1142544 | Xã Yên Thành - Thuế cơ sở 6 tỉnh Lào Cai | Tỉnh Yên Bái - Chi cục Thuế khu vực VIII | Tỉnh Yên Bái - Chi cục Thuế khu vực VIII | Tỉnh Yên Bái |
1142545 | Xã Thác Bà - Thuế cơ sở 6 tỉnh Lào Cai | Tỉnh Yên Bái - Chi cục Thuế khu vực VIII | Tỉnh Yên Bái - Chi cục Thuế khu vực VIII | Tỉnh Yên Bái |
1142546 | Xã Yên Bình - Thuế cơ sở 6 tỉnh Lào Cai | Tỉnh Yên Bái - Chi cục Thuế khu vực VIII | Tỉnh Yên Bái - Chi cục Thuế khu vực VIII | Tỉnh Yên Bái |
1142547 | Xã Bảo Ái - Thuế cơ sở 6 tỉnh Lào Cai | Tỉnh Yên Bái - Chi cục Thuế khu vực VIII | Tỉnh Yên Bái - Chi cục Thuế khu vực VIII | Tỉnh Yên Bái |
1142548 | Phường Nghĩa Lộ - Thuế cơ sở 8 tỉnh Lào Cai | Tỉnh Yên Bái - Chi cục Thuế khu vực VIII | Tỉnh Yên Bái - Chi cục Thuế khu vực VIII | Tỉnh Yên Bái |
1142549 | Phường Cầu Thia - Thuế cơ sở 8 tỉnh Lào Cai | Tỉnh Yên Bái - Chi cục Thuế khu vực VIII | Tỉnh Yên Bái - Chi cục Thuế khu vực VIII | Tỉnh Yên Bái |
1142550 | Phường Trung Tâm - Thuế cơ sở 8 tỉnh Lào Cai | Tỉnh Yên Bái - Chi cục Thuế khu vực VIII | Tỉnh Yên Bái - Chi cục Thuế khu vực VIII | Tỉnh Yên Bái |
1142551 | Xã A Lưới 1 - Thuế cơ sở 5 thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thành phố Huế |
1142552 | Xã A Lưới 2 - Thuế cơ sở 5 thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thành phố Huế |
1142553 | Xã A Lưới 3 - Thuế cơ sở 5 thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thành phố Huế |
1142554 | Xã A Lưới 4 - Thuế cơ sở 5 thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thành phố Huế |
1142555 | Xã A Lưới 5 - Thuế cơ sở 5 thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thành phố Huế |
1142556 | Phường Hương Trà - Thuế cơ sở 2 thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thành phố Huế |
1142557 | Phường Kim Trà - Thuế cơ sở 2 thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thành phố Huế |
1142558 | Xã Bình Điền - Thuế cơ sở 2 thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thành phố Huế |
1142559 | Phường Phong Điền - Thuế cơ sở 2 thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thành phố Huế |
1142560 | Phường Phong Thái - Thuế cơ sở 2 thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thành phố Huế |
1142561 | Phường Phong Dinh - Thuế cơ sở 2 thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thành phố Huế |
1142562 | Phường Phong Phú - Thuế cơ sở 2 thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thành phố Huế |
1142563 | Phường Phong Quảng - Thuế cơ sở 2 thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thành phố Huế |
1142564 | Xã Đan Điền - Thuế cơ sở 2 thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thành phố Huế |
1142565 | Xã Quảng Điền - Thuế cơ sở 2 thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thành phố Huế |
1142566 | Phường Kim Long - Thuế cơ sở 1 thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thành phố Huế |
1142567 | Phường Hương An - Thuế cơ sở 1 thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thành phố Huế |
1142568 | Phường Phú Xuân - Thuế cơ sở 1 thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thành phố Huế |
1142569 | Phường Hóa Châu - Thuế cơ sở 1 thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thành phố Huế |
1142570 | Phường Dương Nỗ - Thuế cơ sở 1 thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thành phố Huế |
1142571 | Phường Mỹ Thượng - Thuế cơ sở 1 thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thành phố Huế |
1142572 | Phường Thuận Hóa - Thuế cơ sở 1 thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thành phố Huế |
1142573 | Phường An Cựu - Thuế cơ sở 1 thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế | Thành phố Huế |