Danh mục Cơ quan Tài chính

Danh mục cơ quan Tài chính các cấp — Sở Tài chính, Phòng Tài chính — Kế hoạch cấp huyện và các đơn vị tương đương, kèm căn cứ thành lập và cấp quản lý.

Bảng mã cơ quan tài chính

TênCăn cứNgày thành lậpCấp đơn vịMã cơ quan cấp trên
1055887Huyện Đà Bắc - Đội Thuế liên huyện Hòa Bình - Đà Bắc339 TC/QĐ-TCCB05/09/199141055797
1055888Huyện Kỳ Sơn - Chi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc399/TC/QĐ-TCCB05/09/199141055797
1055889Tỉnh Hòa Bình - VP Chi cục Thuế khu vực I125/CT-CĐS11/03/202541055797
1055890Tp. Hòa Bình - Đội Thuế liên huyện Hòa Bình - Đà Bắc41055797
1055891Huyện Tân Lạc - Đội Thuế liên huyện Cao Phong - Tân Lạc - Mai Châu399 TC/QĐ-TCCB05/09/199141055797
1055892Huyện Đắk Mil - Đội Thuế liên huyện Đăk Mil - Đắk Song315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041055364
1055893Huyện Châu Thành A - Đội Thuế liên huyện Khu vực IV 01/2001/QĐ-BTC07/01/200141007206
1055894Huyện Châu Thành - Đội Thuế liên huyện Khu vực IV 50TC/QĐ-TCCB27/01/199241007206
1055895Tỉnh Sóc Trăng - VP Chi cục Thuế khu vực XVIII50/TC/QĐ/TCCB27/01/199041055898
1055896Tp. Sóc Trăng - Đội Thuế liên huyện thành phố Sóc Trăng50/TC/QĐ/TCCB27/01/199241055898
1055897Huyện Long Mỹ - Đội Thuế liên huyện Khu vực II 50/TC/QĐ/TCCB20/01/199241007206
1055898Thuế Thành phố Cần Thơ 024636/CT-CĐS22/10/202531056271
1055899Huyện Mỹ Tú - Đội Thuế liên huyện Châu Thành 50/TC/QĐ/TCCB27/01/199041055898
1055900Huyện Mỹ Xuyên - Đội Thuế liên huyện thành phố Sóc Trăng50/TC/QĐ/TCCB27/01/199241055898
1055901Huyện Kế Sách - Đội Thuế liên huyện Châu Thành 50/TC/QĐ/TCCB27/01/199241055898
1055902Kho bạc Nhà nước Đan Phượng 186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055754
1055903Kho bạc Nhà nước Bình Xuyên - Kho bạc Nhà nước Vĩnh Phúc1104/1998/QĐ-BTC25/08/199841055751
1055904Kho bạc Nhà nước Ba Vì 186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055754
1055905Kho bạc Nhà nước Phúc Thọ 186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055754
1055906Văn phòng Kho bạc Nhà nước Hà Tây 186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055754
1055907Kho bạc Nhà nước Sơn Tây 186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055754
1055908Kho bạc Nhà nước Chương Mỹ 186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055754
1055909Kho bạc Nhà nước Thanh Oai186 TC/QĐ/TCB20/03/199041055754
1055910Kho bạc Nhà nước Hoài Đức 186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055754
1055911Kho bạc Nhà nước Châu Phú - Kho bạc Nhà nước An Giang186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055303
1055912Kho bạc Nhà nước Tịnh Biên - Kho bạc Nhà nước An Giang186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055303
1055913Kho bạc Nhà nước Vĩnh Long - Cấp 3185 TC/QĐ/TCCB20/03/199031057283
1055914Kho bạc Nhà nước Phú Tân - Kho bạc Nhà nước An Giang186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055303
1055915Kho bạc Nhà nước Châu Thành - Kho bạc Nhà nước An Giang186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055303
1055916Kho bạc Nhà nước Thoại Sơn - Kho bạc Nhà nước An Giang186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055303

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi4.229
Còn hiệu lực4.202
Đã hết hiệu lực27
Có ghi căn cứ pháp lý3.035

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ