1056427 | Kho bạc Nhà nước Quận Thanh Xuân - Kho bạc Nhà nước Thành phố Hà Nội | 23/12/1996 | Đơn vị quản lý hành chính | Kho bạc Nhà nước Hà Nội - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hà Nội - Cấp 3 |
1056428 | Kho bạc Nhà nước Hải Phòng - Cấp 3 | 20/03/1990 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Kho bạc Nhà nước Trung ương | Kho bạc Nhà nước Trung ương |
1056429 | Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực I | 20/03/1990 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Kho bạc Nhà nước Hà Nội - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hà Nội - Cấp 3 |
1056430 | Kho bạc Nhà nước Nam Từ Liêm | 20/03/1990 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Kho bạc Nhà nước Hà Nội - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hà Nội - Cấp 3 |
1056431 | Kho bạc Nhà nước huyện Thanh Trì - Kho bạc Nhà nước Thành phố Hà Nội | 20/03/1990 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Kho bạc Nhà nước Hà Nội - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hà Nội - Cấp 3 |
1056432 | Kho bạc Nhà nước huyện Đông Anh - Kho bạc Nhà nước Thành phố Hà Nội | 20/03/1990 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Kho bạc Nhà nước Hà Nội - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hà Nội - Cấp 3 |
1056433 | Thị xã Hương Trà - Đội Thuế liên huyện Hương Điền | 04/10/1990 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Thuế Thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế |
1056434 | Huyện Phú Vang - Đội Thuế liên huyện Hương Phú | 04/10/1990 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Thuế Thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế |
1056435 | Thị xã Phong Điền - Đội Thuế liên huyện Hương Điền | 04/10/1990 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Thuế Thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế |
1056436 | Huyện Quảng Điền - Đội Thuế liên huyện Hương Điền | 04/10/1990 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Thuế Thành phố Huế | Thuế Thành phố Huế |
1056437 | Đội Thuế Quận 11 | 20/08/1990 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Thuế Thành phố Hồ Chí Minh 01 | Thuế Thành phố Hồ Chí Minh 01 |
1056438 | Quận 12 - Đội Thuế liên huyện Quận 12 - Hóc Môn | 31/03/1997 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Thuế Thành phố Hồ Chí Minh | Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
1056439 | Chi cục thuế Quận 9 - Cục thuế Thành phố Hồ Chí Minh | 20/08/1990 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Thuế Thành phố Hồ Chí Minh | Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
1056440 | Đội Thuế Quận 10 | 20/08/1990 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Thuế Thành phố Hồ Chí Minh | Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
1056441 | Đội Thuế Quận Bình Thạnh | 20/08/1990 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Thuế Thành phố Hồ Chí Minh 01 | Thuế Thành phố Hồ Chí Minh 01 |
1056442 | Đội Thuế Quận Phú Nhuận | 20/08/1990 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Thuế Thành phố Hồ Chí Minh | Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
1056443 | Đội Thuế Quận Gò Vấp | 20/08/1990 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Thuế Thành phố Hồ Chí Minh | Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
1056444 | Đội Thuế Quận Tân Bình | 20/08/1990 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Chi cục Thuế khu vực II | Chi cục Thuế khu vực II |
1056446 | Kho bạc Nhà nước Vĩnh Linh - Kho bạc Nhà nước Quảng Trị | 20/03/1990 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Kho bạc Nhà nước Quảng Trị - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Quảng Trị - Cấp 3 |
1056447 | Kho bạc Nhà nước Hướng Hoá - Kho bạc Nhà nước Quảng Trị | 31/03/1990 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Kho bạc Nhà nước Quảng Trị - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Quảng Trị - Cấp 3 |
1056449 | Kho bạc Nhà nước Triệu Phong - Kho bạc Nhà nước Quảng Trị | 18/11/1990 | Đơn vị quản lý hành chính | Kho bạc Nhà nước Quảng Trị - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Quảng Trị - Cấp 3 |
1056450 | Kho bạc Nhà nước Hải Lăng - Kho bạc Nhà nước Quảng Trị | 09/08/1990 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Kho bạc Nhà nước Quảng Trị - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Quảng Trị - Cấp 3 |
1056451 | Kho bạc Nhà nước Yên Châu - Kho bạc Nhà nước Sơn La | 20/03/1990 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Kho bạc Nhà nước Sơn La - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Sơn La - Cấp 3 |
1056452 | Kho bạc Nhà nước Kỳ Sơn - Kho bạc Nhà nước Hòa Bình | 20/03/1990 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Kho bạc Nhà nước Hoà Bình - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Hoà Bình - Cấp 3 |
1056453 | Kho bạc Nhà nước Hoài Nhơn - Kho bạc Nhà nước Bình Định | 20/03/1990 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Kho bạc Nhà nước Bình Định - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bình Định - Cấp 3 |
1056454 | Kho bạc Nhà nước Minh Long - Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi | 20/03/1990 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi - Cấp 3 |
1056455 | Kho bạc Nhà nước TP. Quy Nhơn - Kho bạc Nhà nước Bình Định | 31/12/1999 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Kho bạc Nhà nước Bình Định - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bình Định - Cấp 3 |
1056456 | Kho bạc Nhà nước An Lão - Kho bạc Nhà nước Bình Định | 20/03/1990 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Kho bạc Nhà nước Bình Định - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bình Định - Cấp 3 |
1056457 | Kho bạc Nhà nước Phù Cát - Kho bạc Nhà nước Bình Định | 20/03/1990 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Kho bạc Nhà nước Bình Định - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bình Định - Cấp 3 |
1056459 | Kho bạc Nhà nước Phù Mỹ - Kho bạc Nhà nước Bình Định | 20/03/1990 | Đơn vị dự toán cho các cấp | Kho bạc Nhà nước Bình Định - Cấp 3 | Kho bạc Nhà nước Bình Định - Cấp 3 |