24127 | Trạm y tế Xã Lục Sơn | Xã Lục Sơn - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang | 0372/SYT-GPHĐ; 17/08/2016 | 16/08/2016 | 09/04/2025 |
24128 | Trạm y tế Xã Bắc Lũng | Xã Bắc Lũng - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang | 0492/SYT-GPHĐ; 11/11/2015 | 10/11/2015 | 09/04/2025 |
24130 | Trạm y tế Xã Cẩm Lý | Xã Cẩm Lý - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang | 0368/SYT-GPHĐ; 17/08/2015 | 16/08/2015 | 09/04/2025 |
24133 | Trạm y tế Xã Cấm Sơn | Xã Cấm Sơn - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang | 0457/BG-GPHĐ;22/07/2022 | 21/09/2015 | 31/12/2024 |
24134 | Trạm y tế Xã Tân Sơn | Xã Tân Sơn - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang | 0433/BG-GPHĐ;22/07/2022 | 10/01/2001 | 31/12/2024 |
24136 | Trạm y tế Xã Phong Vân | Xã Phong Vân - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang | 0427/BG-GPHĐ;25/07/2022 | 10/09/2015 | 31/12/2024 |
24137 | Trạm y tế Xã Xa Lý | Xã Xa Lý - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang | 0428/BG-GPHĐ;16/01/2023 | 10/09/2015 | 31/12/2024 |
24138 | Trạm y tế Xã Hộ Đáp | Xã Hộ Đáp - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang | 0421/BG-GPHĐ;16/01/2023 | 10/09/2015 | 31/12/2024 |
24139 | Trạm y tế Xã Sơn Hải | Xã Sơn Hải - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang | 0414/BG-GPHĐ;22/07/2022 | 10/09/2015 | 31/12/2024 |
24140 | Trạm y tế phường Thanh Hải | Phường Thanh Hải - Thị Xã Chũ - Tỉnh Bắc Giang | 0413/BG-GPHĐ;22/07/2022 | 10/09/2015 | 31/12/2024 |
24141 | Trạm y tế Xã Kiên Lao | Xã Kiên Lao - Thị Xã Chũ - Tỉnh Bắc Giang | 0418/SYT-GPHĐ CẤP 11/09/2015 | 10/09/2015 | 31/12/2024 |
24142 | Trạm y tế Xã Biên Sơn | Xã Biên Sơn - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang | 0431/BG-GPHĐ;03/07/2023 | 01/02/2018 | 31/12/2024 |
24143 | Trạm y tế Xã Kiên Thành | Xã Kiên Thành - Thị Xã Chũ - Tỉnh Bắc Giang | 0417/SYT-GPHĐ CẤP 11/09/2015 | 10/09/2015 | 31/12/2024 |
24144 | Trạm y tế phường Hồng Giang | Phường Hồng Giang - Thị Xã Chũ - Tỉnh Bắc Giang | 0430/SYT-GPHĐ NGÀY 11/09/2015 | 10/09/2015 | 31/12/2024 |
24146 | Trạm y tế Xã Tân Hoa | Xã Tân Hoa - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang | 0426/BG-GPHĐ;22/07/2022 | 10/09/2015 | 31/12/2024 |
24147 | Trạm y tế Xã Giáp Sơn | Xã Giáp Sơn - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang | 0425/SYT-GPHĐ | 10/09/2015 | 31/12/2024 |
24148 | Trạm y tế thị trấn Biển Động | Thị trấn Biển Động - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang | 0455/BG-GPHĐ;25/07/2022 | 24/07/2022 | 31/12/2024 |
24149 | Trạm y tế Xã Quý Sơn | Xã Quý Sơn - Thị Xã Chũ - Tỉnh Bắc Giang | 0410/BG-GPHĐ;22/07/2022 | 21/07/2022 | 31/12/2024 |
24150 | Trạm y tế phường Trù Hựu | Phường Trù Hựu - Thị Xã Chũ - Tỉnh Bắc Giang | 0416/BG-GPHĐ;21/04/2020 | 20/04/2020 | 31/12/2024 |
24151 | Trạm y tế thị trấn Phì Điền | Thị trấn Phì Điền - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang | 0424/BG-GPHĐ;25/07/2022 | 10/09/2015 | 31/12/2024 |
24154 | Trạm y tế Xã Đồng Cốc | Xã Đồng Cốc - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang | 0456/BG-GPHĐ;22/07/2022 | 21/09/2015 | 31/12/2024 |
24156 | Trạm y tế Xã Phú Nhuận | Xã Phú Nhuận - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang | 0432/SYT-GPHĐ CẤP 11/09/2015 | 10/09/2015 | 31/12/2024 |
24157 | Trạm y tế Xã Mỹ An | Xã Mỹ An - Thị Xã Chũ - Tỉnh Bắc Giang | 0459/BG-GPHĐ;25/07/2022 | 21/09/2015 | 31/12/2024 |
24158 | Trạm y tế Xã Nam Dương | Xã Nam Dương - Thị Xã Chũ - Tỉnh Bắc Giang | 0458/BG-GPHĐ;25/07/2022 | 24/07/2022 | 31/12/2024 |
24159 | Trạm y tế Xã Tân Mộc | Xã Tân Mộc - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang | 0420/SYT-GPHĐ CẤP 11/09/2015 | 10/09/2015 | 31/12/2024 |
24160 | Trạm y tế Xã Đèo Gia | Xã Đèo Gia - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang | 0419/BG-GPHĐ;25/07/2022 | 10/09/2015 | 31/12/2024 |
24161 | Trạm y tế phường Phượng Sơn | Phường Phượng Sơn - Thị Xã Chũ - Tỉnh Bắc Giang | 0412/SYT-GPHĐ CẤP 25/07/2022 | 10/09/2015 | 31/12/2024 |
24162 | Trạm y tế thị trấn An Châu | Thị Trấn An Châu - huyện Sơn Động - tỉnh Bắc Giang | 0211/BG-GPHĐ;04/05/2020 | 20/04/2022 | 31/12/2024 |
24164 | Trạm y tế Xã Vân Sơn | Xã Vân Sơn - huyện Sơn Động - tỉnh Bắc Giang | 0473/SYT-GPHĐ | | 31/12/2024 |
24165 | Trạm y tế Xã Hữu Sản | Xã Hữu Sản - huyện Sơn Động - tỉnh Bắc Giang | 0440/BG-GPHĐ;20/03/2020 | | 31/12/2024 |