Danh mục Cơ quan Tài chính

Danh mục cơ quan Tài chính các cấp — Sở Tài chính, Phòng Tài chính — Kế hoạch cấp huyện và các đơn vị tương đương, kèm căn cứ thành lập và cấp quản lý.

Bảng mã cơ quan tài chính

TênCăn cứNgày thành lậpCấp đơn vịMã cơ quan cấp trên
1056367Kho bạc Nhà nước Mỹ Hào - Kho bạc Nhà nước Hưng Yên108/1999/QĐ-BTC17/09/199941054240
1056368Huyện Gio Linh - Đội Thuế liên huyện Vĩnh Linh - Gio Linh315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056128
1056369Thuế Thành phố Huế314 TC/QĐ-TCCB20/08/199031056271
1056370Thành phố Huế - VP Chi cục Thuế khu vực XII314 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056369
1056371Huyện Hướng Hóa - Đội Thuế liên huyện Hướng Hóa - Đakrông315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056128
1056372Huyện ĐaKrông - Đội Thuế liên huyện Hướng Hóa - Đakrông11 TC/QQĐ-TCCB06/01/199741056128
1056373Kho bạc Nhà nước Càng Long - Kho bạc Nhà nước Trà Vinh186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056375
1056374Kho bạc Nhà nước Trà Cú - Kho bạc Nhà nước Trà Vinh186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056375
1056375Kho bạc Nhà nước Trà Vinh - Cấp 313 TC/QĐ/TCCB31/12/199131057283
1056376Kho bạc Nhà nước Tiểu Cần - Kho bạc Nhà nước Trà Vinh13 TC/QĐ/TCCB10/01/199241056375
1056377Kho bạc Nhà nước Yên Khánh - Kho bạc Nhà nước Ninh Bình672 C/QĐ/TCB14/03/199441056081
1056378Kho bạc Nhà nước Kim Sơn - Kho bạc Nhà nước Ninh Bình186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056081
1056379Kho bạc Nhà nước Yên Minh - Kho bạc Nhà nước Hà Giang325 TC/QĐ/TCCB30/08/199141056230
1056380Kho bạc Nhà nước Quản Bạ - Kho bạc Nhà nước Hà Giang325 TC/QĐ/TCCB30/08/199141056230
1056381Kho bạc Nhà nước Đồng Văn - Kho bạc Nhà nước Hà Giang325 TC/QĐ/TCCB30/08/199141056230
1056382Kho bạc Nhà nước Mèo Vạc - Kho bạc Nhà nước Hà Giang325 TC/QĐ/TCCB30/08/199141056230
1056383Kho bạc Nhà nước Vị Xuyên - Kho bạc Nhà nước Hà Giang325 TC/QĐ/TCCB30/08/199141056230
1056384Kho bạc Nhà nước Xín Mần - Kho bạc Nhà nước Hà Giang325 TC/QĐ/TCCB30/08/199141056230
1056385Kho bạc Nhà nước Bắc Mê - Kho bạc Nhà nước Hà Giang325 TC/QĐ/TCCB30/08/199141056230
1056386Kho bạc Nhà nước Bắc Yên - Kho bạc Nhà nước Sơn La186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056296
1056387Kho bạc Nhà nước Phù Yên - Kho bạc Nhà nước Sơn La186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056296
1056388Kho bạc Nhà nước Mường La - Kho bạc Nhà nước Sơn La41056296
1056389Kho bạc Nhà nước Thuận Châu - Kho bạc Nhà nước Sơn La186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056296
1056390Kho bạc Nhà nước Mộc Châu - Kho bạc Nhà nước Sơn La186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056296
1056391Kho bạc Nhà nước Hoà Bình - Cấp 3326 TC/QĐ/TCCB30/09/199131057283
1056392Kho bạc Nhà nước Sông Mã - Kho bạc Nhà nước Sơn La186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056296
1056393Kho bạc Nhà nước Nà Hang - Kho bạc Nhà nước Tuyên Quang186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056328
1056394Kho bạc Nhà nước Yên Bái - Cấp 3328 TC/QĐ/TCCB30/08/199131057283
1056395Kho bạc Nhà nước Quỳnh Lưu - Kho bạc Nhà nước Nghệ An186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056245
1056396Kho bạc Nhà nước Tân Kỳ - Kho bạc Nhà nước Nghệ An186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056245

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi4.229
Còn hiệu lực4.202
Đã hết hiệu lực27
Có ghi căn cứ pháp lý3.035

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ