Danh mục Cơ quan Tài chính

Danh mục cơ quan Tài chính các cấp — Sở Tài chính, Phòng Tài chính — Kế hoạch cấp huyện và các đơn vị tương đương, kèm căn cứ thành lập và cấp quản lý.

Bảng mã cơ quan tài chính

TênCăn cứNgày thành lậpCấp đơn vịMã cơ quan cấp trên
1055917Kho bạc Nhà nước Bình Minh - Kho bạc Nhà nước Vĩnh Long185 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055913
1055918Kho bạc Nhà nước Chợ Mới - Kho bạc Nhà nước An Giang186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055303
1055919Kho bạc Nhà nước Long Hồ - Kho bạc Nhà nước Vĩnh Long185 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055913
1055920Kho bạc Nhà nước Mang Thít - Kho bạc Nhà nước Vĩnh Long253 TC/QĐ/TCCB04/05/199341055913
1055921Kho bạc Nhà nước Gia Lai327/TC-QĐ-TCCB30/08/199141055924
1055922Kho bạc Nhà nước KBang - Kho bạc Nhà nước Gia Lai25 TC/QĐ/TCCB01/02/199041055924
1055923Kho bạc Nhà nước Khu vực I385/QĐ-BTC01/02/202731057283
1055924Kho bạc Nhà nước Gia Lai - Cấp 3327/TC-QĐ-TCCB30/08/199131057283
1055925Kho bạc Nhà nước Chư Păh - Kho bạc Nhà nước Gia Lai101 TC/QĐ/TCCB28/02/199741055924
1055926Kho bạc Nhà nước Ia Grai - Kho bạc Nhà nước Gia Lai102 TC/QĐ/TCCB22/01/199741055924
1055927Kho bạc Nhà nước Đăk Đoa - Kho bạc Nhà nước Gia Lai156/2000/QĐ-BTC25/09/200041055924
1055928Kho bạc Nhà nước Mang Yang - Kho bạc Nhà nước Gia Lai156/2000/QĐ-BTC25/09/200041055924
1055929Kho bạc Nhà nước Đức Cơ - Kho bạc Nhà nước Gia Lai492 TC/QĐ/TCCB13/11/199141055924
1055930Kho bạc Nhà nước Việt Yên - Kho bạc Nhà nước Bắc Giang186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055372
1055931Kho bạc Nhà nước Văn Bàn - Kho bạc Nhà nước Lào Cai328 TC/QĐ/TCCB30/08/199141055781
1055932Kho bạc Nhà nước Mường Khương - Kho bạc Nhà nước Lào Cai328 TC/QĐ/CCB30/08/199141055781
1055933Kho bạc Nhà nước Bảo Yên - Kho bạc Nhà nước Lào Cai328 TC/QĐ/TCCB30/08/199141055781
1055934Kho bạc Nhà nước Than Uyên - Kho bạc Nhà nước Lai Châu25 TC/TCCB01/02/199041055781
1055935Kho bạc Nhà nước Bảo Thắng - Kho bạc Nhà nước Lào Cai186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055781
1055936Kho bạc Nhà nước Sa Pa - Kho bạc Nhà nước Lào Cai328 TC/QĐ/TCCB30/08/199141055781
1055937Kho bạc Nhà nước Thạch Thành - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055784
1055938Kho bạc Nhà nước Bá Thước - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055784
1055939Kho bạc Nhà nước Cẩm Thuỷ - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055784
1055940Kho bạc Nhà nước Như Xuân - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055784
1055941Kho bạc Nhà nước Như Thanh - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa359 TC/QĐ/TCCB23/05/199741055784
1055942Kho bạc Nhà nước Ngọc Lạc - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055784
1055943Kho bạc Nhà nước Thường Xuân - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055784
1055944Kho bạc Nhà nước Nga Sơn - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055784
1055945Kho bạc Nhà nước Yên Định - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055784
1055946Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3185 TC/QĐ/TCCB20/03/199031057283

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi4.229
Còn hiệu lực4.202
Đã hết hiệu lực27
Có ghi căn cứ pháp lý3.035

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ