1057190 | Kho bạc Nhà nước Thành phố Hà Đông | 018 | Bộ Tài chính | 09/04/2001 | Đơn vị quản lý hành chính |
1057283 | Kho bạc Nhà nước Trung ương | 018 | Bộ Tài chính | 03/01/1990 | Đơn vị quản lý hành chính |
1057285 | Kho bạc Nhà nước Huyện Đông Hải - Kho bạc Nhà nước Bạc Liêu | 018 | Bộ Tài chính | 30/04/2002 | Đơn vị quản lý hành chính |
1057286 | Kho bạc Nhà nước huyện Kon Plông - Kho bạc Nhà nước Kon Tum | 018 | Bộ Tài chính | 03/04/2002 | |
1057288 | Kho bạc Nhà nước huyện Bảo Lâm | 018 | Bộ Tài chính | 02/01/2002 | |
1058032 | Phòng Kinh tế xã Thắng Mố | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1058034 | UBND xã Na Khê | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1058035 | UBND xã Lao Và Chải | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1058036 | UBND xã Mậu Duệ | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1058148 | UBND phường Yên Đức | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1058150 | UBND phường Hoàng Quế | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1058156 | UBND Thị trấn Phong Điền | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 15/01/2007 | |
1058209 | Văn Phòng HĐND và UBND Huyện Đầm Dơi | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | |
1058272 | Phòng Tài chính Kế hoạch - Thành phố Kontum | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | | Đơn vị quản lý hành chính |
1058332 | Văn phòng Sở Tài chính tỉnh Bến Tre | 418 | Sở Tài chính | 12/07/1990 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058337 | Phòng Tài chính - Kế hoạch thành phố Cẩm Phả | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 10/09/1992 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058497 | UBND Q10 | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | |
1058535 | Chi cục Hải quan khu vực I | 018 | Bộ Tài chính | 01/02/2027 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058536 | Chi cục Hải quan Khu vực II | 018 | Bộ Tài chính | 01/04/2025 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058537 | Chi cục Hải quan Khu vực VII | 018 | Bộ Tài chính | 01/04/2025 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058538 | Chi cục Hải quan Khu vực VI | 018 | Bộ Tài chính | 01/04/2025 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058539 | Cục Hải quan tỉnh Điện Biên | 018 | Bộ Tài chính | 31/05/1994 | |
1058540 | Cục Hải quan tỉnh Quảng Trị | 018 | Bộ Tài chính | 31/05/1994 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058541 | Cục Hải quan Huế | 018 | Bộ Tài chính | 31/05/1994 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058542 | Chi cục Hải quan khu vực VIII | 018 | Bộ Tài chính | 02/05/2025 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058543 | Cục Hải quan tỉnh Nghệ An | 018 | Bộ Tài chính | 31/05/1994 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1058544 | Chi cục Hải quan khu vực XI | 018 | Bộ Tài chính | 01/02/2027 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058545 | Chi cục Hải quan Khu vực IX | 018 | Bộ Tài chính | 01/04/2025 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058600 | Văn phòng UBND thành phố Hà Nội | 405 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1058725 | Chi cục Hải quan Khu vực XIII | 018 | Bộ Tài chính | 01/04/2025 | Đơn vị quản lý hành chính |