Danh mục Cơ quan Tài chính

Danh mục cơ quan Tài chính các cấp — Sở Tài chính, Phòng Tài chính — Kế hoạch cấp huyện và các đơn vị tương đương, kèm căn cứ thành lập và cấp quản lý.

Bảng mã cơ quan tài chính

TênCăn cứNgày thành lậpCấp đơn vịMã cơ quan cấp trên
1056277Huyện Hải Lăng - Đội Thuế liên huyện Triệu Hải315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056128
1056278Tỉnh Quảng Trị - VP Chi cục Thuế khu vực XI314 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056128
1056279Huyện Cam Lộ - Đội Thuế liên huyện Đông Hà - Cam Lộ507 TC/QĐ-TCCB22/11/199141056128
1056280Huyện Triệu Phong - Đội Thuế liên huyện Triệu Hải315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056128
1056281Quận Thuận Hóa - Đội Thuế liên huyện Thuận Hóa - Phú Xuân01/CNTT-PMUD09/01/202541056369
1056282Huyện Cát Tiên - Chi cục Thuế khu vực Đạ Huoai - Đạ Tẻh – Cát Tiên315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041055983
1056283Đội Thuế Quận 3315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056137
1056284Đội Thuế Quận 4315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056137
1056285Đội Thuế Quận 1315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056137
1056286Đội Thuế thành phố Thủ Đức233 TC/QĐ-TCCB24/03/199741056137
1056287Quận 7 - Đội Thuế liên huyện Quận 7 - Nhà Bè234 TC/QĐ-TCCB31/03/199741056137
1056288Đội Thuế Quận 8315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056137
1056289Đội Thuế Quận 5315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056137
1056290Đội Thuế Quận 6315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056137
1056291Tỉnh Tiền Giang - VP Chi cục Thuế khu vực XVII38/QĐ-BTC24/08/199041056205
1056292Huyện Đầm Dơi - Chi cục Thuế khu vực II1130 TC/QĐ-TCCB13/12/199641056200
1056293Huyện Ngọc Hiển- Chi cục Thuế khu vực I trực thuộc Cục Thuế tỉnh Cà Mau1130 TC/QĐ-TCCB13/12/199641056200
1056294Huyện Tân Phước - Đội Thuế liên huyện Cai Lậy - Tân Phước - Cái Bè38/QĐ-BTC24/08/199041056205
1056295Kho bạc Nhà nước Sìn Hồ - Kho bạc Nhà nước Lai Châu186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056083
1056296Kho bạc Nhà nước Sơn La - Cấp 3186 TC/QĐ/TCCB20/03/199031057283
1056297Kho bạc Nhà nước Sơn La186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056296
1056298Kho bạc Nhà nước Huyện Điện Biên 1110/1998/QĐ-BTC26/08/199841056083
1056299Kho bạc Nhà nước Điện Biên Đông 1198 TC/QĐ/TCCB31/12/199541056083
1056300Kho bạc Nhà nước Lý Sơn - Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi903 TC/QĐ/TCCB27/09/199641056151
1056301Kho bạc Nhà nước Bình Sơn - Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056151
1056302Kho bạc Nhà nước Tư Nghĩa - Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056151
1056303Kho bạc Nhà nước Nghĩa Hành - Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056151
1056304Kho bạc Nhà nước Sơn Tây - Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi904 TC/QĐ/TCCB27/09/199641056151
1056305Kho bạc Nhà nước Sơn Hà - Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056151
1056306Kho bạc Nhà nước Ba Tơ - Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056151

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi4.229
Còn hiệu lực4.202
Đã hết hiệu lực27
Có ghi căn cứ pháp lý3.035

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ