1075576 | Văn phòng UBND thị trấn Vũ Quang | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 11/03/2005 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1075583 | UBND thành phố Vinh | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1075588 | UBND phường Lê Lợi | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1075589 | UBND phường Thọ Xương | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1075590 | UBND phường Song Mai | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1075591 | UBND xã Xương Giang | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1075592 | UBND Thị trấn Tây Sơn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1075593 | UBND Thị trấn Phố Châu | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1075594 | Văn phòng UBND xã Sơn Hà | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1075595 | Văn phòng UBND xã Sơn Mỹ | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1075596 | Văn phòng UBND xã Sơn Tân | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1075597 | UBND xã Mỹ Long | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 13/11/2024 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1075598 | UBND xã Sơn Phú | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1075599 | Văn phòng UBND xã Sơn Thủy | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1075601 | Văn phòng UBND xã Sơn Mai | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1075602 | UBND xã Châu Bình | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 20/11/2019 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1075603 | UBND xã Sơn Bình | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1075623 | UBND xã Hải Quy | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1075624 | UBND xã Hải Vĩnh | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1075626 | UBND xã Hải Lâm | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1075627 | UBND xã Hải An | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1075629 | UBND xã Hải Bình | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 13/11/2024 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1075630 | UBND xã Hải Khê | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1075632 | Văn phòng HĐND và UBND thị xã Tân Châu | 635 | Phòng Nội vụ | 22/12/2004 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1075640 | UBND phường Mỹ Độ | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1075645 | UBND xã Vị Thủy | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1075646 | UBND xã Vị Thắng | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1075647 | UBND xã Vĩnh Thuận Tây | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1075648 | UBND xã Vĩnh Trung | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1075649 | UBND xã Vĩnh Tường | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |