1072642 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Điện Bàn | 189/2005/Q | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 31/03/2005 | 1 |
1072657 | Thuế Tỉnh Lai Châu | 34/TCQĐ | Bộ Tài chính | 20/08/1990 | 3 |
1072658 | Tỉnh Lai Châu - VP Chi cục Thuế khu vực IX | | Bộ Tài chính | | 4 |
1072881 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Tiên Lữ | 241 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 31/03/1997 | 1 |
1073184 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Sìn Hồ | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | | 1 |
1073187 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Mường Tè | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | | 2 |
1073281 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Sơn Tây | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | | 1 |
1073299 | Huyện Đak Pơ - Đội Thuế liên huyện Đông Gia Lai | | Bộ Tài chính | | 4 |
1073330 | Phòng Tài chính - Kế hoạch Huyện Trà Ôn | 628/QĐ.UBH | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 18/09/1997 | 0 |
1073331 | Dự án Trợ cấp ASEM cho hỗ trợ vận hành và giám sát HTASXH đối với người lao động dôi dư (GĐ II) | 1167 DTT/BTC | Bộ Tài chính | 13/04/2004 | 3 |
1073376 | Phòng Tài Chính - Kế hoạch huyện Châu Thành | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 08/08/2001 | 1 |
1073471 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Sông Hinh | 747/QĐ-UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 20/03/2002 | 1 |
1073533 | Phòng Tài Chính - Kế hoạch Thủ Thừa | 2808/QĐ.UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 08/08/2001 | 1 |
1073602 | Phòng Tài Chính - Kế hoạch Bến Lức | 2808/QĐ.UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 08/08/2001 | 1 |
1073650 | Phòng Tài Chính - Kế hoạch TP Vũng Tàu | 02/QĐ.UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 25/10/1991 | 1 |
1073685 | Phòng Tài Chính - Kế hoạch huyện Đức Hòa | 2808/QĐ.UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 08/08/2001 | 1 |
1073757 | Phòng Tài Chính - Kế hoạch Đức Huệ | 2808/QĐ.UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 08/08/2001 | 1 |
1073815 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Bát Xát | 188/QĐ-UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 26/07/1992 | 1 |
1073912 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Long Điền | 2286/QĐ-BTC | Bộ Tài chính | 05/06/2027 | 3 |
1073913 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Ngã Năm | 2286/QĐ-BTC | Bộ Tài chính | 05/06/2027 | 3 |
1073919 | Bảo hiểm Xã hội Cơ sở An Thạnh | 2286/QĐ-BTC | Bộ Tài chính | 05/06/2027 | 3 |
1073960 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Trà Cú | 110/2005/QĐ-UBND | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 21/07/2005 | 1 |
1074053 | Phòng Tài chính Kế hoạch huyện Châu Thành | 39 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 14/01/2001 | 1 |
1074072 | Phòng Tài chính Kế hoạch huyện Phụng Hiệp | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 31/12/2000 | 1 |
1074125 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Kim Động | | Phòng Tài chính - Kế hoạch | | 3 |
1074249 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Kiên Hải | 1970/QĐ-UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 11/09/2001 | 3 |
1074271 | Phòng Tài chính kế hoạch huyện Gia Lộc | 612 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 12/03/1996 | 1 |
1074276 | Phòng Tài Chính - Kế hoạch huyện Lạc Thuỷ. | 42/QĐ-UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 18/09/1997 | 2 |
1074342 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Trà Bồng | 56/Đ-UB | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 23/05/1997 | 1 |
1074596 | Huyện Thuận Bắc - Đội Thuế liên huyện Ninh Hải - Thuận Bắc | 3243/QĐ-BTC | Bộ Tài chính | 20/09/2005 | 4 |