Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
24046Trạm y tế xã Hồng KỳXã Hồng Kỳ - Huyện Yên Thế - Tỉnh Bắc Giang0453/SYT-GPHĐ06/04/202201/HĐKCB-BHYT
24048Trạm y tế xã Đông SơnXã Đông Sơn - Huyện Yên Thế - Tỉnh Bắc Giang0452/SYT-GPHĐ21/09/201501/HĐKCB-BHYT
24049Trạm y tế xã Tân HiệpXã Tân Hiệp - Huyện Yên Thế - Tỉnh Bắc Giang0451/BG-GPHĐ;19/6/202021/09/201501/HĐKCB-BHYT
24050Trạm y tế xã Hương VĩXã Hương Vĩ - Huyện Yên Thế - Tỉnh Bắc Giang0390/SYT-GPHĐ17/08/201501/HĐKCB-BHYT
24051Trạm y tế xã Đồng KỳXã Đồng Kỳ - Huyện Yên Thế - Tỉnh Bắc Giang0392/BG-GPHĐ;19/06/202018/06/202001/HĐKCB-BHYT
24052Trạm y tế xã An ThượngXã An Thượng - Huyện Yên Thế - Tỉnh Bắc Giang0386/BG-GPHĐ;20/03/202301/HĐKCB-BHYT
24053Trạm y tế thị trấn Phồn XươngXã Phồn Xương - Huyện Yên Thế - Tỉnh Bắc Giang0223/BG-GPHĐ;21/10/202218/06/202001/HĐKCB-BHYT
24054Trạm y tế xã Tân SỏiXã Tân Sỏi - Huyện Yên Thế - Tỉnh Bắc Giang0385/SYT-GPHĐ17/08/201501/HĐKCB-BHYT
24059Trạm y tế thị trấn Nhã NamXã Nhã Nam - huyện Tân Yên - tỉnh Bắc Giang0239/BG-GPHĐ;04/06/202003/08/202007/HĐKCB_BHYT
24060Trạm y tế xã Tân TrungXã Tân Trung - huyện Tân Yên - tỉnh Bắc Giang0287/BG-GPHĐ;11/12/201910/05/201507/HĐKCB_BHYT
24062Trạm y tế Xã Quang TrungXã Quang Trung - Huyện Tân Yên - Tỉnh Bắc Giang0759/BG-GPHĐ;20/01/202508/04/202207/HĐKCB_BHYT
24064Trạm y tế Xã An DươngXã An Dương - huyện Tân Yên - tỉnh Bắc Giang0326/SYT-GPHĐ;02/06/201501/06/201507/HĐKCB_BHYT
24066Trạm y tế Xã Liên SơnXã Liên Sơn - huyện Tân Yên - tỉnh Bắc Giang0291/SYT-GPHĐ;11/05/201510/05/201507/HĐKCB_BHYT
24067Trạm y tế Xã Hợp ĐứcXã Hợp Đức - huyện Tân Yên - tỉnh Bắc Giang0299/BG-GPHĐ;23/05/202122/05/202107/HĐKCB_BHYT
24068Trạm y tế Xã Lam SơnXã Lam Sơn - Huyện Tân Yên - Tỉnh Bắc Giang0290/BG-GPHĐ;11/11/201910/05/201507/HĐKCB_BHYT
24069Trạm y tế Xã Cao XáXã Cao Xá - huyện Tân Yên - tỉnh Bắc Giang0323/BG-GPHĐ;12/05/202011/05/202007/HĐKCB_BHYT
24071Trạm y tế Xã Việt NgọcXã Việt Ngọc - huyện Tân Yên - tỉnh Bắc Giang0288/SYT-GPHĐ;11/05/201510/05/201507/HĐKCB_BHYT
24072Trạm y tế Xã Song VânXã Song Vân - huyện Tân Yên - tỉnh Bắc Giang0283/BG-GPHĐ;11/11/201910/05/201507/HĐKCB_BHYT
24073Trạm y tế Xã Ngọc ChâuXã Ngọc Châu - huyện Tân Yên - tỉnh Bắc Giang0327/BG-GPHĐ;18/09/201709/04/202207/HĐKCB_BHYT
24074Trạm y tế Xã Ngọc VânXã Ngọc Vân - huyện Tân Yên - tỉnh Bắc Giang0289/SYT-GPHĐ;11/05/201508/04/202207/HĐKCB_BHYT
24075Trạm y tế Xã Việt LậpXã Việt Lập - huyện Tân Yên - tỉnh Bắc Giang0297/BG-GPHĐ;05/08/202209/05/201507/HĐKCB_BHYT
24076Trạm y tế Xã Liên ChungXã Liên Chung - huyện Tân Yên - tỉnh Bắc Giang0298/SYT-GPHĐ;11/05/201510/05/201507/HĐKCB_BHYT
24077Trạm y tế Xã Ngọc ThiệnXã Ngọc Thiện - huyện Tân Yên - tỉnh Bắc Giang0322/BG-GPHĐ;12/05/202008/04/202207/HĐKCB_BHYT
24078Trạm y tế Xã Ngọc LýXã Ngọc Lý - huyện Tân Yên - tỉnh Bắc Giang0496/SYT-GPHĐ;11/11/201510/11/201507/HĐKCB_BHYT
24080Trạm y tế Thị trấn KépThị Trấn Kép - huyện Lạng Giang - tỉnh Bắc Giang0217/BG-GPHĐ;27/05/202026/05/202001/HĐKCB-BHYT
24082Trạm y tế Thị trấn VôiThị Trấn Vôi - huyện Lạng Giang - tỉnh Bắc Giang0219/BG-GPHĐ;27/05/202001/06/201501/HĐKCB-BHYT
24083Trạm y tế Xã Nghĩa HòaXã Nghĩa Hòa - huyện Lạng Giang - tỉnh Bắc Giang0305/BG-GPHĐ;17/11/201716/07/201701/HĐKCB-BHYT
24084Trạm y tế Xã Nghĩa HưngXã Nghĩa Hưng - huyện Lạng Giang - tỉnh Bắc Giang0304/SYT-GPHĐ01/06/201501/HĐKCB-BHYT
24085Trạm y tế Xã Quang ThịnhXã Quang Thịnh - huyện Lạng Giang - tỉnh Bắc Giang0308/SYT-GPHĐ01/06/201501/HĐKCB-BHYT
24086Trạm y tế Xã Hương SơnXã Hương Sơn - huyện Lạng Giang - tỉnh Bắc Giang0306/SYT-GPHĐ01/06/201501/HĐKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ