1089496 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Thanh Trì | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | Đơn vị quản lý hành chính | UBND thành phố Hà Nội |
1089497 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Sóc Sơn | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | Đơn vị dự toán cho các cấp | UBND huyện Sóc Sơn |
1089499 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Gia Lâm | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | Đơn vị dự toán cho các cấp | UBND huyện Gia Lâm |
1089500 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện huyện Từ Liêm | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | Đơn vị dự toán cho các cấp | UBND huyện Từ Liêm |
1089501 | Phòng Tài chính - kế hoạch quận Ba Đình | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | Đơn vị dự toán cho các cấp | UBND quận Ba Đình-Đầu 3 |
1089502 | Phòng Tài chính - Kế hoạch quận Tây Hồ | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | Đơn vị quản lý hành chính | UBND thành phố Hà Nội |
1089503 | Phòng Tài chính - Kế hoạch quận Hoàn Kiếm | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | Đơn vị quản lý hành chính | UBND quận Hoàn Kiếm |
1089504 | Phòng Tài chính - Kế hoạch Q Hai Bà Trưng | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | Đơn vị dự toán cho các cấp | UBND quận Hai Bà Trưng |
1089505 | Phòng Tài chính - Kế hoạch quận Đống đa | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | Đơn vị quản lý hành chính | UBND quận Đống Đa |
1089537 | Phòng Tài chính - Kế hoạch Q. Thanh Xuân | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | Đơn vị dự toán cho các cấp | UBND quận Thanh Xuân |
1089538 | Phòng Tài chính - Kế hoạch quận Cầu Giấy | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | Đơn vị dự toán cho các cấp | UBND Quận Cầu Giấy |
1089560 | UBND Phường Định Công | 799 | Các đơn vị khác | Đơn vị dự toán cho các cấp | UBND quận Hoàng Mai |
1089564 | UBND Phường Yên Sở | 799 | Các đơn vị khác | Đơn vị dự toán cho các cấp | |
1089600 | UBND Phường Thịnh Liệt | 799 | Các đơn vị khác | Đơn vị dự toán cho các cấp | UBND quận Hoàng Mai |
1089602 | UBND Phường Đại Kim | 799 | Các đơn vị khác | Đơn vị dự toán cho các cấp | |
1089620 | UBND quận Hoàng Mai | 000 | Không xác định | Đơn vị dự toán cho các cấp | UBND thành phố Hà Nội |
1089673 | UBND Phường Tương Mai | 799 | Các đơn vị khác | Đơn vị dự toán cho các cấp | UBND quận Hoàng Mai |
1089688 | UBND Phường Mai Động | 799 | Các đơn vị khác | Đơn vị dự toán cho các cấp | UBND quận Hoàng Mai |
1089689 | UBND Phường Tân Mai | 799 | Các đơn vị khác | Đơn vị dự toán cho các cấp | UBND quận Hoàng Mai |
1089690 | UBND Phường Hoàng Văn Thụ | 799 | Các đơn vị khác | Đơn vị dự toán cho các cấp | UBND quận Hoàng Mai |
1089726 | UBND phường Khương Trung | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | |
1089728 | UBND Phường Phương Liệt | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị dự toán cho các cấp | |
1089730 | UBND phường Thanh Xuân Trung | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị dự toán cho các cấp | |
1089731 | UBND phường Khương Đình | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị dự toán cho các cấp | |
1089732 | UBND Phường Hạ Đình | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị dự toán cho các cấp | |
1089745 | UBND phường Thanh Xuân Bắc | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị dự toán cho các cấp | |
1089746 | UBND phường Thanh Xuân Nam | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị dự toán cho các cấp | |
1089752 | UBND Phường Dịch Vọng | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị dự toán cho các cấp | |
1089753 | UBND Phường Yên Hoà | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | Đơn vị quản lý hành chính | |
1089836 | UBND thị trấn Tân Dân | 999 | Giá trị kiểm soát | Đơn vị dự toán cho các cấp | |