1058727 | Chi cục Hải quan Khu vực XIV | 018 | Bộ Tài chính | 01/04/2025 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058728 | Chi cục Hải quan Khu vực XV | 018 | Bộ Tài chính | 01/04/2025 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058729 | Chi cục Hải quan Khu vực XII | 018 | Bộ Tài chính | 01/04/2025 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058730 | Cục Hải quan tỉnh Bình Định | 018 | Bộ Tài chính | 31/05/1994 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058731 | Chi cục Hải quan Khu vực XVIII | 018 | Bộ Tài chính | 01/04/2025 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058732 | Cục Hải quan tỉnh Tây Ninh | 018 | Bộ Tài chính | 31/05/1994 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058733 | Chi cục Hải quan Khu vực XVI | 018 | Bộ Tài chính | 01/04/2025 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058734 | Cục Hải quan tỉnh Kiên Giang | 018 | Bộ Tài chính | 31/05/1994 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058919 | Cục Hải quan tỉnh Cà Mau | 018 | Bộ Tài chính | 31/05/1994 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058920 | Chi cục Hải quan Khu vực XVII | 018 | Bộ Tài chính | 01/04/2025 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058921 | Chi cục Hải quan Khu vực XX | 018 | Bộ Tài chính | 01/04/2025 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058922 | Chi cục Hải quan Khu vực XIX | 018 | Bộ Tài chính | 01/04/2025 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058923 | Cục Hải quan tỉnh An Giang | 018 | Bộ Tài chính | 31/05/1994 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058986 | Sở Tài chính Hà Nội | 418 | Sở Tài chính | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1059035 | Cục Hải quan Tỉnh Quảng Nam | 018 | Bộ Tài chính | 03/07/2002 | Đơn vị quản lý hành chính |
1059110 | Cục Hải quan | 018 | Bộ Tài chính | 06/03/1994 | Đơn vị quản lý hành chính |
1059112 | Cục Hải quan Tỉnh Bình Phước | 018 | Bộ Tài chính | 23/10/2001 | Đơn vị quản lý hành chính |
1059113 | Cục Hải quan Tỉnh Quảng Ngãi | 018 | Bộ Tài chính | 03/07/2002 | Đơn vị quản lý hành chính |
1059488 | Phòng Tài chính kế hoạch huyện Thanh hà | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 31/12/1996 | Đơn vị quản lý hành chính |
1059491 | UBND Phường Ái Quốc | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 28/12/2013 | Đơn vị quản lý hành chính |
1059493 | UBND Xã Đồng Lạc | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | |
1059494 | UBND xã An Châu | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1059495 | UBND Xã Phú Điền | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1059502 | UBND xã Ngam La | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1059503 | UBND xã Mậu Long | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1059504 | UBND xã Ngọc Long | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1059505 | UBND xã Đường Thượng | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1059548 | UBND xã Tả Ván | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1059553 | UBND xã Cao Mã Pờ | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1059554 | UBND xã Tùng Vài | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | |