2995012 | Chi cục hải quan CK Sơn La | Đơn vị quản lý hành chính | Thành phố Sơn La | |
2995013 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Hữu Nghị | Đơn vị dự toán cho các cấp | Tỉnh Lạng Sơn | Chi cục Hải quan Khu vực VI |
2995014 | Hải quan cửa khẩu Tân Thanh | Đơn vị dự toán cho các cấp | Huyện Văn Lãng | Cục Hải quan tỉnh Lạng Sơn |
2995015 | Hải quan cửa khẩu ga đường sắt quốc tế Đồng Đăng | Đơn vị dự toán cho các cấp | Xã Đồng Đăng | Chi cục Hải quan Khu vực VI |
2995016 | Hải quan cửa khẩu Vĩnh Long | Đơn vị dự toán cho các cấp | Thành phố Vĩnh Long | Cục Hải quan thành phố Cần Thơ |
2995017 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Móng Cái | Đơn vị dự toán cho các cấp | Thành Phố Móng Cái | Chi cục Hải quan khu vực VIII |
2995018 | Đổi kiểm soát chống buôn lậu | Đơn vị dự toán cho các cấp | Tỉnh An Giang | Cục Hải quan tỉnh Kiên Giang |
2995019 | Hải quan cửa khẩu cảng Hòn Gai | Đơn vị dự toán cho các cấp | Tỉnh Quảng Ninh | Chi cục Hải quan khu vực VIII |
2995020 | Hải quan cửa khẩu Hoành Mô | Đơn vị dự toán cho các cấp | Xã Hoành Mô | Chi cục Hải quan khu vực VIII |
2995021 | Hải quan cửa khẩu cảng Cẩm Phả | Đơn vị dự toán cho các cấp | Thành phố Cẩm Phả | Chi cục Hải quan khu vực VIII |
2995022 | Hải quan cửa khẩu cảng Hải Phòng khu vực 1 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Thành phố Hải Phòng | Chi cục Hải quan khu vực III |
2995023 | Hải quan cửa khẩu cảng Hải Phòng khu vực 2 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Thành phố Hải Phòng | Chi cục Hải quan khu vực III |
2995024 | Hải quan cửa khẩu cảng Hải Phòng khu vực 3 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Thành phố Hải Phòng | Chi cục Hải quan khu vực III |
2995025 | Chi cục hải quan Đầu tư - Gia Công | Đơn vị dự toán cho các cấp | Thành phố Hải Phòng | Chi cục Hải quan khu vực III |
2995026 | Chi cục hải quan KCN - KCX | Đơn vị quản lý hành chính | Thành phố Hải Phòng | Cục Hải quan thành phố Hải Phòng |
2995027 | Hải quan Hải Dương | Đơn vị dự toán cho các cấp | Phường Việt Hòa | Chi cục Hải quan khu vực III |
2995028 | Chi cục hải quan Hưng Yên | Đơn vị dự toán cho các cấp | Tỉnh Hưng Yên | |
2995029 | Chi cục hải quan cảng Hòn Chông | Đơn vị quản lý hành chính | Xã Bình An | Cục Hải quan tỉnh Kiên Giang |
2995030 | Chi cục hải quan Thái Bình | Đơn vị dự toán cho các cấp | | |
2995031 | Hải quan Nam Định | Đơn vị dự toán cho các cấp | | Chi cục Hải quan Khu vực IV |
2995032 | Hải quan cửa khẩu Vĩnh Hội Đông | Đơn vị dự toán cho các cấp | Xã An Phú | Cục Hải quan tỉnh An Giang |
2995033 | Hải quan Ninh Bình | Đơn vị dự toán cho các cấp | Tỉnh Ninh Bình | Chi cục Hải quan Khu vực IV |
2995034 | Hải quan cửa khẩu cảng Thanh Hóa | Đơn vị dự toán cho các cấp | Tỉnh Thanh Hoá | Chi cục Hải quan Khu vực X |
2995035 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Na Mèo | Đơn vị dự toán cho các cấp | Huyện Quan Sơn | Cục Hải quan tỉnh Thanh Hoá |
2995036 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Tịnh Biên | Đơn vị dự toán cho các cấp | Phường Tịnh Biên | Cục Hải quan tỉnh An Giang |
2995037 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Vĩnh Xương | Đơn vị dự toán cho các cấp | Xã Vĩnh Xương | Cục Hải quan tỉnh An Giang |
2995038 | Chi cục hải quan Vinh | Đơn vị quản lý hành chính | Thành phố Vinh | |
2995039 | Chi cục hải quan Cảng Cửa Lò | Đơn vị quản lý hành chính | Thị xã Cửa Lò | |
2995040 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Nậm Cắn | Đơn vị dự toán cho các cấp | Huyện Kỳ Sơn | Chi cục Hải quan khu vực XI |
2995041 | Hải quan cửa khẩu Cảng Mỹ Thới | Đơn vị dự toán cho các cấp | Phường Mỹ Thới | Cục Hải quan tỉnh An Giang |