1066035 | Phòng Tài chính kế hoạch Huyện Đạ Huoai | 760 | Các quan hệ khác của ngân sách | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066089 | Văn phòng HĐND và UBND Huyện Đạ Huoai | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | 30/07/1993 | Đơn vị quản lý hành chính |
1066092 | Phòng Tài chính Kế hoạch Huyện Di Linh | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 07/11/1993 | Đơn vị quản lý hành chính |
1066097 | Phòng Tài chính kế hoạch Huyện Đơn Dương | 760 | Các quan hệ khác của ngân sách | 31/12/2000 | |
1066144 | UBND thị trấn Việt Quang | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1066146 | UBND xã Tân Nam | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | |
1066147 | UBND xã Tân Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1066150 | Phòng tài chính kế hoạch huyện Đoan hùng | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1066165 | Văn phòng UBND huyện Mường Lát | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | 13/01/1997 | |
1066183 | UBND Xã Cát Trinh | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1066184 | UBND Xã Cát Nhơn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1066196 | UBND Quận 8 | 799 | Các đơn vị khác | | Đơn vị quản lý hành chính |
1066197 | UBND Quận 8 | 623 | Phòng Y tế | | Đơn vị sự nghiệp y tế |
1066203 | UBND Xã Thanh Lâm | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1066204 | UBND Thị trấn Quán Hành | 999 | Giá trị kiểm soát | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1066205 | UBND Xã Thanh Ngọc | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | |
1066206 | UBND Xã Thanh An | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1066207 | UBND Xã Thanh Tiên | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | |
1066208 | UBND xã Đại Đồng | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1066209 | UBND Xã Thanh Phong | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1066210 | UBND Xã Thanh Giang | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1066211 | UBND Xã Thanh Mai | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | |
1066212 | UBND Xã Xuân Tường | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | |
1066213 | UBND Xã Võ Liệt | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1066214 | UBND Xã Thanh Long | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1066215 | UBND Xã Thanh Thủy | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1066216 | UBND Xã Thanh Dương | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1066217 | UBND Xã Thanh Thịnh | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1066218 | UBND Xã Đồng Văn huyện Thanh Chương | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1066219 | UBND thành phố Đồng Hới | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |