1142574 | Phường Thủy Xuân - Thuế cơ sở 1 thành phố Huế | 24/06/2025 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Thuế Thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế |
1142575 | Phường Vỹ Dạ - Thuế cơ sở 1 thành phố Huế | 24/06/2025 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Thuế Thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế |
1142576 | Phường An Khê - Thuế cơ sở 1 thành phố Đà Nẵng | 24/06/2025 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Thành phố Đà Nẵng - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng - Chi cục Thuế khu vực XII |
1142577 | Phường Thanh Khê - Thuế cơ sở 1 thành phố Đà Nẵng | 24/06/2025 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Thành phố Đà Nẵng - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng - Chi cục Thuế khu vực XII |
1142578 | Xã Sơn Thủy - Thuế cơ sở 4 tỉnh Quảng Ngãi | 24/06/2025 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII |
1142579 | Xã Sơn Kỳ - Thuế cơ sở 4 tỉnh Quảng Ngãi | 24/06/2025 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII |
1142580 | Xã Sơn Tây - Thuế cơ sở 4 tỉnh Quảng Ngãi | 24/06/2025 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII |
1142581 | Xã Sơn Tây Thượng - Thuế cơ sở 4 tỉnh Quảng Ngãi | 24/06/2025 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Ngãi - Chi cục Thuế khu vực XII |
1142582 | Phường Ngô Quyền - Thuế cơ sở 1 Thành phố Hải Phòng | 24/06/2025 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Tp. Hải Phòng - Chi cục Thuế khu vực III | Tp. Hải Phòng - Chi cục Thuế khu vực III |
1142583 | Phường Gia Viên - Thuế cơ sở 1 Thành phố Hải Phòng | 24/06/2025 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Tp. Hải Phòng - Chi cục Thuế khu vực III | Tp. Hải Phòng - Chi cục Thuế khu vực III |
1142584 | Phường Hải An - Thuế cơ sở 1 Thành phố Hải Phòng | 24/06/2025 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Tp. Hải Phòng - Chi cục Thuế khu vực III | Tp. Hải Phòng - Chi cục Thuế khu vực III |
1142585 | Phường Thủy Nguyên - Thuế cơ sở 4 Thành phố Hải Phòng | 24/06/2025 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Tp. Hải Phòng - Chi cục Thuế khu vực III | Tp. Hải Phòng - Chi cục Thuế khu vực III |
1142586 | Phường Thiên Hương - Thuế cơ sở 4 Thành phố Hải Phòng | 24/06/2025 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Tp. Hải Phòng - Chi cục Thuế khu vực III | Tp. Hải Phòng - Chi cục Thuế khu vực III |
1142587 | Phường Hòa Bình - Thuế cơ sở 4 Thành phố Hải Phòng | 24/06/2025 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Tp. Hải Phòng - Chi cục Thuế khu vực III | Tp. Hải Phòng - Chi cục Thuế khu vực III |
1142588 | Phường Nam Triệu - Thuế cơ sở 4 Thành phố Hải Phòng | 24/06/2025 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Tp. Hải Phòng - Chi cục Thuế khu vực III | Tp. Hải Phòng - Chi cục Thuế khu vực III |
1142589 | Phường Bạch Đằng - Thuế cơ sở 4 Thành phố Hải Phòng | 24/06/2025 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Tp. Hải Phòng - Chi cục Thuế khu vực III | Tp. Hải Phòng - Chi cục Thuế khu vực III |
1143316 | Đặc khu Trường Sa - Thuế cơ sở 4 tỉnh Khánh Hòa | 24/06/2025 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Thuế Tỉnh Khánh Hòa | |
1143317 | Đặc khu Hoàng Sa - Thuế cơ sở 3 thành phố Đà Nẵng | 24/06/2025 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Thuế Thành phố Đà Nẵng | |
2995000 | Hải quan Cà Mau | | Đơn vị dự toán cho các cấp | Chi cục Hải quan Khu vực XIX | |
2995001 | Hải quan của khẩu cảng Cần Thơ | | Đơn vị dự toán cho các cấp | Cục Hải quan thành phố Cần Thơ | |
2995002 | Hải quan Tây Đô | | Đơn vị dự toán cho các cấp | Chi cục Hải quan Khu vực XIX | |
2995003 | Hải quan cửa khẩu Tà Lùng | | Đơn vị dự toán cho các cấp | Chi cục Hải quan Khu vực XVI | |
2995004 | Hải quan Thái Nguyên | | Đơn vị dự toán cho các cấp | Cục Hải quan tỉnh Bắc Ninh | |
2995005 | Hải quan cửa khẩu Lý Vạn | 12/03/2025 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Chi cục Hải quan Khu vực XVI | |
2995006 | Hải quan cửa khẩu Pò Peo | | Đơn vị dự toán cho các cấp | Chi cục Hải quan Khu vực XVI | |
2995007 | Hải quan cửa khẩu quốc tế Lào Cai | | Đơn vị dự toán cho các cấp | Cục Hải quan tỉnh Lào Cai | |
2995008 | Hải quan cửa khẩu Mường Khương | | Đơn vị dự toán cho các cấp | Cục Hải quan tỉnh Lào Cai | |
2995009 | Hải quan cửa khẩu Bát Xát | | Đơn vị dự toán cho các cấp | Cục Hải quan tỉnh Lào Cai | |
2995010 | Chi cục hải quan cửa khẩu Bắc Hà | | Đơn vị quản lý hành chính | | |
2995011 | Chi cục hải quan CK Chiềng Khương | | Đơn vị quản lý hành chính | | |