2995402 | Mã điều tiết đặc thù Quận Hoàn Kiếm - Quy tắc 1 | 10/08/2011 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế | Chi cục thuế quận Hoàn Kiếm - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm |
2995403 | Mã điều tiết đặc thù Quận Hoàn Kiếm - Quy tắc 2 | 10/08/2011 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế | Chi cục thuế quận Hoàn Kiếm - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Quận Hoàn Kiếm |
2995404 | Mã điều tiết đặc thù Quận Ba Đình - Quy tắc 1 | 10/08/2011 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế | Chi cục Thuế Quận Ba Đình - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Quận Ba Đình |
2995405 | Mã điều tiết đặc thù Quận Ba Đình - Quy tắc 2 | 10/08/2011 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế | Chi cục Thuế Quận Ba Đình - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Quận Ba Đình |
2995406 | Mã điều tiết đặc thù Quận Tây Hồ - Quy tắc 1 | 10/08/2011 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế | Chi cục Thuế Quận Tây Hồ | Quận Tây Hồ |
2995407 | Mã điều tiết đặc thù Quận Tây Hồ - Quy tắc 2 | 10/08/2011 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế | Chi cục Thuế Quận Tây Hồ | Quận Tây Hồ |
2995408 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Sóc Sơn - Quy tắc 1 | 10/08/2011 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế | Chi cục Thuế huyện Sóc Sơn - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Thị trấn Sóc Sơn |
2995409 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Sóc Sơn - Quy tắc 2 | 10/08/2011 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế | Chi cục Thuế huyện Sóc Sơn - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Huyện Sóc Sơn |
2995410 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Đông Anh - Quy tắc 1 | 10/08/2011 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế | Chi cục Thuế huyện Đông Anh - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Huyện Đông Anh |
2995411 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Đông Anh - Quy tắc 2 | 10/08/2011 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế | Chi cục Thuế huyện Đông Anh - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Huyện Đông Anh |
2995412 | Mã điều tiết đặc thù Quận Cầu Giấy - Quy tắc 1 | 10/08/2011 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế | Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Quận Cầu Giấy |
2995413 | Mã điều tiết đặc thù Quận Cầu Giấy - Quy tắc 2 | 10/08/2011 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế | Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Quận Cầu Giấy |
2995414 | Mã điều tiết đặc thù Quận Thanh Xuân - Quy tắc 1 | 10/08/2011 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế | Chi cục Thuế Quận Thanh Xuân | Quận Thanh Xuân |
2995415 | Mã điều tiết đặc thù Quận Thanh Xuân - Quy tắc 2 | 10/08/2011 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế | Chi cục Thuế Quận Thanh Xuân | Quận Thanh Xuân |
2995416 | Mã điều tiết đặc thù Quận Nam Từ Liêm - Quy tắc 1 | 10/08/2011 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế | Chi cục thuế Quận Nam Từ Liêm - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm |
2995417 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Từ Liêm - Quy tắc 2 | 10/08/2011 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế | Chi cục thuế Quận Nam Từ Liêm - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Quận Nam Từ Liêm |
2995418 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Thanh Trì - Quy tắc 1 | 10/08/2011 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế | Chị cục thuế huyện Thanh Trì - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Huyện Thanh Trì |
2995419 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Thanh Trì - Quy tắc 2 | 10/08/2011 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế | Chị cục thuế huyện Thanh Trì - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Huyện Thanh Trì |
2995420 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Gia Lâm - Quy tắc 1 | 10/08/2011 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế | Chi cục Thuế huyện Gia Lâm | Huyện Gia Lâm |
2995421 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Gia Lâm - Quy tắc 2 | 10/08/2011 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế | Chi cục Thuế huyện Gia Lâm | Huyện Gia Lâm |
2995422 | Mã điều tiết đặc thù Quận Long Biên - Quy tắc 1 | 10/08/2011 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế | Chi cục thuế Quận Long Biên - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Quận Long Biên |
2995423 | Mã điều tiết đặc thù Quận Long Biên - Quy tắc 2 | 10/08/2011 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế | Chi cục thuế Quận Long Biên - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Quận Long Biên |
2995424 | Mã điều tiết đặc thù Quận Hoàng Mai - Quy tắc 1 | 10/08/2011 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế | Chi cục thuế Quận Hoàng Mai - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Quận Hoàng Mai |
2995425 | Mã điều tiết đặc thù Quận Hoàng Mai - Quy tắc 2 | 10/08/2011 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế | Chi cục thuế Quận Hoàng Mai - Cục thuế Thành phố Hà Nội | Quận Hoàng Mai |
2995426 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Mê Linh - Quy tắc 1 | | Đơn vị sự nghiệp kinh tế | Chi cục thuế huyện Mê Linh | Huyện Mê Linh |
2995427 | Mã điều tiết đặc thù Huyện Mê Linh - Quy tắc 2 | | Đơn vị sự nghiệp kinh tế | Chi cục thuế huyện Mê Linh | Huyện Mê Linh |
2995428 | Hải quan Sóc Trăng | 14/07/2011 | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | Cục Hải quan thành phố Cần Thơ | Thành phố Sóc Trăng |
2995429 | Chi cục Hải quan Hòa Trung | 14/07/2011 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế | Cục Hải quan tỉnh Cà Mau | Phường 5 |
2995430 | Hải quan Yên Bái | 05/12/2011 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Chi cục Hải quan Khu vực VII | Phường Yên Bái |
2995431 | Hải quan Chuyển phát nhanh | 25/05/2026 | Đơn vị khác có quan hệ ngân sách | CHI CỤC HẢI QUAN KHU VỰC XV | Thành phố Hồ Chí Minh |