Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépĐiện thoạiSố hợp đồng
24166Trạm y tế Xã Đại SơnXã Quế Sơn - Huyện Sơn Động - Tỉnh Bắc Giang0207/BG-GPHĐ;03/11/2015096634752901/HĐKCB-BHYT
24167Trạm y tế xã Phúc SơnXã Phúc sơn - Huyện Sơn Động - Tỉnh Bắc Giang0209/BG-GPHĐ;04/05/2020098691063001/HĐKCB-BHYT
24171Trạm y tế Xã Cẩm ĐànXã Cẩm Đàn - Huyện Sơn Động - Tỉnh Bắc Giang0446/SYT-GPHĐ 15/09/2015098424158301/HĐKCB-BHYT
24172Trạm y tế Xã An LạcXã An Lạc - huyện Sơn Động - tỉnh Bắc Giang0442/SYT-GPHĐ 15/09/2015097431283301/HĐKCB-BHYT
24173Trạm y tế Xã Vĩnh AnVĩnh An - huyện Sơn Động - tỉnh Bắc Giang0208/SYT-GPHĐ04/05/2020098810468201/HĐKCB-BHYT
24174Trạm y tế Xã Yên ĐịnhXã Yên Định - huyện Sơn Động - tỉnh Bắc Giang0479/SYT-GPHĐ 03/11/20155098795348801/HĐKCB-BHYT
24175Trạm y tế Xã Lệ ViễnXã Lệ Viễn - Huyện Sơn Động - Tỉnh Bắc Giang0472/BG-GPHĐ;03/11/2015097814669501/HĐKCB-BHYT
24177Trạm y tế Xã An BáXã An Bá - huyện Sơn Động - tỉnh Bắc Giang0474/SYT-GPHĐ 03/11/2015097743739601/HĐKCB-BHYT
24178Trạm y tế Xã Tuấn ĐạoXã Tuấn Đạo - Huyện Sơn Động - Tỉnh Bắc Giang0212/BG-GPHĐ;04/05/2020082395445101/HĐKCB-BHYT
24181Trạm y tế Xã Long SơnXã Long Sơn - huyện Sơn Động - tỉnh Bắc Giang0443/BG-GPHĐ;15/09/2015097783022501/HĐKCB-BHYT
24182Trạm y tế thị trấn Tây Yên TửTT Tây Yên Tử - huyện Sơn Động - tỉnh Bắc Giang0210/BG-GPHĐ;04/05/2020032648303601/HĐKCB-BHYT
24183Trạm y tế Xã Thanh LuậnXã Thanh Luận - huyện Sơn Động - tỉnh Bắc Giang0475/BG-GPHĐ;03/11/2015038537795801/HĐKCB-BHYT
24184Trạm y tế phường Nham BiềnPhường Nham Biền - Huyện Yên Dũng - Tỉnh Bắc Giang0658/BG-GPHĐ;15/01/202531/HĐKCB-BHYT
24185Trạm y tế Xã Lão HộXã Lão Hộ - Huyện Yên Dũng - Tỉnh Bắc Giang0470/SYT-GPHĐ31/HĐKCB-BHYT
24187Trạm y tế phường Hương GiánPhường Hương Gián - Huyện Yên Dũng - Tỉnh Bắc Giang0397/SYT-GPHĐ;15/01/202531/HĐKCB-BHYT
24189Trạm y tế phường Đồng SơnPhường Đồng Sơn - Thành phố Bắc Giang - Tỉnh Bắc Giang0329/SYT-GPHĐ;15/01/202531/HĐKCB-BHYT
24190Trạm y tế phường Tân TiếnPhường Tân Tiến - Thành phố Bắc Giang - Tỉnh Bắc Giang0276/SYT-GPHĐ;15/01/202531/HĐKCB-BHYT
24191Trạm y tế Xã Quỳnh SơnXã Quỳnh Sơn - Thành phố Bắc Giang - Tỉnh Bắc Giang0396/SYT-GPHĐ;15/01/202531/HĐKCB-BHYT
24192Trạm y tế phường Song KhêPhường Song Khê - Thành phố Bắc Giang - Tỉnh Bắc Giang0330/SYT-GPHĐ;15/01/202531/HĐKCB-BHYT
24193Trạm y tế phường Nội HoàngPhường Nội Hoàng - Huyện Yên Dũng - Tỉnh Bắc Giang0460/SYT-GPHĐ;15/01/202531/HĐKCB-BHYT
24195Trạm y tế Xã Xuân PhúXã Xuân Phú - Thành phố Bắc Giang - Tỉnh Bắc Giang0401/SYT-GPHĐ;15/01/202531/HĐKCB-BHYT
24196Trạm y tế phường Tân LiễuPhường Tân Liễu - Thành phố Bắc Giang - Tỉnh Bắc Giang0468/SYT-GPHĐ;15/01/202531/HĐKCB-BHYT
24197Trạm y tế Xã Trí YênXã Trí Yên - Thành phố Bắc Giang - Tỉnh Bắc Giang0404/SYT-GPHĐ;15/01/202531/HĐKCB-BHYT
24198Trạm y tế Xã Lãng SơnXã Lãng Sơn - Thành phố Bắc Giang - Tỉnh Bắc Giang0409/SYT-GPHĐ;15/01/202531/HĐKCB-BHYT
24199Trạm y tế Xã Yên LưXã Yên Lư - Thành phố Bắc Giang - Tỉnh Bắc Giang0469/SYT-GPHĐ;15/01/202531/HĐKCB-BHYT
24200Trạm y tế Xã Tiến DũngXã Tiến Dũng - Thành phố Bắc Giang - Tỉnh Bắc Giang0467/SYT-GPHĐ;15/01/202531/HĐKCB-BHYT
24202Trạm y tế Xã Đức GiangXã Đức Giang - Thành phố Bắc Giang - Tỉnh Bắc Giang0405/SYT-GPHĐ;15/01/202531/HĐKCB-BHYT
24203Trạm y tế phường Cảnh ThụyPhường Cảnh Thụy - Thành phố Bắc Giang - Tỉnh Bắc Giang0398/SYT-GPHĐ;15/01/202531/HĐKCB-BHYT
24207Trạm y tế Xã Đồng PhúcXã Đồng Phúc - Thành phố Bắc Giang - Tỉnh Bắc Giang0406/SYT-GPHĐ;15/01/202531/HĐKCB-BHYT
24208Trạm y tế phường Bích ĐộngThị Trấn Bých Động - huyện Việt Yên - tỉnh Bắc Giang0231/BG-GPHĐ;27/09/202001/HĐKCB_BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ