Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
24087Trạm y tế Xã Đào MỹXã Đào Mỹ - huyện Lạng Giang - tỉnh Bắc Giang0300/SYT-GPHĐ01/06/201501/HĐKCB-BHYT
24088Trạm y tế Xã Tiên LụcXã Tiên Lục - Huyện Lạng Giang - Tỉnh Bắc Giang0302/SYT-GPHĐ01/06/201501/HĐKCB-BHYT
24089Trạm y tế Xã An HàXã An Hà - huyện Lạng Giang - tỉnh Bắc Giang0449/BG-GPHĐ;03/11/202201/06/201501/HĐKCB-BHYT
24092Trạm y tế Xã Hương LạcXã Hương Lạc - huyện Lạng Giang - tỉnh Bắc Giang0307/BG-GPHĐ;03/10/202201/06/201501/HĐKCB-BHYT
24093Trạm y tế Xã Dương ĐứcXã Dương Đức - huyện Lạng Giang - tỉnh Bắc Giang0316/SYT-GPHĐ27/02/202201/HĐKCB-BHYT
24094Trạm y tế Xã Tân ThanhXã Tân Thanh - huyện Lạng Giang - tỉnh Bắc Giang0303/SYT-GPHĐ02/03/202201/HĐKCB-BHYT
24095Trạm y tế Xã Yên MỹXã Yên Mỹ - huyện Lạng Giang - tỉnh Bắc Giang0313/BG-GPHĐ;17/11/201716/11/201701/HĐKCB-BHYT
24096Trạm y tế Xã Tân HưngXã Tân Hưng - huyện Lạng Giang - tỉnh Bắc Giang0312/SYT-GPHĐ01/06/201501/HĐKCB-BHYT
24097Trạm y tế Xã Mỹ TháiXã Mỹ Thái - huyện Lạng Giang - tỉnh Bắc Giang3019/SYT-GPHĐ05/06/201501/HĐKCB-BHYT
24100Trạm y tế Xã Xuân HươngXã Xuân Hương - huyện Lạng Giang - tỉnh Bắc Giang0314/SYT-GPHĐ28/02/202201/HĐKCB-BHYT
24101Trạm y tế Xã Tân DĩnhXã Tân Dĩnh - huyện Lạng Giang - tỉnh Bắc Giang0317/SYT-GPHĐ27/02/202201/HĐKCB-BHYT
24102Trạm y tế Xã Đại LâmXã Đại Lâm - huyện Lạng Giang - tỉnh Bắc Giang0320/BG-GPHĐ;03/10/202201/06/201501/HĐKCB-BHYT
24104Trạm y tế phường Dĩnh TrìPhường Dĩnh Trì - TP Bắc Giang - tỉnh Bắc Giang0275 /SYT-GPHĐ;15/01/202523/04/201531/HĐKCB-BHYT
24105Trạm y tế thị trấn Đồi NgôThị Trấn Đồi Ngô - huyện Lôc Nam - tỉnh Bắc Giang0206/BG-GPHĐ; 27/11/202303/05/202001/HĐKCB-BHYT
24107Trạm y tế Xã Đông HưngXã Đông Hưng - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang0367/SYT-GPHĐ; 17/08/2015 16/08/201501/HĐKCB-BHYT
24108Trạm y tế Xã Đông PhúXã Đông Phú - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang0366/SYT-GPHĐ; 17/08/2015 01/HĐKCB-BHYT
24109Trạm y tế Xã Tam DịXã Tam Dị - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang0365/SYT-GPHĐ; 17/08/2015 16/08/201501/HĐKCB-BHYT
24110Trạm y tế Xã Bảo SơnXã Bảo Sơn - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang0364/SYT-GPHĐ; 17/08/201516/08/201501/HĐKCB-BHYT
24111Trạm y tế Xã Bảo ĐàiXã Bảo Đài - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang0362/SYT-GPHĐ; 17/08/2015 16/08/201501/HĐKCB-BHYT
24113Trạm y tế Xã Tiên NhaXã Tiên Nha - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang0486/SYT-GPHĐ; 13/12/2021 12/12/202101/HĐKCB-BHYT
24114Trạm y tế Xã Trường GiangXã Trường Giang - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang0374/SYT-GPHĐ; 13/12/2021 12/12/202101/HĐKCB-BHYT
24116Trạm y tế thị trấn Phương SơnXã Phương Sơn - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang0487/SYT-GPHĐ; 01/06/202310/11/201501/HĐKCB-BHYT
24117Trạm y tế Xã Chu ĐiệnXã Chu Điện - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang0493/SYT-GPHĐ; 11/11/2015 10/11/201501/HĐKCB-BHYT
24118Trạm y tế Xã Cương SơnXã Cương Sơn - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang0376/SYT-GPHĐ; 22/02/2021 21/02/202101/HĐKCB-BHYT
24120Trạm y tế Xã Vô TranhXã Vô Tranh - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang0375/SYT-GPHĐ; 25/07/2022 16/08/201501/HĐKCB-BHYT
24121Trạm y tế Xã Bình SơnXã Bình Sơn - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang0373/SYT-GPHĐ; 28/11/2022 16/08/201601/HĐKCB-BHYT
24123Trạm y tế Xã Yên SơnXã Yên Sơn - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang0370/SYT-GPHĐ; 17/08/2015 16/08/201501/HĐKCB-BHYT
24124Trạm y tế Xã Khám LạngXã Khám Lạng - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang0491/SYT-GPHĐ; 11/11/2015 10/11/201501/HĐKCB-BHYT
24125Trạm y tế Xã Huyền SơnXã Huyền Sơn - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang0489/SYT-GPHĐ; 11/11/2015 10/11/201501/HĐKCB-BHYT
24126Trạm y tế Xã Trường SơnXã Trường Sơn - Huyện Lục Nam - Tỉnh Bắc Giang0371/SYT-GPHĐ; 17/08/2015 16/08/201501/HĐKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ