1065474 | UBND Xã Diễn Tháp | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1065475 | UBND Xã Diễn Hồng | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1065476 | UBND Xã Hùng Hải | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1065477 | UBND Thị trấn Diễn Châu | 999 | Giá trị kiểm soát | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1065478 | UBND Xã Diễn Lâm | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1065479 | UBND Xã Diễn Đoài | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1065480 | UBND Xã Diễn Trường | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1065481 | UBND Xã Diễn Hoàng | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1065482 | UBND xã An Phú Thuận | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1065483 | UBND xã Hòa Tân | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1065487 | UBND xã An Hiệp | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1065498 | UBND Phường Đức Chính | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1065499 | Văn phòng HĐND và UBND Thành phố Phan Thiết | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1065502 | Kho bạc Nhà nước Huyện Trảng Bom - Kho bạc Nhà nước Đồng Nai | 018 | Bộ Tài chính | 11/12/2003 | |
1065503 | Kho bạc Nhà nước Huyện Cẩm Mỹ - Kho bạc Nhà nước Đồng Nai | 018 | Bộ Tài chính | 11/12/2003 | Đơn vị quản lý hành chính |
1065504 | UBND Xã Tân Việt | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1065509 | UBND phường Tràng An | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1065526 | UBND Phường Phú Bài | 999 | Giá trị kiểm soát | | Đơn vị quản lý hành chính |
1065528 | UBND phường Hương Hồ | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065529 | UBND Xã Hồng Tiến | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1065531 | UBND Xã Bình Điền | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1065532 | UBND Phường Thủy Xuân | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1065535 | UBND Phường Hương An | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1065536 | UBND Xã Hương Bình | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1065538 | UBND phường Thủy Biều | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1065540 | UBND Phường Hương Long | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1065553 | UBND xã Ngọc Sơn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1065554 | UBND Xã Nghi Tiến | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1065555 | UBND Xã Nghi Mỹ | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1065556 | UBND Xã Nghi Phương | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |