1062315 | Trung tâm Tin học - Công báo tỉnh Quảng Bình | 599 | Các đơn vị khác | 22/12/2004 | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách |
1062352 | UBND Xã Tà Rụt | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | |
1062394 | UBND Xã Ngọc Kỳ | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1062395 | UBND Xã Đông Kỳ | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1062398 | UBND Xã Kỳ Sơn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1062399 | UBND Xã Đại Sơn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 15/10/2019 | Đơn vị quản lý hành chính |
1062400 | UBND Xã Hưng Đạo | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1062401 | UBND Xã Kỳ Sơn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 23/10/2024 | Đơn vị quản lý hành chính |
1062402 | UBND Xã Quang Phục | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1062403 | UBND Xã Bình Lãng | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1062410 | Văn phòng HĐND & UBND Huyện Than Uyên | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | 31/12/1989 | Đơn vị quản lý hành chính |
1062460 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Ba Chẽ | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 24/07/1992 | Đơn vị quản lý hành chính |
1062492 | UBND Xã A Bung | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | |
1062494 | UBND Xã A Ngo | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | |
1062565 | UBND Phường Phú Thứ | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 10/09/2019 | Đơn vị quản lý hành chính |
1062571 | UBND Xã Phạm Mệnh | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1062599 | UBND Phường Trần Quang Diệu | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1062600 | UBND Phường Bùi Thị Xuân | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1062601 | UBND Phường Đống Đa | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1062636 | Sở Tài chính Vật giá tỉnh Lạng sơn | 418 | Sở Tài chính | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1062637 | Văn phòng Sở Tài chính Lạng Sơn | 418 | Sở Tài chính | 31/12/2000 | |
1062639 | UBND Thị trấn Tứ Kỳ | 999 | Giá trị kiểm soát | | Đơn vị quản lý hành chính |
1062640 | UBND Xã Ngọc Sơn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 15/10/2019 | Đơn vị quản lý hành chính |
1062674 | Phòng Tài chính kế hoạch thị xã Hương Thủy | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 27/09/2001 | Đơn vị quản lý hành chính |
1062681 | Phòng Tài chính kế hoạch huyện Hương Thủy | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | | Đơn vị quản lý hành chính |
1062698 | Văn phòng Sở Tài chính | 418 | Sở Tài chính | 06/01/1997 | Đơn vị quản lý hành chính |
1062703 | UBND Phường Hiệp Sơn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 10/09/2019 | Đơn vị quản lý hành chính |
1062704 | UBND Xã Hoành Sơn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1062705 | UBND Phường Duy Tân | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 10/09/2019 | Đơn vị quản lý hành chính |
1062706 | UBND Xã Lê Ninh | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |