2995372 | Mã điều tiết đặc thù huyện Phúc Thọ - Quy tắc 1 | Chi cục thuế huyện Phúc Thọ - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | 1417/KBNN-KTNN |
2995373 | Mã điều tiết đặc thù huyện Phúc Thọ - Quy tắc 2 | Chi cục thuế huyện Phúc Thọ - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Huyện Phúc Thọ | |
2995374 | Mã điều tiết đặc thù Quận Hà Đông - Quy tắc 1 | Chi cục thuế Quận Hà Đông - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Quận Hà Đông | 1417/KBnn-KTNN |
2995375 | Mã điều tiết đặc thù Quận Hà Đông - Quy tắc 2 | Chi cục thuế Quận Hà Đông - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Quận Hà Đông | 1417/KBNN-KTNN |
2995376 | Mã điều tiết đặc thù Thị xã Sơn Tây - Quy tắc 1 | Chi cục thuế Thị xã Sơn Tây - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Thị xã Sơn Tây | 1417/KBnn-KTNN |
2995377 | Mã điều tiết đặc thù Thị xã Sơn Tây - Quy tắc 2 | Chi cục thuế Thị xã Sơn Tây - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Thị xã Sơn Tây | 1417/KBNN-KTNN |
2995378 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Quốc Oai - Quy tắc 1 | Chi cục thuế huyện Quốc Oai - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Huyện Quốc Oai | 1417/KBNN-KTNN |
2995379 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Quốc Oai - Quy tắc 2 | Chi cục thuế huyện Quốc Oai - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Huyện Quốc Oai | 1417/KBNN-KTNN |
2995380 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Chương Mỹ - Quy tắc 1 | Chi cục thuế huyện Chương Mỹ - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | 1417/KBNN-KTNN |
2995381 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Chương Mỹ - Quy tắc 2 | Chi cục thuế huyện Chương Mỹ - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | 1417/KBNN-KTNN |
2995382 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Đan Phượng - Quy tắc 1 | Chi cục thuế huyện Đan Phượng - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Huyện Đan Phượng | 1417/KBnn-KTNN |
2995383 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Đan Phượng - Quy tắc 2 | Chi cục thuế huyện Đan Phượng - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Huyện Đan Phượng | 1417/KBNn-KTNN |
2995384 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Thạch Thất - Quy tắc 1 | Chi cục thuế huyện Thạch Thất - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Huyện Thạch Thất | 1417/KBNN-KTNN |
2995385 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Thạch Thất - Quy tắc 2 | Chi cục thuế huyện Thạch Thất - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Huyện Thạch Thất | 1417/KBNN-KTNN |
2995386 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Hoài Đức - Quy tắc 1 | Chi cục thuế huyện Hoài Đức - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Huyện Hoài Đức | 1417/KBNN-KTNN |
2995387 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Hoài Đức - Quy tắc 2 | Chi cục thuế huyện Hoài Đức - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Huyện Hoài Đức | 1417/KBNN-KTNN |
2995388 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Ứng Hòa - Quy tắc 1 | Chi cục thuế huyện Ứng Hoà - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Huyện Ứng Hòa | 1417/KBNN-KTNN |
2995389 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Ứng Hòa - Quy tắc 2 | Chi cục thuế huyện Ứng Hoà - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Huyện Ứng Hòa | 1417/KBNN-KTNN |
2995390 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Phú Xuyên - Quy tắc 1 | Chi cục thuế huyện Phú Xuyên - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | 1417/KBNN-KTNN |
2995391 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Phú Xuyên - Quy tắc 2 | Chi cục thuế huyện Phú Xuyên - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Huyện Phú Xuyên | 1417/KBNN-KTNN |
2995392 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Thanh Oai - Quy tắc 1 | Chi cục thuế huyện Thanh Oai - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Huyện Thanh Oai | 1417/KBNN-KTNN |
2995393 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Thanh Oai - Quy tắc 2 | Chi cục thuế huyện Thanh Oai - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Huyện Thanh Oai | 1417/KBNN-KTNN |
2995394 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Thường Tín - Quy tắc 1 | Chi cục thuế huyện Thường Tín - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Huyện Thường Tín | 1417/KBNN-KTNN |
2995395 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Thường Tín - Quy tắc 2 | Chi cục thuế huyện Thường Tín - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Huyện Thường Tín | 1417/KBNN-KTNN |
2995396 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Mỹ Đức - Quy tắc 1 | Chi cục thuế huyện Mỹ Đức - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Huyện Mỹ Đức | 1417/KBNN-KTNN |
2995397 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Mỹ Đức - Quy tắc 2 | Chi cục thuế huyện Mỹ Đức - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Huyện Mỹ Đức | 1417/KBNN-KTNN |
2995398 | Mã điều tiết đặc thù Quận Hai Bà Trưng - Quy tắc 1 | Chi cục thuế Quận Hai Bà Trưng - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Quận Hai Bà Trưng | 1417/KBNN-KTNN |
2995399 | Mã điều tiết đặc thù Quận Hai Bà Trưng - Quy tắc 2 | Chi cục thuế Quận Hai Bà Trưng - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Quận Hai Bà Trưng | 1417/KBNN-KTNN |
2995400 | Mã điều tiết đặc thù Quận Đống Đa - Quy tắc 1 | Chi cục Thuế Quận Đống Đa - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Quận Đống Đa | 1417/KBNN-KTNN |
2995401 | Mã điều tiết đặc thù Quận Đống Đa - Quy tắc 2 | Chi cục Thuế Quận Đống Đa - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Quận Đống Đa | 1417/KBNN-KTNN |