Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépNgay ky hop dong
24127Trạm y tế Xã Lục SơnXã Lục Sơn - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang0372/SYT-GPHĐ; 17/08/2016 16/08/201609/04/2025
24128Trạm y tế Xã Bắc LũngXã Bắc Lũng - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang0492/SYT-GPHĐ; 11/11/2015 10/11/201509/04/2025
24130Trạm y tế Xã Cẩm LýXã Cẩm Lý - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang0368/SYT-GPHĐ; 17/08/2015 16/08/201509/04/2025
24133Trạm y tế Xã Cấm SơnXã Cấm Sơn - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang0457/BG-GPHĐ;22/07/202221/09/201531/12/2024
24134Trạm y tế Xã Tân SơnXã Tân Sơn - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang0433/BG-GPHĐ;22/07/202210/01/200131/12/2024
24136Trạm y tế Xã Phong VânXã Phong Vân - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang0427/BG-GPHĐ;25/07/202210/09/201531/12/2024
24137Trạm y tế Xã Xa LýXã Xa Lý - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang0428/BG-GPHĐ;16/01/202310/09/201531/12/2024
24138Trạm y tế Xã Hộ ĐápXã Hộ Đáp - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang0421/BG-GPHĐ;16/01/202310/09/201531/12/2024
24139Trạm y tế Xã Sơn HảiXã Sơn Hải - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang0414/BG-GPHĐ;22/07/202210/09/201531/12/2024
24140Trạm y tế phường Thanh HảiPhường Thanh Hải - Thị Xã Chũ - Tỉnh Bắc Giang0413/BG-GPHĐ;22/07/202210/09/201531/12/2024
24141Trạm y tế Xã Kiên LaoXã Kiên Lao - Thị Xã Chũ - Tỉnh Bắc Giang0418/SYT-GPHĐ CẤP 11/09/201510/09/201531/12/2024
24142Trạm y tế Xã Biên SơnXã Biên Sơn - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang0431/BG-GPHĐ;03/07/202301/02/201831/12/2024
24143Trạm y tế Xã Kiên ThànhXã Kiên Thành - Thị Xã Chũ - Tỉnh Bắc Giang0417/SYT-GPHĐ CẤP 11/09/201510/09/201531/12/2024
24144Trạm y tế phường Hồng GiangPhường Hồng Giang - Thị Xã Chũ - Tỉnh Bắc Giang0430/SYT-GPHĐ NGÀY 11/09/201510/09/201531/12/2024
24146Trạm y tế Xã Tân HoaXã Tân Hoa - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang0426/BG-GPHĐ;22/07/202210/09/201531/12/2024
24147Trạm y tế Xã Giáp SơnXã Giáp Sơn - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang0425/SYT-GPHĐ10/09/201531/12/2024
24148Trạm y tế thị trấn Biển ĐộngThị trấn Biển Động - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang0455/BG-GPHĐ;25/07/202224/07/202231/12/2024
24149Trạm y tế Xã Quý SơnXã Quý Sơn - Thị Xã Chũ - Tỉnh Bắc Giang0410/BG-GPHĐ;22/07/202221/07/202231/12/2024
24150Trạm y tế phường Trù HựuPhường Trù Hựu - Thị Xã Chũ - Tỉnh Bắc Giang0416/BG-GPHĐ;21/04/202020/04/202031/12/2024
24151Trạm y tế thị trấn Phì ĐiềnThị trấn Phì Điền - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang0424/BG-GPHĐ;25/07/202210/09/201531/12/2024
24154Trạm y tế Xã Đồng CốcXã Đồng Cốc - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang0456/BG-GPHĐ;22/07/202221/09/201531/12/2024
24156Trạm y tế Xã Phú NhuậnXã Phú Nhuận - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang0432/SYT-GPHĐ CẤP 11/09/201510/09/201531/12/2024
24157Trạm y tế Xã Mỹ AnXã Mỹ An - Thị Xã Chũ - Tỉnh Bắc Giang0459/BG-GPHĐ;25/07/202221/09/201531/12/2024
24158Trạm y tế Xã Nam DươngXã Nam Dương - Thị Xã Chũ - Tỉnh Bắc Giang0458/BG-GPHĐ;25/07/202224/07/202231/12/2024
24159Trạm y tế Xã Tân MộcXã Tân Mộc - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang0420/SYT-GPHĐ CẤP 11/09/201510/09/201531/12/2024
24160Trạm y tế Xã Đèo GiaXã Đèo Gia - Huyện Lục Ngạn - Tỉnh Bắc Giang0419/BG-GPHĐ;25/07/202210/09/201531/12/2024
24161Trạm y tế phường Phượng SơnPhường Phượng Sơn - Thị Xã Chũ - Tỉnh Bắc Giang0412/SYT-GPHĐ CẤP 25/07/202210/09/201531/12/2024
24162Trạm y tế thị trấn An ChâuThị Trấn An Châu - huyện Sơn Động - tỉnh Bắc Giang0211/BG-GPHĐ;04/05/202020/04/202231/12/2024
24164Trạm y tế Xã Vân SơnXã Vân Sơn - huyện Sơn Động - tỉnh Bắc Giang0473/SYT-GPHĐ31/12/2024
24165Trạm y tế Xã Hữu SảnXã Hữu Sản - huyện Sơn Động - tỉnh Bắc Giang0440/BG-GPHĐ;20/03/202031/12/2024

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ