Danh mục Cơ quan Tài chính

Danh mục cơ quan Tài chính các cấp — Sở Tài chính, Phòng Tài chính — Kế hoạch cấp huyện và các đơn vị tương đương, kèm căn cứ thành lập và cấp quản lý.

Bảng mã cơ quan tài chính

TênCăn cứNgày thành lậpCấp đơn vịMã cơ quan cấp trên
1055423Kho bạc Nhà nước Vũ Quang - Kho bạc Nhà nước Hà Tĩnh158/2000/QĐ-BTC31/10/200041055330
1055424Kho bạc Nhà nước Can Lộc - Kho bạc Nhà nước Hà Tĩnh186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055330
1055425Kho bạc Nhà nước Quảng Bình - Cấp 3185 TC/QĐ/TCCB20/03/199031057283
1055426Kho bạc Nhà nước Hương Sơn - Kho bạc Nhà nước Hà Tĩnh186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055330
1055427Kho bạc Nhà nước Hương Khê - Kho bạc Nhà nước Hà Tĩnh186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055330
1055428Kho bạc Nhà nước Kỳ Anh - Kho bạc Nhà nước Hà Tĩnh186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055330
1055429Kho bạc Nhà nước Quảng Trạch - Kho bạc Nhà nước Quảng Bình186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055425
1055430Kho bạc Nhà nước Cẩm Xuyên - Kho bạc Nhà nước Hà Tĩnh186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055330
1055431Kho bạc Nhà nước Ninh Hải - Kho bạc Nhà nước Ninh Thuận11 TC/QĐ/TCCB31/03/199241055340
1055432Kho bạc Nhà nước Châu Đức - KBNN Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tầu880 TC/QĐ/TCCB20/09/199641055437
1055433Kho bạc Nhà nước Ninh Thuận11 TC/QĐ/TCCB31/03/199241055340
1055434Kho bạc Nhà nước Bà Rịa - Vũng Tầu329 TC/QĐ/TCCB30/08/199141055437
1055435Kho bạc Nhà nước Bà Rịa - KBNN Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tầu1127 TC/QĐ/TCCB31/12/199841055437
1055436Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp185 TC/QĐ/TCCB20/03/199031057283
1055437Kho bạc Nhà nước Bà Rịa - Vũng Tầu - Cấp 31329 TC/QĐ/TCCB30/08/199131057283
1055438Kho bạc Nhà nước Phú Mỹ - KBNN Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tầu1127 TC/QĐ/TCCB31/08/199841055437
1055439Kho bạc Nhà nước Long Điền - Kho bạc Nhà nước Bà Rịa - Vũng Tầu186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055437
1055440Kho bạc Nhà nước Lộc Ninh - Kho bạc Nhà nước Bình Phước186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055409
1055441Kho bạc Nhà nước Bình Phước1140 TC/QĐ/TCCB13/12/199641055409
1055442Kho bạc Nhà nước Đồng Phú - Kho bạc Nhà nước Bình Phước81/2000/QĐBTC31/08/200041055409
1055443Kho bạc Nhà nước Cà Mau - Cấp 31144 TC/QĐ/TCCB13/12/199631057283
1055444Kho bạc Nhà nước Cà Mau1144 TC/QĐ/TCCB13/12/199641055443
1055445Kho bạc Nhà nước Bù Đăng - Kho bạc Nhà nước Bình Phước186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055409
1055446Kho bạc Nhà nước Bình Long - Kho bạc Nhà nước Bình Phước186 TC/QĐ/TCCB41055409
1055447Kho bạc Nhà nước Trần Văn Thời - Kho bạc Nhà nước Cà Mau1144 TC/QĐ/TCCB13/12/199641055443
1055448Kho bạc Nhà nước Cái Nước - Kho bạc Nhà nước Cà Mau1144 TC/QĐ/TCCB13/12/199641055443
1055449Kho bạc Nhà nước Võ Nhai - Kho bạc Nhà nước Thái Nguyên186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056485
1055450Kho bạc Nhà nước Phổ Yên - Kho bạc Nhà nước Thái Nguyên1141 TC/QĐ/TCCB13/12/199641056485
1055451Kho bạc Nhà nước Phú Thọ - Cấp 31138 TC/QĐ/TCCB31/12/199631057283
1055452Kho bạc Nhà nước Thanh Ba - Kho bạc Nhà nước Phú Thọ186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055451

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi4.229
Còn hiệu lực4.202
Đã hết hiệu lực27
Có ghi căn cứ pháp lý3.035

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ