1047178 | UBND Xã Hòn Nghệ | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/1999 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1047179 | UBND Xã Mỹ Thuận | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/1999 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1047180 | UBND Xã Mỹ Phước | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 23/03/2003 | Đơn vị quản lý hành chính |
1047181 | UBND Xã Tân An | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/1999 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1047182 | UBND Xã Sơn Hải | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/1999 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1047183 | UBND Xã Phú Mỹ | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/1999 | Đơn vị quản lý hành chính |
1047184 | UBND Xã Hòa Điền | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/1999 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1047185 | UBND Xã Dương Hòa | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/1999 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1047186 | UBND Xã Bình An - Kiên Lương | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/1999 | Đơn vị quản lý hành chính |
1047187 | UBND Xã Tân Khánh Hòa | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/1999 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1047189 | UBND Thị trấn Kiên Lương | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/1999 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1047190 | UBND Xã Kiên Bình | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/1999 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1047191 | UBND Xã Vĩnh Điều | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/1999 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1047221 | Phòng Tài chính - Kế hoạch thành phố Vĩnh Yên | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 30/11/2006 | Đơn vị quản lý hành chính |
1047222 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Bình Xuyên | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 03/04/2008 | Đơn vị quản lý hành chính |
1047223 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Lý Sơn | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 24/12/1992 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1047233 | Văn phòng Ủy ban nhân dân quận Bình Thạnh | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | 19/07/2021 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1047237 | UBND Phường Vĩnh Bảo | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 22/04/2003 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1047238 | UBND Phường An Bình | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 07/01/2004 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1047264 | Văn phòng HĐND & UBND Thành phố Sóc Trăng | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | 07/03/2007 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1047269 | Văn phòng HĐND - UBND huyện Hoàng Su Phì | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1047288 | UBND Phường An Phú | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 01/06/2004 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1047289 | UBND Phường Xuân Khánh | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/05/2004 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1047290 | UBND Phường Hưng Lợi | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/05/2004 | Đơn vị quản lý hành chính |
1047291 | UBND Phường An Lạc | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/05/2004 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1047292 | UBND Phường An Nghiệp | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 02/06/2004 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1047293 | UBND Phường An Cư | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/05/2004 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1047294 | UBND Phường An Hội | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/05/2004 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1047295 | UBND Phường Tân An | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/05/2004 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1047296 | UBND Phường Thới Bình | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/05/2004 | Đơn vị dự toán cho các cấp |