2995042 | Hải quan cửa khẩu cảng Xuân Hải | Đơn vị dự toán cho các cấp | Chi cục Hải quan khu vực XI | Huyện Nghi Xuân | 0 |
2995043 | Chi cục hải quan Hồng Lĩnh | Đơn vị quản lý hành chính | Cục Hải quan tỉnh Hà Tĩnh | Thị xã Hồng Lĩnh | 0 |
2995044 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Lao Bảo | Đơn vị dự toán cho các cấp | Cục Hải quan tỉnh Quảng Trị | Huyện Hướng Hóa | 0 |
2995045 | Chi cục hải quan Khu thương mại Lao Bảo | Đơn vị quản lý hành chính | Cục Hải quan tỉnh Quảng Trị | Huyện Hướng Hóa | 0 |
2995046 | Hải quan cửa khẩu cảng Cửa Việt | Đơn vị dự toán cho các cấp | Cục Hải quan tỉnh Quảng Trị | Tỉnh Quảng Trị | 0 |
2995047 | Chi cục HQCK Cảng Đồng Tháp | Đơn vị dự toán cho các cấp | | | 0 |
2995048 | Hải quan Thủy An | Đơn vị dự toán cho các cấp | Cục Hải quan Huế | Quận Thuận Hóa | 0 |
2995049 | Chi cục hải quan Thuận An | Đơn vị quản lý hành chính | Cục Hải quan tỉnh Thừa Thiên -Huế | Huyện Phú Vang | 0 |
2995050 | Đội nghiệp vụ CK Hồng Vân - AĐớt | Đơn vị quản lý hành chính | Cục Hải quan tỉnh Thừa Thiên -Huế | Huyện A Lưới | 0 |
2995051 | Hải quan quản lý hàng Đầu tư, Gia công - Chi cục Hải quan Khu vực XII | Đơn vị dự toán cho các cấp | Chi cục Hải quan Khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng | 0 |
2995052 | Hải quan cửa khẩu cảng Đà Nẵng | Đơn vị dự toán cho các cấp | Chi cục Hải quan Khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng | 0 |
2995053 | Hải quan cửa khẩu sân bay quốc tế Đà Nẵng | Đơn vị dự toán cho các cấp | Chi cục Hải quan Khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng | 0 |
2995054 | Chi cục hải quan KCN Đà Nẵng | Đơn vị quản lý hành chính | Cục Hải quan thành phố Đà Nẵng | Thành phố Đà Nẵng | 0 |
2995055 | Hải quan Khu công nghiệp Đà Nẵng | Đơn vị dự toán cho các cấp | Cục Hải quan thành phố Đà Nẵng | Quận Liên Chiểu | 0 |
2995056 | Đội phúc tập - Kiểm tra sau thông quan | Đơn vị dự toán cho các cấp | Cục Hải quan thành phố Đà Nẵng | Quận Hải Châu | 0 |
2995057 | Chi cục hải quan cửa khẩu Cảng Kỳ Hà Đà Nẵng | Đơn vị dự toán cho các cấp | Chi cục Hải quan Khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng | 0 |
2995058 | Hải quan cửa khẩu cảng Quy Nhơn | Đơn vị dự toán cho các cấp | Chi cục Hải quan Khu vực XIV | Tỉnh Gia Lai | 0 |
2995059 | Hải quan Phú Yên | Đơn vị dự toán cho các cấp | Cục Hải quan tỉnh Bình Định | Phường Bình Kiến | 0 |
2995060 | Hải quan cửa khẩu Bắc Phong Sinh | Đơn vị dự toán cho các cấp | Chi cục Hải quan khu vực VIII | Xã Quảng Đức | 0 |
2995061 | Hải quan cửa khẩu cảng Vạn Gia | Đơn vị dự toán cho các cấp | Chi cục Hải quan khu vực VIII | Xã Vĩnh Thực | 0 |
2995062 | Chi Cục Hải quan cảng biển Cái Lân | Đơn vị quản lý hành chính | Cục Hải quan tỉnh Quảng Ninh | Thành phố Hạ Long | 0 |
2995063 | Hải quan cửa khẩu cảng Nha Trang | Đơn vị dự toán cho các cấp | Cục Hải quan tỉnh Khánh Hoà | Thành phố Nha Trang | 0 |
2995064 | Hải quan cửa khẩu cảng Cam Ranh | Đơn vị dự toán cho các cấp | Cục Hải quan tỉnh Khánh Hoà | Thành phố Cam Ranh | 0 |
2995065 | Chi cục hải quan thị xã Kontum | Đơn vị quản lý hành chính | | Thành phố Kon Tum | 0 |
2995066 | Hải quan Đà Lạt | Đơn vị dự toán cho các cấp | Chi cục Hải quan Khu vực XIII | Phường Xuân Hương - Đà Lạt | 3 |
2995067 | Hải quan Buôn Ma Thuột | Đơn vị dự toán cho các cấp | Chi cục Hải quan Khu vực XIV | Phường Buôn Ma Thuột | 3 |
2995068 | Chi cục hải quan cửa khẩu Trảng Bàng | Đơn vị quản lý hành chính | | Huyện Trảng Bàng | 0 |
2995069 | Hải quan Biên Hòa | Đơn vị dự toán cho các cấp | Chi cục Hải quan Khu vực XVIII | Thành phố Biên Hòa | 0 |
2995070 | Hải quan Thống Nhất | Đơn vị dự toán cho các cấp | Cục Hải quan tỉnh Đồng Nai | Huyện Thống Nhất | 0 |
2995071 | Hải quan Long Bình Tân | Đơn vị dự toán cho các cấp | Cục Hải quan tỉnh Đồng Nai | Thành phố Biên Hòa | 0 |