Thống, thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế Bắc Ninh | 442/SYT-GPHĐ | 10/12/2015 |
27057 | Trạm y tế phường Đại Xuân | phường Đại Xuân, thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế Bắc Ninh | 432/SYT-GPHĐ | 10/12/2015 |
27058 | Trạm y tế Phường Kim Chân | Phường Kim Chân, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 323/SYT-GPHĐ | 24/06/2020 |
27059 | Trạm y tế phường Nhân Hòa | phường Nhân Hòa, thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế Bắc Ninh | 430/SYT-GPHĐ | 10/12/2015 |
27060 | Trạm y tế phường Bằng An | phường Bằng An, thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế Bắc Ninh | 431/SYT-GPHĐ | 10/12/2015 |
27061 | Trạm y tế phường Phương Liễu | phường Phương Liễu, thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế Bắc Ninh | 428/SYT-GPHĐ | 10/12/2015 |
27062 | Trạm y tế phường Quế Tân | phường Quế Tân, thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế Bắc Ninh | 421/SYT-GPHĐ | 10/12/2015 |
27063 | Trạm y tế phường Vân Dương | Trạm y tế phường Vân Dương | Trung tâm y tế Thành Phố Bắc Ninh | 325/SYT-GPHĐ | 16/06/2019 |
27064 | Trạm y tế phường Phù Lương | phường Phù Lương, thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế Bắc Ninh | 419/SYT-GPHĐ | 10/12/2015 |
27065 | Trạm y tế xã Phù Lãng | Xã Phù Lãng, thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế Bắc Ninh | 435/SYT-GPHĐ | |
27066 | Trạm y tế phường Phượng Mao | phường Phượng Mao, thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế Bắc Ninh | 429/SYT-GPHĐ | |
27067 | Trạm y tế phường Việt Hùng | phường Việt Hùng, thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế Bắc Ninh | 422/SYT-GPHĐ | 10/12/2015 |
27068 | Trạm y tế Phường Nam Sơn | Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 324/SYT-GPHĐ | 09/01/2020 |
27069 | Trạm y tế xã Ngọc Xá | Xã Ngọc Xá, Huyện Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế Bắc Ninh | 434/SYT-GPHĐ | 10/12/2015 |
27070 | Trạm y tế xã Châu Phong | Xã Châu Phong, Huyện Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế Bắc Ninh | 431/SYT-GPHĐ | 10/12/2015 |
27071 | Trạm y tế phường Bồng Lai | phường Bồng Lai, thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế Bắc Ninh | 425/SYT-GPHĐ | 10/12/2015 |
27072 | Trạm y tế phường Cách Bi | phường Cách Bi, thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 438/SYT-GPHĐ | 10/12/2015 |
27073 | Trạm y tế xã Đào Viên | Xã Đào Viên, thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế tỉnh Bắc Ninh | 437/SYT-GPHĐ | 10/12/2015 |
27074 | Trạm y tế xã Yên Giả | Xã Yên Giả, Huyện Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế Bắc Ninh | 427/SYT-GPHĐ | 10/12/2015 |
27075 | Trạm y tế xã Mộ Đạo | xã Mộ Đạo, thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế Bắc Ninh | 426/SYT-GPHĐ | 10/12/2015 |
27076 | Trạm y tế xã Đức Long | Xã Đức Long, thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh | Sở Y tế Bắc Ninh | 436/SYT-GPHĐ | 10/12/2015 |