1112625 | UBND thị trấn Nghĩa Đàn | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | Huyện Nghĩa Đàn |
1114032 | Nhà khách UBND huyện Ia Pa | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | Huyện Ia Pa |
1114289 | Nhà khách UBND huyện Quỳnh Nhai | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | Đơn vị sự nghiệp kinh tế | Xã Mường Giàng |
1114359 | Phòng kinh tế và hạ tầng - UBND huyện Nông Cống | 799 | Các đơn vị khác | Đơn vị sự nghiệp kinh tế | Thị trấn Nông Cống |
1114590 | UBND huyện Bác Ái | 599 | Các đơn vị khác | Đơn vị dự toán cho các cấp | Tỉnh Khánh Hoà |
1114591 | UBND huyện Thuận Nam | 599 | Các đơn vị khác | Đơn vị dự toán cho các cấp | Tỉnh Khánh Hoà |
1114593 | UBND huyện Ninh Phước | 599 | Các đơn vị khác | Đơn vị khác | Thị trấn Phước Dân |
1114594 | UBND huyện Ninh Hải | 599 | Các đơn vị khác | Đơn vị dự toán cho các cấp | Tỉnh Khánh Hoà |
1114595 | UBND thành phố Phan Rang - Tháp Chàm | 599 | Các đơn vị khác | Đơn vị dự toán cho các cấp | Tỉnh Khánh Hoà |
1114596 | UBND huyện Ninh Sơn | 599 | Các đơn vị khác | Đơn vị dự toán cho các cấp | Tỉnh Khánh Hoà |
1114839 | UBND huyện Tuy Phong | 000 | Chương không xác định | Đơn vị khác | Huyện Tuy Phong |
1114840 | UBND huyện Bắc Bình | 000 | Chương không xác định | Đơn vị khác | Huyện Bắc Bình |
1114841 | UBND huyện Hàm Thuận Bắc | 000 | Chương không xác định | Đơn vị khác | Huyện Hàm Thuận Bắc |
1114842 | UBND thành phố Phan Thiết | 000 | Chương không xác định | Đơn vị khác | Thành phố Phan Thiết |
1114843 | UBND huyện Phú Quý | 000 | Chương không xác định | Đơn vị khác | Huyện Phú Quí |
1114844 | UBND huyện Hàm Thuận Nam | 000 | Chương không xác định | Đơn vị khác | Huyện Hàm Thuận Nam |
1114845 | UBND huyện Hàm Tân | 000 | Chương không xác định | Đơn vị khác | Huyện Hàm Tân |
1114846 | UBND thị xã LaGi | 000 | Chương không xác định | Đơn vị khác | Thị xã La Gi |
1114847 | UBND huyện Tánh Linh | 000 | Chương không xác định | Đơn vị khác | Huyện Tánh Linh |
1114848 | UBND huyện Đức Linh | 000 | Chương không xác định | Đơn vị khác | Huyện Đức Linh |
1114857 | UBND tỉnh Thái Nguyên | 405 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | Phường Trưng Vương |
1114858 | UBND huyện Đại Từ | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | Huyện Đại Từ |
1114859 | UBND huyện Đồng Hỷ | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | Huyện Đồng Hỷ |
1114860 | UBND TP Thái Nguyên | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | Thành phố Thái Nguyên |
1114861 | UBND huyện Phú Bình | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | Huyện Phú Bình |
1114862 | UBND huyện Định Hoá | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | Huyện Định Hóa |
1114863 | UBND huyện Võ Nhai | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | Huyện Võ Nhai |
1114864 | UBND huyện Phú Lương | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | Huyện Phú Lương |
1114865 | UBND TP Sông Công | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | Thành phố Sông Công |
1114866 | UBND thành phố Phổ Yên | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | Thành phố Phổ Yên |